Trung tâm kiểm nghiệm TSL

Tên phòng thí nghiệm :

Bạn đang đọc: Trung tâm kiểm nghiệm TSL

Công ty TNHH Khoa Học TSL

Trung tâm kiểm nghiệm TSL Cà Mau –

Chi nhánh Công ty TNHH Khoa học TSL

 

Laboratory :

TSL Science Company Limited

TSL Ca Mau Testing Center 

TSL Science Company Limited branch

Cơ quan chủ quản :

Công ty TNHH Khoa Học TSL

Organization :

TSL Science Company Limited

Lĩnh vực thử nghiệm :

Hóa

Field of testing :

Chemiscal

Người quảnlý

/

Laboratory

 

manager :

 

Hồ Thị Thanh Phương

Người có thẩm quyền ký

/

Approved signatory

:

TT

Họ và tên/ Name

Phạm vi được ký/ Scope

1 .

Nguyễn Hữu Truyền

Các phép thử được công nhận

/

Accredited tests

2 .

Nguyễn Thị Cẩm Tuyên

Các phép thử Hóa học được công nhận/ 
Accredited chem

ical

tests

3 .

Mã Đức Bằng

         

 

Số hiệu/ Code:            VILAS 

1163

Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  06/11/2021           

Địa chỉ/ Address:    592A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP HCM

Địa điểm/Location: 

S

ố 11, đường 3/2, khóm 8, P. 5, TP Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Điện thoại/ Tel:

       

028.3810.4336

E-mail:                               

[email protected]

Website :

http://tsl-net.com.vn

     


Lĩnh vực thử nghiệm : Hoá

Field of testing : Chemical

TT

Tên loại sản phẩm, vật tư được thử

Materials or product tested

Tên phép thử đơn cử

The name of specific tests

Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo

Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement

Phương pháp thử

Test method

1 .

Thủy sản, mẫu sản phẩm thủy hải sản

Seafoods ,

seafoodproducts

Xác định dư lượngChloramphenicol

Phương pháp UHPLC-MS / MS

Determination ofChloramphenicol residue .

UHPLC-MS / MS Method

0.05 µg / kg

TS-KT-
SK-16:2018

2 .

Xác định dư lượngnhững chất chuyển hóa của Nitrofuran ( AOZ, AMOZ, AHD, SEM )

Phương pháp UHPLC-MS / MS.

Determination of Nitrofuran metabolite residues ( AOZ, AMOZ, AHD, SEM ) .

UHPLC-MS / MS Method .

0.1 µg / kg

TS-KT-
SK-20:2018

3 .

Xác định dư lượngnhóm Fluouroquinolones ( Phụ lục 1 )

Phương pháp UHPLC-MS / MS.

Determination ofFluouroquinolones residue( Apppendix 1 ) .

UHPLC-MS / MS Method .

0.5 µg / kg

TS-KT-
SK-19:2018

4 .

Xác

 

định dư lượng

 kháng sinh nhóm Tetracycline (Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline)

Phương pháp UHPLC-MS / MS .

Determination of groupTetracycline antibiotics ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline )residue

UHPLC-MS / MS Method

2 µg / kg

TS-KT-
SK-08:2019

5 .

Xác

 

định dư lượng

Malachite Green ( MG )

,

Leucomalachite Green ( LMG ), Crystal Violet ( CV ), Leuco Crystal Violet ( LCV )

Phương pháp UHPLC-MS / MS .

Determination of Malachite Green ( MG ) và Leucomalachite Green ( LCV ), Crystal Violet, Leuco Crystal Violet ( LCV ) residue

UHPLC-MS / MS Method

MG, LMG, CV

:
 0.1 µg/kg

LCV : 0.3 µg / kg

TS-KT-
SK-17:2019

6 .

Thủy sản, loại sản phẩm thủy hải sản

Seafoods ,

seafoodproducts

Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Sulfonamides. ( Phụ lục 2 )

Phương pháp UHPLC-MS / MS .

Determination of Sulfonamid antibiotic

 

content

( Appendix 2

)

UHPLC-MS / MS Method .

1 µg / kg

TS-KT-
SK-11:2019

7 .

Xác định dư lượng Ethoxyquin .

Phương pháp UHPLC-MS / MS )

Determination of Trifluralinresidue.

UHPLC-MS / MS Method

1 µg / kg

TS-KT-
SK-02:2018

(Ref. AOAC 996.13

TCVN 11283 : năm nay)

8 .

Xác định dư lượngNitrovin

Phương pháp UHPLC-MS / MS )

Determination of Nitrovinresidue

UHPLC-MS / MS Method

5 µg / kg

TS-KT-
SK-84:2020

9 .

Xác định dư lượng nhómNitroimidazole( phụ lục 3 )

Phương pháp UHPLC-MS / MS )

Determination of nitroimidazoles group ( appendix 3 )

UHPLC-MS / MS Method

0.2 µg / kg

TS-KT-
SK-87:2020

Ghi chú/note:

TCVN : Tiêu chuẩn Nước Ta .



 

Phụ lục 1 .

 Nhóm kháng sinh Quinolones/ Appendix 

1

. Group of

Quinolones antibiotics.

 

STT /

No .

Tên /

Analysis

STT /

No .

Tên /

Analysis

1 .

Enrofloxacin

6 .

Difloxacin

2 .

Ciprofloxacin

7 .

Sarafloxacin

3 .

Norfloxacin

8 .

Ofloxacin

4 .

Flumequin

9 .

Danofloxacin

5 .

Oxolinic acid

10

Orbifloxacin

 

Phụ lục 2 .

 Nhóm kháng sinh Sulfonamides/ Appendix 

2

. Group of Sulfonamides antibiotics .

 

STT /

No .

Tên /

Analysis

STT /

No .

Tên /

Analysis

1 .

Sulfachloropyridazine ( SCP )

6 .

Sulfadiazine ( SDZ )

2 .

Sulfamethoxazole ( SMTX )

7 .

Sulfadimethoxine ( SDT )

3 .

Sulfathiazole ( STZ )

8 .

Sulfamethazine ( SMT ) / Sulfadimidine

4 .

Sulfamerazine ( SMR )

9 .

Sulfapyridine

5 .

Sulfachinoxaline ( Sulfaquinoxaline )

10 .

Sulfamonomethoxine

Phụ lục 3 .

 Nhóm kháng sinh Nitroimidazole/ Appendix 

3

. Group of Nitroimidazole .

STT /

No .

Tên /

Analysis

1 .

Dimetridazole ( DMZ )

2 .

Ipronidazole ( IZ )

3 .

Metronidazole ( MNZ )

4 .

Ronidazole ( RNZ )

5 .

2 – Hydroxymethyl-1-Methyl-5-Nitroimidazole ( HMMNI )

6 .

Tinidazole ( TNZ )

DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

LIST OF ACCREDITED TESTS
( Kèm theo quyết định hành động số : 100.2020 / QĐ – VPCNCL ngày 14 tháng 02 năm 2020 của giám đốc Văn phòng Công nhận Chất lượng )

page1image468136336 page1image468136672 page1image468137232 page1image468137488 page1image468137808page1image468138128
Tên phòng thí nghiệm :
Laboratory :
Cơ quan chủ quản :
Organization :
Lĩnh vực thử nghiệm :

Field of testing:
Người quản lý/ Laboratory manager: Hồ Thị Thanh Phương

Người có thẩm quyền ký / Approved signatory :
Trung tâm kiểm nghiệm TSL
TSL Testing Center
Công ty TNHH Khoa Học TSL
Branch of TSL Science Company Limited
Hóa, Sinh, Dược
Địa chỉ / Address : Địa điểm / Location : Điện thoại / Tel : E-mail :
592A Cộng Hòa, P. 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh 592A Cộng Hòa, P. 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Chemical, Biological, Pharmaceutical

TT page1image425256224
Họ và tên / Name

page1image425242128
page1image425253136
Phạm vi được ký / Scope

page1image425260208
1 . Nguyễn Hữu Truyền

page1image425267280
Các phép thử được công nhận
Accredited tests

page1image469282160 page1image469282992
2 . Nguyễn Minh Nhựt

page1image426339328
3 . Lê Quang Hoàng Hạnh page1image425269216
Các phép thử nghành nghề dịch vụ Hóa được công nhận
Accredited Chemical tests .

page1image425263552
4 . page1image425283808
Huỳnh Nguyễn Trúc Phương

page1image425285264
5 . Phạm Nhất Linh

page1image425286384
6 . Lê Văn Ngôn page1image425294080
Các phép thử nghành nghề dịch vụ Sinh được công nhận
Accredited Biological tests .

Số hiệu/ Code: VILAS 1163
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 06/11/2021

( 028 ) 3810 4336 [email protected]
Fax : ( + 84 ) 028 3820 7554 Website : http://tsl-net.com.vn

page1image426364640
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00
Soát xét / ngày / Revised / dated : Trang / Page : 1/37

page2image486807040
Lĩnh vực thử nghiệm :
Field of testing :
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163
Chemical
Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định nhiệt độ và hàm lượng chất bay hơi khác .
Determination of moisture and other volatile matter content .
TT
1 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản
Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.3 %
0.03 % 0.07 %
0.3 %
0.3 %
0.8 g / 100 mL 0.03 %
0.06 g / 100 g
0.09 g / 100 g 0.048 g / 100 g
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 072 : 2018
( Ref. TCVN 4326 : 2001 )
TS-KT-HCB – 005 : 2018
TCVN 3700 : 1990
TS-KT-HCB – 131 : 2018
( Ref. TCVN 4330 : 1986 )
TCVN 3701 : 2009
TS-KT-HCB – 009 : 2018
TS-KT-HCB – 074 : 2018
( Ref. TCVN 1525 : 2001 )
TCVN 6271 : 2007 AOAC 995.11
2 .
Thủy sản và loại sản phẩm thủy hải sản
Seafood and seafood products
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản
Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản
Seafood and seafood products
Nước mắm
Fish sause
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản
Animal and aqua feeding stuffs
Sữa và những mẫu sản phẩm từ sữa
Milk and milk products
Thực phẩm
Foods
Xác định hàm lượng muối NaCl
Determination of NaCl content .
3 .
Xác định hàm lượng Phospho tổng .
Phương pháp UV-Vis .
Determination of total Phosphorus content .
UV-Vis Method
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00
Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 2/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
Hóa

page3image488671616
TT
4 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Sữa và những loại sản phẩm từ sữa Milk and dairy products
Nước mắm
Fish sause
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood products
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Sữa và những loại sản phẩm từ sữa Milk and dairy milk
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests

Xác định hàm lượng Nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô.
Phương pháp Kjeldahl.
Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Kjeldahl method.

Xác định hàm lượng béo.
Phương pháp chiết Soxhlet. Determination of fat content. Soxhlet Method.

Xác định hàm lượng Vitamin A. Phương pháp UHPLC-SPD. Determination of Vitamin A. UHPLC-SPD Method .
Xác định hàm lượng Vitamin E Phương pháp UHPLC-SPD. Determination of Vitamin E UHPLC-SPD method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.45 % 1.7 g / L 0.3 % 0.3 %
0.3 % 0.3 %
1 mg / kg
0.5 mg / kg 0.2 mg / kg
3 mg / kg
1 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TCVN 8099 – 1 : năm ngoái
TCVN 3705 : 1990
TS-KT-HCB – 001 : 2018
TS-KT-HCB – 070 : 2018 ( Ref. TCVN
4331 : 2001 )
TS-KT-HCB – 002 : 2018
TS-KT-SK-30 : 2018
5 .
6 .
7 .
TS-KT-SK-31 : 2018
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 3/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page4image487365056
TT
8 .
9 .
10 .
11 .
12 .
13 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Sữa và những loại sản phẩm từ sữa Milk and dairy milk
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests

Xác định hàm lượng Vitamin D3 (Cholecalciferol).
Phương pháp UPHLC-SPD. Determination of Vitamin D3 (Cholecalciferol). UHPLC-SPD method.

Xác định hàm lượng Vitamin C (Ascorbic acid)
Phương pháp HPLC-PDA. Determination of Vitamin C (Ascorbic Acid).

HPLC-PDA Method .

Xác định hàm lượng Vitamin B1 (Thiamine).
Phương pháp HPLC-RF. Determination of Vitamin B1 (Thiamine).

HPLC-RF method .

Xác định hàm lượng Vitamin B2 (Riboflavin).
Phương pháp HPLC-RF. Determination of Vitamin B2 (Riboflavin).

HPLC-RF Method .

Xác định hàm lượng Vitamin B6 (Pyridoxine, Pyridoxal, Pyridoxamine). Phương pháp HPLC-RF.
Determination of Vitamin B6 (Pyridoxine, Pyridoxal, Pyridoxamine). HPLC-RF Method.

Xác định hàm lượng Vitamin B3 (Nicotinic acid).
Phương pháp HPLC-SPD. Determination of Vitamin B3 (Nicotinic acid.

HPLC-PDA Method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
5 mg / kg
10 mg / kg
5 mg / kg
1.5 mg / kg
1 mg / kg
3 mg / kg
10 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK-51 : 2018
TS-KT-SK-32 : 2018
TS-KT-SK-33 : 2018
TS-KT-SK-34 : 2018
TS-KT-SK-36 : 2018
TS-KT-SK-35 : 2018
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 4/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page5image469246496
TT
14 .
15 .
16 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Sữa và những loại sản phẩm từ sữa Milk and dairy products
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood products
Nước mắm
Fish sause
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
Pantothenic acid : 30 mg / kg Folic acid : 30 mg / kg
60 mg / kg
Mỗi chất / each compound :
100 μg / kg
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản / Animal and aqua feeding stuffs : 100 μg / kg
Các nền khác / Other :
10 μg / kg
0.15 %
0.15 %
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK-47 : 2018
TS-KT-SK-53 : 2018
TS-KT-QP – 01 : 2018 ( Ref. TCVN 9588 : 2013 AOAC 999.11 )
TS-KT-QP – 02 : 2018
TS-KT-HCB – 071 : 2018 ( Ref. TCVN
4329 : 2007 ) TCVN 9050 : 2012
17 .
18 .
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests

Xác định hàm lượng Vitamin B5 (Pantothenic Acid) và Vitamin B9 (Folic Acid).
Phương pháp HPLC-PDA. Determination of Vitamin B5 (Pantothenic acid) and Vitamin B9 (Folic acid).
HPLC-PDA method

Xác định hàm lượng Vitamin H ( Biotin ). Phương pháp HPLC-PDA. Determination of vitamin H ( Biotin ). HPLC-PDA Method .

Xác định hàm lượng: Ca, Na, Mg, K, Fe, Zn, Cu, Mn, Co, Al, Ni, Cr.
Phương pháp ICP-OES.
Determination of: Ca, Na, Mg, K, Fe, Zn, Cu, Mn, Co, Al, Ni, Cr.

ICP-OES method .
Xác định hàm lượng : Pb, Hg, As. Phương pháp ICP-OES. Determination of Pb, Hg, As. ICP-OES method .
Xác định hàm lượng xơ thô .
Determination of crude fibre content .
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 5/37

page6image491268240
TT
19 .
20 .
21 .
22 .
23 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Dầu mỡ động vật hoang dã
và thực vật
Animal and vegetable fats and oils
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo phân cực. Determination of starch content Polarimetric method .
Xác định hàm lượng tro tổng
Determination of ash .

Xác định hàm lượng tro không tan trong HCl
Determination of ash insoluble in HCl

Xác định chỉ số acid và độ acid trong thức ăn chăn nuôi.
Determination of acid value and acidity in feedstuffs.

Xác định chỉ số Peroxide
Determination of peroxide value
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
60 g / kg
0.15 %
0.03 %
0.3 g / kg
0.15 g / kg
0.15 mgKOH / g
0.3 meq / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 133 : 2018 ( Ref. TCVN
8765 : 2012 )
TS-KT-HCB – 073 : 2018
( Ref. TCVN 4327 : 2007 )
TS-KT-HCB – 006 : 2018
TS-KT-HCB – 134 : 2018 ( Ref. TCVN
9474 : 2012 )
TS-KT-HCB – 007 : 2018 ( Ref. AOAC
920.46 )
TS-KT-HCB – 130 : 2018 ( Ref. AOAC 939.05
TCVN 8210 : 2009 )
TCVN 6121 : 2010
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 6/37

page7image469409664
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Dầu mỡ động vật hoang dã và thực vật Animal and vegetable fats and oils
25 .
26 .
27 .
28 .
29 .
30 .
31 .
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định chỉ số acid, độ acid béo
Determination of fatty acid
Xác định hàm lượng Amino acid Phương pháp GC-FID. ( Phụ lục 3 ) Determination of Amino acids. GC-FID Method. ( Appendix 3 )
Xác định hàm lượng BHA, BHT. Phương pháp GC-FID Determination of BHA, BHT GC-FID Method .
Xác định hàm lượng acid hữu cơ. Phương pháp HPLC – PDA. ( Phụ lục 5 ) Determination of organic acids HPLC-PDA Method. ( Appendix 5 )

Xác định hàm lượng Aflatoxin B1, B2, G1 và G2.
Phương Pháp UHPLC-RF. Determination of Aflatoxin B1, B2, G1 and G2.

UHPLC-RF method .
Xác định hàm lượng Zearalenone Phương pháp UHPLC-RF. Determination of Zearalenone. UHPLC-RF Method

Xác định hàm lượng Nitơ Amin – Amoniac
Determination of Nitrogen Amin- Amoniac content.

Xác định hàm lượng acid
Determination of acid content .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.3 mgKOH / g
Mỗi chất / each compound : 600 mg / kg
50 mg / kg
3 mg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.45 μg / kg
1 μg / kg
0.6 g / kg
0.2 g / kg 0.4 g / L
Phương pháp thử
Test method
TCVN 6127 : 2010
TS-KT-HCB – 010 : 2018 ( Ref .
AOAC 994.15 )
TS-KT-SK – 54 : 2018 ( Ref. ISO
6463 : 1982 )
TS-KT-SK – 62 : 2018 ( Ref. AOAC
986.13 )
TS-KT-SK – 38 : 2018
TS-KT-SK – 42 : 2018 ( Ref. BS EN
15792 : 2009 )
TCVN 3707 : 1990
TCVN 3702 : 2009
TT
24 .
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Ngũ cốc
Cereals
Ngũ cốc
Cereals
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood products Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood products Nước mắm
Fish sause
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 7/37

page8image490322672
TT
32 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood products
Nước mắm
Fish sause
Thủy sản và mẫu sản phẩm thủy hải sản Seafood and seafood
Nước mắm
Fish sause

Thủy sản

Seafood
Sản phẩm thủy hải sản Seafood products
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản
Seafood
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Nitơ Amoniac .
Determination of Nitrogen Ammonia content .
Xác định hàm lượng Nitơ acid-amin .
Xác định hàm lượng Urea Phương pháp HPLC-RF Determination of Urea HPLC-RF method
Xác định hàm lượng đạm tiêu hóa
Determination of soluble nitrogen content
Xác định hoạt độ Urê .
Determination of urease activity .
Xác định hàm lượng Ethoxyquin Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Ethoxyquin UHPLC-MS / MS Method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
10.5 mg / 100 g
10.5 mg / 100 g
0.8 g / L
0.9 g / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 140 : 2018 ( Ref. TCVN
10914 : năm trước )
TCVN 3706 : 1990
TS-KT-HCB – 32 : 2018 ( Ref. TCVN
3706 : 1990 )
TCVN 3708 : 1990
33 .
34 .
35 .
36 .
37 .
Determination of Nitrogen acid-amin
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 8/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
TS-KT-HCB – content. 34 : 2018
1.6 g / L
2 mg / kg 5 mg / kg
1.0 % 0.0030
mgN / g / phút / min ở / at 300C
15 μg / kg
( Ref. TCVN 3708 : 1990 )
TCVN 8025 : 2009
TS-KT-HCB – 129 : 2018 ( Ref. TCVN
9129 : 2011 )
TS-KT-HCB – 084 : 2018 ( Ref. TCVN
4847 : 1989 )
TS-KT-SK – 02 : 2018 ( Ref. AOAC 996.13, TCVN 11283 : năm nay )

page9image492701008
TT
38 .
39 .
40 .
41 .
42 .
43 .
44 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản
Seafood
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Mật ong
Honey
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Tylosin Tatrate A Phương pháp HPLC – PDA. Determination of Tylosin Tatrate A HPLC-PDA Method .
Xác định hàm lượng Salbutamol, Clenbuterol, Ractopamine Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Clenbuterol, Salbutamol, Ractopamine. UHPLC-MS / MS Method .

Xác định hàm lượng các chất chuyển hóa của Nitrofuran (AOZ, AMOZ, AHD, SEM)
Phương pháp UHPLC-MS/MS. Determination of Nitrofuran metabolite residues (AOZ, AMOZ, AHD, SEM) HPLC-MS/MS Method.

Xác định hàm lượng Chloramphenicol Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Chloramphenicol UHPLC-MS / MS Method

Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Sulfonamides
Phương pháp HPLC-PDA. (Phụ lục 1) Determination of Sulfonamid antibiotic residues

HPLC-PDA Method. ( Appendix 1 )
Xác định hàm lượng Chloramphenicol Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Chloramphenicol UHPLC-MS / MS Method .

Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Sulfonamides
Phương pháp UHPLC-MS/MS. (Phụ lục 1) Determination of Sulfonamid antibiotic UHPLC-MS/MS Method. (Appendix 1)

Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.6 mg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.6 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.3 μg / kg
2 μg / kg
0.1 μg / kg Mỗi chất / each
compound :
30 μg / kg
0.1 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 10 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 52 : 2018 ( Ref. TCVN 8543 : 2010 )
TS-KT-SK – 21 : 2018 ( Ref. TCVN 11294 : năm nay )
TS-KT-SK – 20 : 2018 ( Ref. TCVN 9782 : 2013 )
TS-KT-SK – 16 : 2018 ( Ref. FDA, LIB No. 4306, 2003 )
TS-KT-SK – 64 : 2018
TS-KT-SK – 24 : 2018 ( Ref. TCVN 9780 : năm trước )
TS-KT-SK – 49 : 2018
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 9/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page10image493420496
TT
45 .
46 .
47 .
48 .
49 .
50 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Tetracycline ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline )
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Tetracycline antibiotics ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline ) UHPLC-MS / MS Method
Xác định hàm lượng Enrofloxacin, Ciprofloxacin, Flumequine Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Enrofloxacin, Ciprofloxacin, Flumequine. UHPLC-MS / MS method .

Xác định hàm lượng đường (Fructose, Glucose, Maltose, Sucrose).
Phương pháp (UPLC-RID. Determination of sugars (Fructose, Glucose, Maltose, Sucrose). UHPLC-RID Method

Xác định hàm lượng Streptomycin. Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Streptomycin. UHPLC-MS / MS Method

Xác định hàm lượng Malachite Green và Leucomalachite Green
Phương pháp UHPLC-MS/MS. Determination of Malachite Green and Leucomalachite Green

UHPLC-MS / MS Method
Xác định hàm lượng Enrofloxacin, Ciprofloxacin, Flumequine Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Enrofloxacin, Ciprofloxacin, Flumequine .
UHPLC-MS / MS Method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
Mỗi chất / each compound : 2 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 2 μg / kg
Fructose : 0.1 % Glucose : 0.1 % Maltose : 0.1 %
Sucrose : 0.1 %
10 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.15 μg / kg
Mỗi chất / each compound :
5 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 40 : 2018
TS-KT-SK – 48 : 2018
TS-KT-SK – 66 : 2018
TS-KT-SK – 56 : 2018
TS-KT-SK – 17 : 2018
TS-KT-SK – 57 : 2018
Mật ong
Honey
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản
Seafood
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 10/37

page11image495259616
TT
51 .
52 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thủy sản, thịt
Seafoos, Meat
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Tetracycline ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline )
Phương pháp HPLC-RF .

Determination of Tetracycline antibiotics (Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline)
HPLC-RF Method

Xác định hàm lượng Colistin Sulfate Phương pháp HPLC-SPD. Determination of Colistin Sulfate. HPLC-SPD Method
Xác định hàm lượng Axit xyanhydric. Phương pháp chuẩn độ. Determination of Hydrocyanic acid content
Titrimetric method .
Xác định hàm lượng Melamine Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Melamine. UHPLC-MS / MS Method
Xác định độ acid
Determination of titratable acidity .

Xác định hàm lượng béo (Bơ, nhũ tương, thực phẩm dạng phết)
Determination of fat (Butter, edible oil emulsions and spreadable fats) content.

Xác định hàm lượng béo ( phô mai ) .
Determination of fat ( Cheese ) content .
Xác định hàm lượng Aflatoxin M1 Phương pháp UHPLC-RF. Determination of Aflatoxin. UHPLC-RF Method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
OTC, DC : 30 μg / kg TC, CTC :
60 μg / kg
2.5 mg / kg
7.5 mg / kg
50 μg / kg
0.3 g / kg
0.1 %
0.1 %
0.01 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 18 : 2018
TS-KT-SK –
55 : 2018
( Ref : Dược điển Anh / British Pharmacopoeia 2013 )
TS-KT-HCB – 083 : 2018 ( Ref. TCVN 8763 : 2012 )
TS-KT-SK – 23 : 2018 ( Ref. TCVN 9048 : 2012 )
TS-KT-HCB – 022 : 2018 ( Ref. TCVN 8079 : 2013 )
TCVN 8154 : 2009
TS-KT-HCB – 051 : 2018 ( Ref. TCVN 8181 : 2009 )
TS-KT-SK – 39 : 2018 ( Ref. TCVN 6685 : 2009 )
53. Animal and aqua feeding stuffs
54 .
55 .
56 .
57 .
58 .
Sữa và những loại sản phẩm từ sữa Milk and dairy products
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 11/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page12image496261344
TT
59 .
60 .
61 .
62 .
63 .
64 .
65 .
66 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests

Xác định hàm lượng đường (Fructose, Glucose, Sucrose) Phương pháp UHPLC-RID.
Determination of sugars (Fructose, Glucose, Sucrose).

UHPLC-RID Method .

Xác định chỉ số xà phòng hóa trong dầu mỡ động thực vật.
Determination of saponification value in Animal and vegetable fats and oils.

Xác định chỉ số Iod trong dầu mỡ động thực vật.
Determination of iodine value in Animal and vegetable fats and oils.

Xác định hàm lượng Glucid tổng số trong đồ hộp.
Determination of total Glucid in Canned foods.

Xác định hàm lượng Sodium Benzoate, Potassium Sorbate Phương pháp HPLC- PDA
Determination of Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.

HPLC-PDA method
Xác định hàm lượng Aspartame. Phương pháp HPLC-PDA. Determination of Aspartame HPLC-PDA method

Xác định hàm lượng Acesulfame K, Saccharin
Phương pháp HPLC-PDA Determination of Acesulfame K, Saccharin

HPLC-PDA method .
Xác định hàm lượng Ochratoxin A Phương pháp UHPLC-RF. Determination of Ochratoxin A. UHPLC-RF Method .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
Fructose : 0.1 % Glucose : 0.1 % Sucrose : 0.15 %
6 mgKOH / g
1.2 g I2 / 100 g
0.6 %
30 mg / kg
30 mg / kg
30 mg / kg
1 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 61 : 2018 ( Ref. AOAC 995.13 )
TS-KT-HCB – 057 : 2018 ( Ref. TCVN 6126 : năm ngoái )
TS-KT-HCB – 055 : 2018 ( Ref. TCVN 6122 : năm ngoái )
TS-KT-HCB – 044 : 2018 ( Ref. TCVN 4594 : 1988 )
TS-KT-SK – 26 : 2018 ( Ref. TCVN 8122 : 2009 )
TS-KT-SK – 27 : 2018 ( Ref. TCVN 8471 : 2010 )
TS-KT-SK – 28 : 2018 ( Ref. TCVN 8471 : 2010 )
TS-KT-SK – 41 : 2018 ( Ref. EUR 23657 EN – 2009 )
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 12/37
Thực phẩm
Foods
Ngũ cốc
Cereals
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page13image492585200
TT
67 .
68 .
69 .
70 .
71 .
72 .
73 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Ngũ cốc
Cereals
Nước ép táo và bột táo Apple juice and powder
Nông sản
Agricultural products
Trà, cafe
Tea, coffee
Thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy hải sản Animal and aqua feeding stuffs
Thực phẩm
Foods
Rau, quả và loại sản phẩm rau quả Fruits, vegetables products
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Deoxinivalenol Phương pháp UHPLC-SPD. Determination of Deoxinivalenol UHPLC-SPD method
Xác định hàm lượng Fumonisins Phương pháp UHPLC-RF Determination of Fumonisins UHPLC-RF method
Xác định hàm lượng Patulin. Phương pháp UHPLC-SPD Determination of Patulin. UHPLC-SPD method .

Xác định hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật họ Cúc, Chlor, Phospho
Phương pháp GC- MS/MS. (Phụ lục 2)

Determination of Pyrethroids, Organochlorine, Organophosphorus pesticide
GC- MS/MS Method. (Appendix 2)

Xác định hàm lượng Caffeine Phương pháp HPLC-PDA Determination of Caffeine HPLC-PDA method .
Xác định hàm lượng đường tổng .
Determination of total sugar content .
Xác định hàm lượng nitrit và nitrat .
Phương pháp UV-Vis .

Determination of nitrite and nitrate content
UV-Vis Method

Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
70 μg / kg
FB1 : 1 mg / kg FB2 : 1 mg / kg
3.5 μg / kg
Mỗi chất / each compound :
15 μg / kg
30 mg / kg
0.6 %
0.6 %
NO2 – : 3 mg / kg NO3 – : 8 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 45 : 2018 ( Ref. AOAC 986.17 )
TS-KT-SK – 46 : 2018 ( Ref. TCVN 8162 : 2009, AOAC 2001.04
TS-KT-SK – 65 : 2018 ( Ref. AOAC 2000.02 )
TS-KT-SK – 14 : 2018 ( Ref. AOAC 2007.01, TCVN 9333 : 2012 )
TS-KT-SK – 25 : 2018 ( Ref. TCVN 9723 : 2013, TCVN 9744 : 2013 )
TS-KT-HCB – 132 : 2018 ( Ref. TCVN 10327 : năm trước )
TS-KT-HCB – 003 : 2018 ( Ref. TCVN 4594 : 1988 )
TS-KT-HCB – 041 : 2018 ( Ref. TCVN 7767 : 2007 )
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 13/37

page14image497574208
TT
74 .
75. 76 .
77 .
78 .
79 .
80 .
81 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested

Thịt và sản phẩm từ thịt
Meat and meat products

Vật liệu dệt, loại sản phẩm dệt may Textiles

Thịt và sản phẩm thịt
Meat and meat

products
Thủy sản và loại sản phẩm thủy hải sản Seafood and
seafood products
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng nitrit Phương pháp UV-Vis Determination of nitrite. UV-Vis Method .
Xác định hàm lượng nitrat Phương pháp UV-Vis Determination of nitrate. UV-Vis Method .
Xác định hàm lượng Formaldehyte
Determination of Formaldehyde content

Xác định hàm lượng Amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm Azo
Phương pháp GC-MS/MS và HPLC- PDA (Phụ lục 7)

Determination of certain aromatic amines derived from azo colorants GC-MS / MS and HPLC-PDA method ( Appendix 7 )
Xác định hàm lượng tinh bột
Determination of starch content
Xác định hàm lượng Salbutamol, Clenbuterol, Ractopamine
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Clenbuterol, Salbutamol, Ractopamine
UHPLC-MS / MS Method .
Xác định hàm lượng Trifluralin. Phương pháp GC-MS / MS Determination of Trifluralin. GC-MS / MS Method
Xác định hàm lượng những chất chuyển hóa của Nitrofuran ( AOZ, AMOZ, AHD, SEM )
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Nitrofuran metabolite residues ( AOZ, AMOZ, AHD, SEM ) UHPLC-MS / MS Method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
9 mg / Kg
3 mg / kg 16 mg / kg
Mỗi chất / each compound : 10 mg / kg
0.5 %
Mỗi chất / each compound : 0.06 μg / kg
1 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.1 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 49 : 2018 ( Ref. AOAC 973.31 )
TS-KT-HCB – 138 : 2018 ( Ref. TCVN 7991 : 2009 )
TCVN 7421 – 1 : 2013

ISO 14362-1 :2017
ISO 14362-3:2017

TS-KT-HCB – 141 : 2018
TS-KT-SK –
21 : 2019
( Ref. TCVN 11294 : năm nay )
TS-KT-SK – 03 : 2018
( Ref. AOAC 2007.01 )
TS-KT-SK – 20 : 2019
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 14/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page15image495166400
TT
82 .
83 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Malachite Green và Leucomalachite Green .
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Malachite Green and Leucomalachite Green .
UHPLC-MS / MS Method
Xác định hàm lượng Chloramphenicol. Phương pháp UHPLC-MS / MS. Determination of Chloramphenicol. UHPLC-MS / MS method
Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Tetracycline ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline .
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Tetracycline antibiotic residues ( Tetracycline, Chlortetracycline, Oxytetracycline, Doxycycline ) .
UHPLC-MS / MS Method
Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Sulfonamide ( Phụ lục 1 ) .
Phương pháp UHPLC-MS / MS .
Determination of Sulfonamide antibiotic residues ( Appendix 1 ) .
UHPLC-MS / MS method
Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Fluoroquinolone ( Phụ lục 4 )
Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Fluoroquinolone
( Appendix 4 ) UHPLC-MS / MS Method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
Mỗi chất / each compound : 0.1 μg / kg
0.05 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 2 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 1 μg / kg
Mỗi chất / each compound : 0.5 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 17 : 2019
TS-KT-SK – 16 : 2019
TS-KT-SK – 08 : 2019 ( Ref. AOAC 995.09 )
TS-KT-SK – 11 : 2019 ( Ref. TCVN 11828 : 2017 )
TS-KT-SK – 19 : 2019
Thủy sản và sản 84. phẩm thủy hải sản
85 .
86 .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 15/37
Seafood and seafood products
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page16image499859536
TT
87 .
88 .
89 .
90 .
91 .
92 .
93 .
94 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thủy sản và loại sản phẩm thủy hải sản Seafood and
seafood products
Cá, nước mắm
Fish, fish sauce
Rau quả và mẫu sản phẩm rau quả Vegetable and vegetable products
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
Mỗi chất / each compound : 30 μg / kg
LOD = 0.1 mg / kg
10 mg / kg
3 mg / kg
20 mg / kg
0.14 meq / kg
50 mg / kg
20 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 06 : 2018
TCVN 3699 – 1990
TS-KT-SK – 50 : 2018
( Ref. TCVN 8352 : 2010 )
TCVN 6641 : 2000 ( ISO 5522 : 1981 )
TCVN 8895 : 2012
TS-KT-HCB – 059 : 2019
TS-KT-SK – 77 : 2018
( Ref. TCVN 12381 : 2018 )
TS-KT-SK – 29 : 2019
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 16/37
Thực phẩm
Foods
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests

Xác định hàm lượng kháng sinh nhóm Sulfonamides (Phụ lục 1)
Phương pháp HPLC-SPD Determination of Sulfonamids antibiotic residues (Appendix 1)

HPLC-SPD method
Định tính Hydrosulfua ( H2S )
Qualitative analysis of Hydrosulfua ( H2S )
Xác định hàm lượng Histamine. Phương pháp HPLC / RF Determination of Histamine. HPLC / RF method
Xác định hàm lượng Sunfua dioxit
Determination of Sulfur dioxide content
Xác định hàm lượng natri borat và axit boric
Phương pháp định tính và bán định lượng
Determinationof sodium borate and boric acid
Qualitative and semiqualitative method
Xác định trị số Peroxide
Determination of Peroxide value
Xác định hàm lượng Sucralose Phương pháp UHPLC / RID
Determination of Sucralose UHPLC-RID Method
Xác định hàm lượng những chất tạo màu ( Phụ lục 6 ) .
Phương pháp HPLC / PDA
Determination of colorants ( Appendix 6 ) HPLC-PDA Method

page17image500454528
TT
95 .
96 .
97 .
98 .
99 .
100 .
101 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Thực phẩm
Foods
Nước tương
Soy sauce
Đồ hộp
Canned foods
Thực phẩm ( gạo, sachi )
Foods ( rice, sachi )
Nông sản
Agricultural products
Dimsum, gạo, nấm
dimsum, rice, mushroom
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement

0.25 mg / kg
0.02 %
300 mg / kg
Aldicarb sulfoxide, Aldicarb sulfone, Oxamyl, 3 – Hydroxycarbofuran : 10 μg / kg Methomyl, Aldicarb, Propoxur, Carbofuran, Carbaryl, Methiocarb :
1 μg / kg 1 μg / kg
10 μg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 173 : 2019
TS-KT-SK – 01 : 2018
( Ref. AOAC 2000.01 )
TCVN 4589 : 1988
TS-KT-SK – 010 : 2019
( Ref. AOAC 994.12 )
TS-KT-SK – 09 : 2019
TS-KT-SK – 60 : 2019
TS-KT-SK – 14 : 2019
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Định tính phản ứng Kreiss
Qualitative analysis of Kreiss reaction
Xác định hàm lượng 3 – MCPD. Phương pháp GC-MS / MS Determination of 3 – MCPD .
GC-MS / MS Method
Xác định độ axit
Determination of acidity
Xác định hàm lượng Amino acid ( Phụ lục 3 )
Phương pháp GC-FID .
Determination of Amino acids ( Appendix 3 )
GC-FID method
Xác định hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật họ Carbamate ( Phụ lục 5 ) .
Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Carbamate pesticide
( Appendix 5 ) UHPLC-MS / MS method
Xác định hàm lượng Carbendazim. Phương pháp UHPLC-MS / MS Determination of Carbendazim pesticide. UHPLC-MS / MS method
Xác định hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật họ Cúc, Chlor, Phosphor
Phương pháp GC – MS / MS. ( Phụ lục 2 )
Determination of Pyrethroids, Organochlorine, Organophosphorus pesticide residues
GC-MS / MS method. ( Appendix 2 )
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 17/37

page18image498911024
TT
102 .
103 .
104 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Nông sản
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất, Thực phẩm Agricultural products, Health supplement, Foods
Thực phẩm
Foods
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất Health supplement
Thực phẩm
Foods
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất Health supplement
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất Health supplement
Thịt, loại sản phẩm thịt
Meat, meat products
Thực phẩm
Foods
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Aflatoxin B1, B2, G1 và G2 .
Phương pháp UHPLC-RF .
Determination of Aflatoxin B1, B2, G1 and G2 .
UHPLC-RF method
Xác định hàm lượng Vitamin B1 ( Thiamine ) .
Phương pháp HPLC-RF
Determination of Vitamin B1 ( Thiamine ) HPLC-RF Method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.45 μg / kg Mỗi chất / each
compound
0.5 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 38 : 2019
( Ref. TCVN 10638 : năm trước )
TS-KT-SK – 33 : 2019
105 .
2 ~ 12
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00
Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 18/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

Xác định hàm lượng Vitamin B2
(Riboflavin). TS-KT-SK-

Phương pháp HPLC-RF .
Determination of Vitamin B2 ( Riboflavin )
HPLC-RF method
Xác định pH
pH value
0.5 mg / kg
34 : 2019
( Ref. TCVN 8975 : 2011 )
TS-KT-HCB – 013 : 2019
( Ref. DĐVN V )
TCVN 4835 : 2002
TS-KT-HCB – 040 : 2019
( Ref. TCVN 10035 : 2013 )

page19image499754960
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
106 .
107 .
108 .
109 .
110 .
111 .
112 .
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Vitamin C ( Ascorbic acid ) .
Phương pháp HPLC-PDA .
Determination of Vitamin C ( Ascorbic Acid ) .
HPLC-PDA Method .
Xác định nhiệt độ và hàm lượng chất bay hơi khác .
Determination of moisture and other volatile matter content .
Xác định hàm lượng Nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô
Phương pháp Kjeldahl .
Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content Kjeldahl method .
Xác định hàm lượng béo Phương pháp chiết Soxhlet
Determination of fat content. Soxhlet Method
Xác định hàm lượng đường tổng .
Determination of total sugar content .
Xác định hàm lượng Vitamin A Phương pháp UHPLC-SPD Determination of Vitamin A UHPLC-SPD Method
Xác định hàm lượng Vitamin E Phương pháp UHPLC-SPD Determination of Vitamin E UHPLC-SPD Method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
10 mg / kg
0.03 %
0.3 %
0.3 %
0.6 %
1 mg / kg
1 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 32 : 2019
( Ref. TCVN 8977 : 2011 ,
AOAC 2012.21 )
TS-KT-HCB – 005 : 2019
TS-KT-HCB – 001 : 2019
TS-KT-HCB – 002 : 2019
TS-KT-HCB – 003 : 2019
( Ref. TCVN 4594 : 1988 )
TS-KT-SK – 30 : 2019
( Ref. TCVN 8972 – 1 : 2011 )
TS-KT-SK – 31 : 2019
( Ref. TCVN 9124 : 2011 )
TT
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 19/37
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất Health supplement
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page20image503375312
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
113 .
114 .
115 .
116 .
117 .
118 .
119 .
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Vitamin B6 ( Pyridoxine, Pyridoxal, Pyridoxamine ) .
Phương pháp HPLC-RF
Determination of Vitamin B6 ( Pyridoxine, Pyridoxal, Pyridoxamine ) .
HPLC-RF Method
Xác định hàm lượng Vitamin B3 ( Nicotinic acid, Nicotinamide )
Phương pháp HPLC-SPD .
Determination of Vitamin B3 ( Nicotinic acid, Nicotinamide )
HPLC-PDA method
Xác định hàm lượng tro tổng
Determination of crude ash
Xác định hàm lượng tro không tan trong HCl
Determination of ash insoluble in HCl
Xác định hàm lượng Caffeine Phương pháp HPLC-PDA Determination of Caffeine HPLC-PDA Method
Xác định hàm lượng tro Sulfate
Determination of Ash sulphate content

Xác định hàm lượng Ni, Ba, Cu, Cr,
Zn, Al, Ca, Fe, Mg
Phương pháp ICP-OES
Determination of Nikel, Barium, Copper, Cromium, Zinc, Aluminium, Calcium, Iron, Magnesium.

ICP-OES method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.5 mg / kg
2 mg / kg
0.03 %
0.15 g / kg
30 mg / kg
0.05 %
100 μg / kg
Mỗi chất / each compound
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-SK – 36 : 2019
( Ref. TCVN 9513 : 2012 )
TS-KT-SK – 35 : 2019
( Ref. TCVN 9045 : 2012 )
TS-KT-HCB – 006 : 2019
TS-KT-HCB – 007 : 2019
( Ref. AOAC 920.46 )
TS-KT-SK – 25 : 2019
( Ref. TCVN 9723 : 2013 )
TS-KT-HCB – 011 : 2019
( Ref. Phụ lục 9.9 – DĐVN V, AOAC 900.02 )
TS-KT-QP-05 : 2019
TT
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 20/37
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất Health supplement
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS

page21image502023552
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Bánh phở và loại sản phẩm từ gạo
120 .
121 .
122 .
123 .
124 .
125 .
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Định tính formaldehyde
Qualitative analysis of formaldehyde
Xác định hàm lượng Tinopal ( CBS-X ) Phương pháp UHPLC / RF Determination of Tinopal ( CBS-X ). UPLC / RF Method
Xác định hàm lượng Auramine O Phương pháp HPLC-SPD Determination of Auramine O. HPLC-SPD method
Xác định hàm lượng Ethanol. Phương pháp GC / FID Determination of Ethanol. GC-FID method

Xác định hàm lượng Methanol, Ethyl acetate, Acetaldehyde, Isobutanol, Isoamyl alcohol và Furfural.
Phương pháp GC/FID

Determination of Methanol, Ethyl acetate, Acetaldehyde, Isobutanol, Isoamyl alcohol and Furfural. GC-FID method
Xác định hàm lượng Chì Phương pháp ICP-OES Determination of total Lead ICP-OES method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
LOD = 0.5 mg / kg
20 μg / kg
20 μg / kg
1 % ( v / v )

Methanol: 30 mg/L Ethyl acetate, Acetaldehyde, Isobutanol, Isoamyl alcohol và Furfural:
3 mg/L

10 mg / kg
Phương pháp thử
Test method
TCVN 8894 : 2012
TS-KT-SK – 59 : 2019
TS-KT-SK – 44 : 2019 ( Ref. AOAC 2007.01 )
TS-KT-SK – 05 : 2019 ( Ref. AOAC 972.10, TCVN 8011 : 2009 )
TS-KT-SK – 07 : 2019
( Ref. AOAC 972.11, TCVN 8010 : 2009 )
ASTM E1645-16 ASTM E1613-12
TT
Rice noodles and rice products
Sản phẩm từ gạo
Rice Products
Măng, thịt gà
Bamboo shoot, Chicken meat
Đồ uống có cồn
Alcoholic beverage
Sản phẩm, hàng tiêu dùng, sơn / lớp phủ Consumer product, paint / surface coating
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 21/37

page22image501845456
TT
126. 127 .
128. 129. 130 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định pH
pH value
Xác định hàm lượng Amoni ( NH4 + )
Determination of Amonium ( NH4 + ) content .
Xác định hàm lượng Clorua ( Cl – )
Determination of Cloride ( Cl – ) content .
Xác định tổng chất rắn
Determination total solids
Xác định tổng chất rắn hoà tan ( TDS )
Determination of total dissolved solids .
Xác định độ màu
Phương pháp hấp thụ phân tử .
Determination of colour. Spectrophotometric method .
Xác định hàm lượng : Na, Mg, K, Fe, Zn, Cu, Mn, Co, Al, Ni, Cr .
Phương pháp ICP-OES

Determination of Na, Mg, K, Fe, Zn, Cu, Mn, Co, Al, Ni, Cr content.
ICP-OES method.

Xác định hàm lượng: Pb, Cd
Phương pháp ICP-OES.
Determination of Lead, Cadmium content. ICP-OES method.

Xác định hàm lượng Florua ( F – ) Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử
Determination of Florua ( F – ) content. Spectrometric method
Xác định hàm lượng Sulfua ( S2 – )
Phương pháp phổ trắc phổ hấp thu phân tử
Determination of sulfur contents ( S2 – ) Spectrophotometric method
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
2 ~ 12 0.6 mg / L
7.5 mg / L 10 mg / L 10 mg / L
5.00 Pt-Co
20 μg / L Từng chất / each
compound
3 μg / L Từng chất / each
compound
0.045 mg / L
0.09 mg / L
Phương pháp thử
Test method
TCVN 6492 : 2011
TCVN 5988 : 1995
( ISO 5664 : 1984 )
SMEWW 4500 – ( Cl – ) B : 2017
SMEWW 2540 B : 2017
SMEWW 2540 C : 2017
SMEWW 2120C : 2017
TS-KT-QP – 03 : 2019
( Ref. TCVN 6665 : 2011 ) SMEWW 3120 : 2017
TS-KT-QP – 04 : 2019
( Ref. TCVN 6665 : 2011 )
SMEWW 4500 – ( F – ) D : 2017
EPA 376.2
131. Nước sạch, nước uống đóng chai, Nước mặt, nước
ngầm, nước thải
Domestic water, bottled water, surface water, ground water, wastewater
133 .
134 .
135 .
132 .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 22/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page23image503910352
TT
136 .
137 .
138 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định độ đục
Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử
Determination of turbidity. Spectrophotometric method .
Xác định hàm lượng Sulfate ( SO42 – ) Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử
Determination of Sulphate ( SO42 – ) Spectrophotometric method .
Xác định hàm lượng Nitrat ( NO3 – ) Phương pháp phổ hấp thụ phân tử Determination of nitrate ( NO3 – ) content. Spectrometric method
Xác định hàm lượng Nitrit ( NO2 – ) Phương pháp phổ hấp thụ phân tử Determination of nitrite ( NO2 – ) content. Spectrometric method
Xác định chỉ số Pemanganat .
Determination of the permanganate index .
Xác định độ kiềm Phương pháp chuẩn độ
Determination of alkalinity. Titration method
Xác định độ acid Phương pháp chuẩn độ .
Determination of acidity. Titration method
Xác định tổng canxi và magiê Phương pháp chuẩn độ EDTA

Determination of the sum of calcium and magnesium
EDTA titrimetric method

Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
1 NTU
3.0 mg / L
0.06 mg / L
0.045 mg / L
0.6 mgO2 / L
8.1 mg CaCO3 / L
8.1 mg / L
6.5 mg CaCO3 / L
Phương pháp thử
Test method
SMEWW 2130 B : 2017
SMEWW 4500 – ( SO42 – ) – E : 2017
SMEWW 4500 – ( NO3 – ) – E : 2017
TCVN 6178 : 1996 ( ISO 6777 – 1984 )
TCVN 6186 : 1996
( ISO 8467 : 1993 ( E ) )
SMEWW 2320 B : 2017
SMEWW 2310 B : 2017
TCVN 6224 : 1996
( ISO 6059 : 1984 ( E ) )
Nước sạch ,

  1. nước uống đóng chai, nước mặt ,
    nước ngầm
    Domestic water, bottled water ,
  2. surface water, ground water

141 .
142 .
143 .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 23/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page24image500290464
TT
144 .
145 .
146 .
147 .
148 .
149 .
150 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định nitơ tổng – vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng kim loại tổng hợp Devarda
Determination of nitrogen – Catalytic digestion after reduction with Devarda’s alloy
Xác định hàm lượng phosphate ( PO43 – ) Phương pháp phổ hấp thụ phân tử
Determination of phosphate ( PO43 – ). Spectrometric method
Xác định hàm lượng phosphor tổng. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử Determination of total phosphorus Spectrometric method
Xác định nhu yếu oxy hoá học ( COD )
Phương pháp chuẩn độ
Determination of Chemical oxygen demand ( COD )
Titration method
Xác định nhu yếu oxy sinh hoá ( BOD5 )
Phương pháp chuẩn độ
Determination of biochemical oxygen demand ( BOD5 )
Titration method
Xác định hàm lượng Crom ( VI )
Phương pháp trắc phổ phổ hấp thu phân tử
Determination of Hexavalent Chromium ( Cr ( VI ) )
Spectrophotometric method

Xác định hàm lượng Oxy hòa tan (DO) Phương pháp chuẩn độ
Determination of dissolved oxygen (DO) Titration method

Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
2 mg / L
0.45 mg / L
0.15 mg / L
40.0 mg / L
3.0 mg / L
0.07 mg / L
0.65 mg / L
Phương pháp thử
Test method
TCVN 6638 : 2000
( ISO 10048 : 1991 )
SMEWW 4500 – P. ( E ) : 2017
SMEWW 4500 – P. ( B ), ( E ) : 2017
SMEWW 5210 C : 2017
SMEWW 5210 B : 2017
SMEWW 3500 ( Cr ) – B – 2017
SMEWW 4500 – O – ( C ) : 2017
Nước ngầm, nước thải Ground water, wastewater
Nước mặt, nước ngầm Surface water, ground water
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 24/37

page25image507757200
TT
151 .
152 .
153 .
154 .
155 .
156 .
157 .
158 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Nước mặt, nước thải
Surface water, Waste water
Nước sạch ,
Domestic water
Bao bì, dụng cụ
bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm Synthetic resin implements, container and packaging in direct contact with foods
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng tổng dầu và mỡ Phương pháp khối lượng
Determination total oil and grease Gravimetric method
Xác định hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng ( TSS )
Phương pháp khối lượng
Determination total suspended solids. Gravimetric method
Xác định Clo tự do và Clo tổng số
Phương pháp chuẩn độ iot
Determination of không tính tiền chlorine and total chlorine
Iodometric titration method
Xác định hàm lượng KMnO4 tiêu tốn
Determintion of Potassium permanganate content consumed
Xác định cặn khô thôi nhiễm trong nước
Determintion of evaporation residue ( leaching distilled water solution )
Xác định cặn khô thôi nhiễm trong ethanol 20 %
Determintion of evaporation residue ( leaching ethanol solution 20 % )
Xác định cặn khô thôi nhiễm trong axit acetic 4 %
Determintion of evaporation residue ( leaching acid acetic solution 04 % )
Xác định cặn khô thôi nhiễm trong heptan
Determintion of evaporation residue ( leaching heptane solution )
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
0.3 mg / L
6.0 mg / L
0.71 mg / L
3 μg / mL
15.0 μg / mL
15.0 μg / mL
15.0 μg / mL
15.0 μg / mL
Phương pháp thử
Test method
SMEWW 5520 B : 2017
SMEWW 2540 D : 2017
TCVN 6225 – 3 : 2011 ( ISO 7393 – 3 : 1990 )
QCVN 12-1 : 2011 / BYT
QCVN 12-1 : 2011 / BYT
QCVN 12-1 : 2011 / BYT
QCVN 12-1 : 2011 / BYT
QCVN 12-1 : 2011 / BYT
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 25/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page26image508441472
TT
159 .
160 .
161 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử Materials or product tested
Sản phẩm giải quyết và xử lý thiên nhiên và môi trường nuôi trồng thủy hải sản Aquaculture treatment products
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử
The Name of specific tests
Xác định hàm lượng Glutaraldehyde
Determination of Glutaraldehyde content .
Xác định hàm lượng Iodine, Povidone iodine và NPE iodine ( quy ra từ Iodide )
Determination of Iodine, Povidone iodine and NPE iodine .
Xác định hàm lượng BenzalKonium Chloride ( BKC )
Determination of BenzalKonium Chloride ( BKC )
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of Quantitation ( if any ) / range of measurement
1.0 %
0.1 %
1.0 %
Phương pháp thử
Test method
TS-KT-HCB – 182 : 2019
TS-KT-HCB – 183 : 2019
TS-KT-HCB – 184 : 2019
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
Ghi chú / Note :

  • – Dược điển Nước Ta : Vietnamese Pharmacopoeia
  • – SMEWW : Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater
  • – TS-KT-HCB / VS / SK / QP. .. : Phương pháp do phòng thí nghiệm kiến thiết xây dựng / Laboratory developed
    method
  • – Jecfa Monograp 1 volum 4 : Combined Compendium of Food Additive Specitications
  • – TCVN : Tiêu chuẩn vương quốc
  • – ISO : The International Organization for Standardization
  • – QCVN : Quy chuẩn kỹ thuật

AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated : Trang / Page : 26/37

page27image501602448
Lĩnh vực thử nghiệm :
Field of testing :
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163
Biological
Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Coliforms, Coliforms chịu nhiệt, E.coli giả định
Phương pháp nhiều ống
Enumeration of Coliforms, thermotolerant Coliforms, presumptive E.coli
Most probable number method
Định lượng tổng số vi trùng
Enumeration total bacteria
Đếm số bào tử vi khuẩn kỵ khí khử sunphit ( Clostridia )
Phương pháp màng lọc
Enumeration of the spores of sulfite – reducing anaerobes ( Clostridia )
Định lượng Pseudomonas aeruginosa
Phương pháp màng lọc
Enumeration of Pseudomonas aeruginosa
Membrane filtration method
Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột
Phương pháp màng lọc
Detection and enumeration of intestinal enterococci
Membrane filtration method
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Nước mặt, nước ngầm, nước thải
Domestic water, Surface water, ground water, waste water
Nước sạch, Nước mặt, nước ngầm ,
Domestic water, Surface water, ground water
3 .
4 .
5 .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
3 MPN / 100 mL
1 CFU / mL
Nước uống /
Drinking water :

1 CFU/50 mL Nước đá/ Ice water:
1 CFU/50g

Nước uống /
Drinking water :

1 CFU/250 mL Nước đá/ Ice water:
1 CFU/250g

Nước uống /
Drinking water :

1 CFU/250 mL Nước đá/ Ice water:
1 CFU/250g

Phương pháp thử/
Test method

TCVN 6187 – 2 : 1996
SMEWW 9215B : 2012
TCVN 6191 – 2 : 1996
( ISO 6461 – 2 : 1986 )
TCVN 8881 : 2011
( ISO 16266 : 2010 )
TCVN 6189 – 2 : 2009
( ISO 7899 – 2 : 2000 )
TT
1 .
2 .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 27/37
Nước uống, nước đá Drinking water, ice water
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
Sinh

page28image509092864
TT
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Nước uống, nước đá, nước
sạch
Drinking water, ice water ,
domestic water
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Coliforms và Escherichia coli
Enumeration of total Coliforms, Escherichia coli
Định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí .
Phương pháp đếm đĩa .
Enumeration of total aerobic microorganisms .
Plate count method
Định lượng Coliforms
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Enumeration of coliforms Colony-count technique
Định lượng Staphylococci có phản ứng dương thế với coagulase ( Staphylococcus aureus và những loài khác ) trên đĩa thạch
Phần 1 : kỹ thuật sử dụng môi trường tự nhiên thạch Baird-Parker
Enumeration of coagulasepositive Staphylococci ( Staphylococcus aureus and other species )
Part 1 : Technique using BairdParker agar medium
Phát hiện Salmonella spp. Detection of Salmonella spp .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
Nước uống /
Drinking water :

1 CFU/250 mL Nước đá/ Ice water:
1 CFU/250g Nước sạch/ Domestic water: 1 CFU/100mL

10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
4 CFU / 25 g 4 CFU / 25 mL

Phương pháp thử/
Test method

ISO 9308 – 1 : năm trước
TCVN 4884 – 1 : năm ngoái
( ISO 4833 – 1 : 2013 )
TCVN 6848 : 2007
( ISO 4832 : 2007 )
TCVN 4830 – 1 : 2005
( ISO 6888 – 1 : 1999 / Amd
1 : 2003 )
ISO 6579 – 1 : 2017
6 .
7 .
8 .
9 .
10 .
Thực phẩm ,
thức ăn chăn nuôi
Foods, Animal feeding stuffs
Thực phẩm ,
thức ăn chăn nuôi
Foods, Animal feeding stuffs
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 28/37

page29image509800160
TT
11 .
Tên loại sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Escherichia coli dương thế β-glucuronidaza
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 440 C sử dụng 5 – bromo-4-clo3-indolyl β-d – glucuronid
Enumeration of β – glucuronidase – positive Escherichia coli
Colony-count technique at 440 C using 5 – bromo-4-chloro3-indolyl β-D – glucuronide
Định lượng Escherichia coli dương thế β-glucuronidaza
Kỹ thuật tính số có Tỷ Lệ lớn nhất sử dụng 5 – bromo4-clo-3-indolylb-d – glucuronid
Enumeration of bglucuronidase – positive Escherichia coli
Most probable number technique using 5 – bromo-4 – chloro-3-indolyl b – Dglucuronide

Định lượng Bacillus cereus giả định trên đĩa thạch
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 300C

Eumeration of presumptive Bacillus cereus Colony-count technique at 300C
Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong những loại sản phẩm có hoạt độ nước lớn hơn 0,95
Enumeration of yeasts and moulds
Colony count technique in products with water activity greater than 0,95
Định lượng nấm men và nấm mốc
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong những mẫu sản phẩm có hoạt độ nước nhỏ hơn hoặc bằng 0,95
Enumeration of yeasts and moulds Colony count technique in products with wateractivity less than or equal to 0,95
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
10 CFU / g 1 CFU / mL

Phương pháp thử/
Test method

TCVN 7924 – 2 : 2008
( ISO 16649 – 2 : 2001 )
ISO 16649 – 3 : năm ngoái
TCVN 4992 : 2005
( ISO 7932 : 2004 )
TCVN 8275 – 1 : 2010
( ISO 21527 – 1 : 2008 )
TCVN 8275 – 2 : 2010
( ISO 21527 – 2 : 2008 )
12 .
13 .
14 .
15 .
Thực phẩm ,
thức ăn chăn nuôi
Foods, Animal feeding stuffs
0 MPN / g, mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 29/37
Thực phẩm ,
thức ăn chăn nuôi
Foods, Animal feeding stuffs
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page30image510105808
TT
16 .
17 .
18. 19. 20. 21 .
22 .
23 .
24 .
25 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Phương pháp định lượng Clostridium perfringens trên đĩa thạch
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Enumeration of Clostridium perfringens
Colony count technique
Phương pháp phát hiện và định lượng Enterobacteriaceae
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Detection and enumeration of Enterobacteriaceae
Colony-count method
Phát hiện Vibrio Parahaemolyticus Detection of Vibrio Parahaemolyticus
Phát hiện Listeria Monocytogenes. Detection of Listeria Monocytogenes
Định lượng Bacillus cereus Enumeration of Bacillus cereus
Định lượng Staphylococcus aureus Enumeration of Staphylococcus aureus
Định lượng khuẩn đường ruột Enterococcus
Enumeration of intestinal Enterococcus
Định lượng Pseudomonas aeruginosa Enumeration of Pseudomonas
aeruginosa
Định lượng vi trùng kỵ khí khử sulfit
tăng trưởng trong điều kiện kèm theo kỵ khí .
Enumeration of sulfite-reducing bacteria growing under anaerobic conditions .
Định lượng vi trùng Coliform chịu nhiệt
Enumeration thermotolerant Coliform
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
4 CFU / 25 g 4 CFU / 25 mL
4 CFU / 25 g 4 CFU / 25 mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL

Phương pháp thử/
Test method

TCVN 4991 : 2005
( ISO 7937 : 2004 )
ISO 21528 – 2 : 2017
ISO / TS 21872 – 1 : 2017
ISO 11290 – 1 : 2017
AOAC 980.31
AOAC 975.55
TS-KT-VS-31
( Ref. TCVN 6189 – 2 : 2009 )
TS-KT-VS-30
( Ref. TCVN 8881 : 2011 )
ISO 15213 : 2003
( TCVN 7902 : 2008 )
NMKL 125, 4 th 2005
Thực phẩm
Foods
Nước giải khát
Beverage
Thực phẩm ,
thức ăn chăn nuôi
Foods, Animal feeding stuffs
Thủy sản và loại sản phẩm thủy hải sản
Seafoods, Aquatic products .
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 30/37

page31image510060672
TT
26 .
27 .
28 .
29 .
30 .
31 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Sữa và
loại sản phẩm sữa
Milk and milk products
Mẫu kiểm tra vệ sinh trong sản xuất ( không gồm có lấy mẫu )
Enviromental samples in the area of production ( excluding Sampling )
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Listeria monocytogenes Enumeration of Listeria monocytogenes

Định lượng vi sinh vật
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 300C Enumeration of microorganisms Colony count at 30 degrees Celsius

Định lượng Coliforms Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Enumeration of coliforms Colony-count technique
Định lượng Staphylococci có phản ứng dương thế với coagulase ( Staphylococcus aureus và những loài khác ) trên đĩa thạch
Kỹ thuật sử dụng thiên nhiên và môi trường thạch Baird-Parker
Enumeration of coagulasepositive Staphylococci ( Staphylococcus aureus and other species )
Technique using BairdParker agar medium
Phát hiện Salmonella spp. Detection of Salmonella spp .
Định lượng Escherichia coli dương thế β-glucuronidaza
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 440C sử dụng 5 – bromo-4-clo3-indolyl β-d-glucuronid
Enumeration of βglucuronidase-positive Escherichia coli
Colony-count technique at 440C using 5 – bromo-4-chloro3-indolyl β-D – glucuronide
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
1 CFU / mL 10 CFU / g
10 CFU / mẫu / sample
1 CFU / mL 10 CFU
/ mẫu / sample 1 CFU / mL
10 CFU / mẫu / sample
1 CFU / mL
4 CFU / mẫu / sample
10 CFU / mẫu / sample
1CFU / mL

Phương pháp thử/
Test method

ISO 11290 – 2 : 2017
TCVN 4884 – 1 : năm ngoái
( ISO 4833 – 1 : 2013 )
TCVN 6848 : 2007
( ISO 4832 : 2006 )
TCVN 4830 – 1 : 2005
( ISO 6888 – 1 : 1999 / Amd1 : 2003 )
TCVN 10780 – 1 : 2017
( ISO 6579 – 1 : 2017 )
TCVN 7924 – 2 : 2008
( ISO 16649 – 2 : 2001 )
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 31/37
Mẫu kiểm tra vệ sinh trong sản xuất ( không gồm có lấy mẫu )
Enviromental samples in the area of production ( excluding Sampling )
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page32image507381488
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Mẫu kiểm tra vệ sinh trong sản xuất ( không gồm có lấy mẫu )
Enviromental samples in the area of production ( excluding Sampling )
33 .
34 .
35 .
36 .
37 .
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng nấm men và nấm mốc
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong những mẫu sản phẩm có hoạt độ nước nhỏ hơn hoặc bằng 0,95
Enumeration of yeasts and moulds Colony count technique in products with water activity less than or equal to 0,95
Định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí. Phương pháp đếm đĩa .

Enumeration of total aerobic microorganisms.
Plate count method

Định lượng Coliforms Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Enumeration of coliforms Colony-count technique
Phát hiện Salmonella spp Detection of Salmonella spp .
Định lượng Escherichia coli dương thế β-glucuronidaza
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 440 C sử dụng 5 – bromo-4-clo3-indolyl β-d – glucuronid
Enumeration of β – glucuronidase – positive Escherichia coli
Colony-count technique at 440 C using 5 – bromo-4-chloro3-indolyl β-D – glucuronide
Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc
Enumeration of yeasts and moulds
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
10 CFU / mẫu / sample
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
3 CFU / 25 g 3 CFU / 25 mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL

Phương pháp thử/
Test method

TCVN 8275 – 2 : 2010
( ISO 21527 – 2 : 2008 )
TCVN 4884 – 1 : năm ngoái
( ISO 4833 – 1 : 2013 )
TCVN 6848 : 2007
( ISO 4832 : 2007 )
TCVN 10780 – 1 : 2017
( ISO 6579 – 1 : 2017 )
TCVN 7924 – 2 : 2008
( ISO 16649 – 2 : 2001 )
TCVN 8275 – 1 : 2010
( ISO 21527 – 1 : 2008 )
TCVN 8275 – 2 : 2010
( ISO 21527 – 2 : 2008 )
TT
32 .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 32/37
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất
Health supplement
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

page33image513755184
TT
38 .
39. 40 .
41 .
42 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể chất
Health supplement
Nước mặt, nước ngầm, nước thải
Surface water, ground water, waste water
Nước thải
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163 Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Clostridium perfringens
Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
Enumeration of Clostridium perfringens
Colony count technique
Định lượng Bacillus cereus Enumeration of Bacillus cereus
Định lượng Staphylococcus aureus Enumeration of Staphylococcus aureus
Phát hiện Salmonella spp Detection Salmonella spp
Phát hiện Shigella Detection Shigella
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
10 CFU / g 1 CFU / mL
2 CFU / 100 mL
4 CFU / 100 mL

Phương pháp thử/
Test method

TCVN 4991 : 2005
( ISO 7937 : 2004 )
AOAC 980.31 AOAC 975.55
TCVN 9717 : 2013 ( ISO 19250 : 2010 )
SMEWW 9260E : 2017
Waste water Ghi chú / note :
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

  • – AOAC : Association of Official Analytical Chemists
  • – SMEWW : Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater
  • – NMKL : Nordic Committee on Food Analysis
  • – TS-KT-HCB … : Phương pháp do phòng thí nghiệm kiến thiết xây dựng / Laboratory developed method
  • – TCVN : Tiêu chuẩn vương quốc
  • – ISO : The International Organization for Standardization

AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated : Trang / Page : 33/37

page34image507740304
Lĩnh vực thử nghiệm : Dược
Field of testing : Pharmaceutical
TT
1 .
Tên mẫu sản phẩm, vật tư được thử / Materials or product tested
Nguyên liệu dược Varsartan, viên nén bao phim Irbesartan
V arsartan materials, Irbesartan medicine .
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
Limit of quantitation ( if any ) / range of measurement
V arsartan :
NDMA : 0.05 mg / kg
NDEA : 0.03 mg / kg
Irbesartan :
NDMA : 0.08 mg / kg
NDEA : 0.04 mg / kg
NMBA : 0.05 mg / kg
2 %

Phương pháp thử/
Test method

FY19-006 – DPA-S
2 .
3 .
Nguyên liệu dược
Pharmaceutical material
TS-KT-SK – 58 : 2019
USP 42
Ghi chú / note :
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS
VILAS 1163
Tên phép thử đơn cử /
The name of specific tests
Định lượng Nitrosamine ( NDMA, NDEA ) .
Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực ( GC-MS / MS )

Determination of Nitrosamine (NDMA, NDEA).
Gas Chromatography with MS detector (GC-MS/MS)

Định lượng N-Nitroso-N-methyl-4 – aminobutyric acid ( NMBA ) .
Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực ( UHPLC-MS / MS )
Determination of N-Nitroso-N – methyl-4-aminobutyric acid ( NMBA ) .
Ultra High Performance Liquid Chromatography with MS detector ( UHPLC-MS / MS )

Định lượng Sucralose
Phương pháp sắc ký lỏng đầu dò

chỉ số khúc xạ ( UHPLC / RID )
Determination of Sucralose Ultra High Performance Liquid Chromatography with RID detector ( UHPLC-RID )

  • – FY. .. – DPA-S : Division of Pharmaceutical Analysis ( FDA US )
  • – USP : The United States Pharmacopeia
  • – TS-KT-KS / QP. .. : Phương pháp do phòng thí nghiệm thiết kế xây dựng / Laboratory developed method

AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated : Trang / Page : 34/37

page35image514347024
STT /
No .
1 .
2 .
3 .
4 .
Tên / Analysis Sulfachloropyridazin
e ( SCP )
Sulfamethoxazole ( SMTX )
Sulfathiazole ( STZ )
Sulfamerazine ( SMR )
Số CAS / CAS STT / No. No .
80-32-0 5. 723 – 46-6 6. 72-14-0 7. 127 – 79-7 8 .
Tên / Analysis Sulfadiazine ( SDZ )
Sulfadimethoxine ( SDT )
Sulfamethazine ( SMT ) / Sulfadimidine
Sulfapyridine
Số CAS / CAS No .
68-35-9 122 – 11-2 57-68-1 144 – 83-2
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS

VILAS 1163
Phụ lục 1/. Nhóm kháng sinh Sulfonamides/ Appendix 1. Group of Sulfonamides antibiotics.

Phụ lục 2 / Nhóm thuốc bảo vệ thực vật họ Chlor, Phosphor, Cúc / Appendix 2. Group of Organochlorine, Organophosphates, Pyrethroids Pesticides .
STT / Tên / Analysis Số CAS / CAS No. No .
STT / No. 18 .
Tên / Analysis 4,4 ‘ – DDT
Số CAS / CAS No
50-29-3
1. 2 .
3. 4. 5. 6. 7 .
8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17 .
Alpha-Lindane Hexachlorobenzene
Gamma-Lindane Beta-Lindane Heptachlor Aldrin

Isodrin
Heptachlor epoxide 2,4′-DDE Endosulfan I 4,4′-DDE
Dieldrin
2,4′-DDD
Endrin
Endosulfan II 4,4′-DDD 2,4′-DDT

319 – 84-6 118 – 74-1
58-89-9 319 – 85-7 76-44-8 09-00-2 465 – 73-6 1024 – 57-3 3424 – 82-6 959 – 98-8 72-55-9 60-57-1 53-19-0 72-20-8 33213 – 65-9 72-54-8 221899 – 88-3
Họ Lân hữu cơ / Group of Organophosphates Pesticides .
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 35/37
Họ Chlor hữu cơ / Group of Organochlorine

19. Diazinon
20. Parathion methyl 21. Malathion
22. Chlorpyrifos
23. Parathion ethyl
24. Bromophos methyl 25. Bromophos ethyl 26. Ethion

Họ Cúc/ Group of Pyrethroids 27. Resmethrin
28. Fenpropathrin
29. Permethrin

30. Cypermethrin 31. Fenvalerate 32. Deltamethrin
333 – 41-5 298 – 00-0 121 – 75-5 2921 – 88-2 56-38-2 2104 – 96-3 4824 – 78-6 563 – 12-2
10453 – 86-8 39515 – 41-8 52645 – 53-1 52315 – 07-8 51630 – 58-1 52918 – 63-5

page36image515992624
AFL 01/12
Lần phát hành / Issued No : 3.00 Soát xét / ngày / Revised / dated :
Trang / Page : 36/37
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS

VILAS 1163
Phụ lục 3. Nhóm Amino acid / Appendix 3. Group of amino acid

Số CAS /
CAS No
56-84-8 51-35-4

Glutamic acid
Phenylalanine
Lysine
Histidine
Tyrosine
Hydroxylysine 1190-94-9

Phụ lục 4. Nhóm Fluoroquinolone / Appendix 4 : Group of Fluoroquinolone
STT / Tên / Analysis Số CAS / CAS No STT / No. No .
Tên / Analysis Aspartic acid
4 – Hydroxyproline
1. 2 .
3. 4. 5. 6. 7. 8 .
STT /
No .
1. 2. 3 .
STT / No .
1 2 3 4 5
Alanine Glycine
56-41-7 9. 56-40-6 10 .

V aline
Leucine
Isoleucine
Threonine
Serine
Proline 147-85-3 16.

56-86-0 63-91-2 56-87-1 71-00-1 60-18-4
Tên / Name
Ciprofloxacin ( CIP ) Enrofloxacin ( ENR ) Flumequin ( FLU )
Số CAS / CAS No .
85721 – 33-1 93106 – 60-6 42835 – 25-6
72-18-4 11. 61-90-5 12. 73-32-5 13. 72-19-5 14. 56-45-1 15 .
Phụ lục 5. Thuốc bảo vệ thực vật họ Carbamate / Appendix 5. Carbamate Pesticides .
Tên / Name
Aldicarb sulfoxide Aldicarb sulfone Oxamyl Methomyl 3 – Hydroxycarbofuran
Số CAS / CAS No .
1646 – 87-3
1646 – 88-4 23135 – 22-0 16752 – 77-5 16655 – 82-6
STT / Tên / Name No .
6 Aldicarb 7 Propoxur 8 Carbofuran 9 Carbaryl
10 Methiocarb
Số CAS / CAS No .
116 – 06-3
114 – 26-1 1563 – 66-2 63-25-2 2032 – 65-7

page37image518101856
STT /
No .

  1. Tartrazine
  2. 4,4 ’ – diaminoazobenzen
  3. Orange 2
  4. Sunset yellow
  5. Brilliant blue

Số CAS / CAS No .
1934 – 21-0 538 – 41-0 633 – 96-5 2783 – 94-0 3844 – 45-9
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN
LIST OF ACCREDITED TESTS

VILAS 1163
Phụ lục 6. Các chất tạo màu / Appendix 6: colorants.

Tên / Name
Phụ lục 7 : Danh sách những hợp chất amin thơm / Appendix 7 : List of Aromatic amines
No. Item

  1. 4 – Aminobiphenyl
  2. Benzidine
  3. 4 – Chloro-o-toluidine
  4. 2 – Naphthylamine
  5. o-Aminoazotoluene
  6. 5 – Nitro-o-toluidine
  7. p-Chloroaniline
  8. 2,4 – Diaminoanisole
  9. 4,4 ’ – Diaminodiphenylmethane
  10. 3,3 ’ – Dichlorobenzidine
  11. 3,3 ’ – Dimethoxybenzidine
  12. 3,3 ’ – Dimethylbenzidine
  13. 3,3 ’ – Dimethyl – ( 4,4 ’ – diaminodiphenylmethane )
  14. p-Cresidine

CAS No. No. 92-67-1 15
92-87-5 16 95-69-2 17 91-59-8 18 97-56-3 19 99-55-8 20
106 – 47-8 21 615 – 05-4 22 101 – 77-9 23
91-94-1 24 119 – 90-4 25
119 – 93-7 26
838 – 88-0 27 120 – 71-8 28
Item 4,4 ’ – Methylen-bis ( 2 –
chloraniline ) 4,4 ’ – Oxydianiline 4,4 ’ – Thiodianiline o-Toluidine 2,4 – Toluylendiamine 2,4,5 – Trimethylaniline o-Anisidine p-Aminoazobenzene 2,4 – Xylidine 2,6 – Xylidine m-toluidine ( information only )
p-toluidine ( information only )
CAS No. 101 – 14-4
101 – 80-4 139 – 65-1 95-53-4 95-80-7 137 – 17-7 90-04-0 60-09-3 95-68-1 87-62-7

106-50-3 62-53-3 106-50-3

AFL 01/12 Lần phát hành / Issued No : 3.00
Soát xét / ngày / Revised / dated : Trang / Page : 37/37
1,4 – Phenylenediamine 4 – aminoazobenzene 60-09-3