cultivating tiếng Anh là gì?
Nội Dung Chính
Thông tin thuật ngữ cultivating tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ![]() cultivating (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cultivatingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Bạn đang đọc: cultivating tiếng Anh là gì? | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa – Khái niệm
cultivating tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cultivating trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cultivating tiếng Anh nghĩa là gì.
Xem thêm: NHÀ Ở NÔNG THÔN TRUYỀN THỐNG BẮC BỘ
cultivate /’kʌltiveit/
* ngoại động từ
– cày cấy, trồng trọt
– trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ…)
=to cultivate the mind+ trau dồi trí tuệ
– chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học…)
– nuôi dưỡng (tình cảm… đối với ai)
– xới (đất) bằng máy xới
Thuật ngữ liên quan tới cultivating
Xem thêm: NHÀ Ở NÔNG THÔN TRUYỀN THỐNG BẮC BỘ
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cultivating trong tiếng Anh
cultivating có nghĩa là: cultivate /’kʌltiveit/* ngoại động từ- cày cấy, trồng trọt- trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ…)=to cultivate the mind+ trau dồi trí tuệ- chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học…)- nuôi dưỡng (tình cảm… đối với ai)- xới (đất) bằng máy xới
Đây là cách dùng cultivating tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cultivating tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Anh
cultivate /’kʌltiveit/* ngoại động từ- cày cấy tiếng Anh là gì?
trồng trọt- trau dồi tiếng Anh là gì?
tu dưỡng (trí tuệ…)=to cultivate the mind+ trau dồi trí tuệ- chuyên tâm tiếng Anh là gì?
mài miệt nghiên cứu tiếng Anh là gì?
ham mê (nghệ thuật tiếng Anh là gì?
khoa học…)- nuôi dưỡng (tình cảm… đối với ai)- xới (đất) bằng máy xới
Source: https://laodongdongnai.vn
Category: Nông Thôn







