“Now” là dấu hiệu của thì nào? Học các mẫu câu với “Now” cực dễ

Now là dấu hiệu của thì nào?Now là dấu hiệu của thì nào?

Trong các trạng từ chỉ thời gian, “now” có lẽ là một trong những từ đầu tiên chúng ta được học và nhớ. Vậy từ “now” được sử dụng khi nào và là dấu hiệu của thì gì? Cùng FLYER tìm hiểu ngay về từ “now” và cách dùng từ “now” sao cho thật chuẩn trong câu nhé!

1. “Now” là dấu hiệu của thì nào?

1.1. “Now” nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “now” có thể được hiểu đơn giản là bây giờ, hiện tại, ngay lúc này. Tuy nhiên, đây là một từ vựng rất linh hoạt trong câu khi có thể đóng nhiều vai trò như trạng từ, tính từ hay thán từ, và nghĩa của “now” có thể thay đổi dựa trên ý nghĩa của từ này trong câu.

  • “Now” đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian

Chúng ta sẽ sử dụng trạng từ chỉ thời gian “now” để nói về một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Ở đây, từ “now” có nghĩa là bây giờ, ngay lúc này. Ngoài ra, “now” cũng có thể được hiểu rộng hơn là thời nay, tại thời điểm hiện tại khi nói về các xu thế, xu hướng. 

Ví dụ:

I am washing the dishes now.

Bây giờ tôi đang rửa bát.

The TV show is very popular now.

Bây giờ chương trình TV đó đang rất nổi tiếng.

  • “Now” đóng vai trò tính từ

Khi là tính từ, “now” có nghĩa là đang nổi tiếng, đang rất thời thượng ở thời điểm hiện nay. 

Ví dụ: 

This mobile game is very now.

Trò chơi trên điện thoại này đang rất nổi tiếng.

  • “Now” đóng vai trò là từ cảm thán

“Now” có thể trở thành một dấu hiệu cho sự bắt đầu khi là một thán từ. “Now” ở đây còn có nghĩa là ngay lập tức, ngay tức khắc khi nói về một hành động nào đó. 

Ví dụ:

Now! Run as fast as you can!

Hãy chạy nhanh nhất có thể!

Có rất nhiều từ đồng nghĩa với “now” có thể được sử dụng thay thế trong câu.

Ý nghĩa: hiện tại, bây giờÝ nghĩa: hiện nay (nói về xu hướng)Ý nghĩa: ngay lập tức, ngay tức khắcat the momentnowadaysstraight awayat presentthese daysright awayright nowtodayright nowat the present timein this day and ageinstantlyat this timein the presentimmediatelyat this moment in time without further adocurrently without delaypresently as soon as possiblefor now Các từ đồng nghĩa với “Now”Các từ đồng nghĩa với "Now"Các từ đồng nghĩa với “Now”

1.2. Now là dấu hiệu của thì nào?

Về thì của câu, now là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. Bởi thông thường, “now” sẽ được sử dụng để nói về hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Điều này giống với mục đích sử dụng của thì hiện tại tiếp diễn. “Now” trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ bổ sung ý nghĩa về thời gian cho hành động được nhắc tới trong câu.

Ví dụ:

She is going to school by bike.

She is going to school by bike now.

-> Như vậy, có thể thấy từ “now” đã bổ sung ý nghĩa về thời gian cho hành động “go to school by bike” (đến trường bằng xe đạp).

2. Thì hiện tại tiếp diễn là gì? 

2.1. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)

Để hiểu hơn về từ “now” và cách dùng, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn được viết đơn giản như sau:

Mẫu câuCấu trúcVí dụCâu trần thuậtS + am/ is/ are + V-ing +…I am reading a book now.
Tôi đang đọc một cuốn sách.Câu phủ địnhS + am/is/are + not + V-ing +…
hoặc: S + am not/ isn’t/ aren’t + V-ing + …I am not reading a book now.
Tôi đang không đọc sách.
My friend isn’t listening to music at the moment.
Bạn tôi đang không nghe nhạc.Câu hỏi nghi vẫn
Câu trả lờiAm/Is/Are + S + V-ing +…?
Yes, S + am/ is/ are.
No, S + am/ is/ are + not.Are you reading a book now?
Yes, I am./ No, I am not.
Bạn đang đọc sách phải không?
Đúng vậy./ Không phải.Câu hỏi với từ để hỏi Wh- và HowHow/ Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving + …?Why are you not doing your homework now?
Tại sao bạn đang không làm bài tập?

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ
  • V-ing: Động từ nguyên mẫu thêm “-ing”

2.2. Khi nào thì dùng thì hiện tại tiếp diễn? 

Có 5 trường hợp mà chúng ta cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong câu.

  • Để diễn tả một hành động xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ: 

Now, I am eating dinner. Can I call you back later?

Tôi đang ăn tối. Tôi gọi lại cho bạn sau được không?

  • Để diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra nhưng có thể không ngay tại lúc nói.

Ví dụ: 

I am studying for the IELTS test.

Tôi đang ôn thi IELTS. (Tôi đang trong quá trình ôn thi.)

  • Để diễn tả một hành động có kế hoạch chuẩn bị xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ:

We are going to the concert tonight.

Chúng tôi sẽ tới buổi biểu diễn tối nay. 

  • Để nói tới một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường sử dụng với always)

Ví dụ: 

She is always waking up late.

Cô ấy lúc nào cũng dậy muộn.

  • Để diễn tả một sự việc đang phát triển, đang đi lên

Ví dụ:

I am getting slimmer.

Tôi đang trở nên gầy hơn.

2.3. Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

  • Thì hiện tại tiếp diễn có thể được nhận biết bằng một số trạng từ chỉ thời gian mang ý nghĩa hiện tại

Nếu trong câu có một số từ như “now”, “right now”, “at the moment”, “at present”, “it’s + giờ cụ thể + now”,…

Ví dụ: 

They are performing a song right now.

Họ đang biểu diễn một ca khúc.

  • Thì hiện tại tiếp diễn thường đứng sau một số câu mệnh lệnh

Khi chúng ta thấy các câu mệnh lệnh sau, chúng ta có thể nhận biết thì hiện tại tiếp diễn ở phía sau: “Look!”, “Listen!”, “Watch!”, “Look out!”, “Keep slient!”,…

Ví dụ:

Look! She is cleaning the house.

Nhìn kìa! Cô ấy đang dọn nhà.

3. Phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn với từ now

3.1. Phân biệt về ý nghĩa và cách dùng

Sau khi đã hiểu được cách sử dụng của “now” trong thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần biết cách phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với thì hiện tại đơn. Đây là hai thì đơn giản nhất trong tiếng Anh, những cũng có thể khá “khó nhằn” nếu chúng ta không nắm chắc kiến thức đó!

Thì hiện tại tiếp diễnThì hiện tại tiếp diễnGiống nhauDiễn tả hành động, sự việc ở hiện tại
Diễn tả sự việc lặp đi lặp lại
Diễn tả sự việc trong tương lai gần có kế hoạch Diễn tả hành động, sự việc ở hiện tại
Diễn tả sự việc lặp đi lặp lại
Diễn tả sự việc trong tương lai gần có kế hoạch Khác nhauĐể diễn tả:
– Hành động xảy ra ngay tại thời điểm nói.
– Hành động, sự việc đang xảy ra nhưng có thể không ngay tại lúc nói (quá trình)
– Hành động có kế hoạch chuẩn bị xảy ra trong tương lai gần.
Hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu 
– Một sự việc đang phát triển, đang đi lênĐể diễn tả:
– Sự việc là hiển nhiên, chân lý
– Hành động lặp đi lặp lại (thói quen)
– Hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai nhưng theo lịch trình (máy bay, tàu xe)Công thức dạng động từtobe + V-ing

Ví dụ: is walking
He is walking down the streets.
Anh ấy đang đi bộ trên phố.Nếu là tobe -> am/is/are
Nếu là V -> Vs/Ves

Ví dụ: walks
He walks to school every day.
Anh ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.

3.2. Phân biệt về dấu hiệu nhận biết

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường bắt gặp các từ “always”, “usually”, “everyday”,… Vậy always là thì gì? Usually là thì gì? Và Everyday đang nói tới điều gì? Đây đều là một số những dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn. Hãy học ngay những từ “báo hiệu” sau đây để phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn một cách chuẩn xác nhất nhé!

Thì hiện tại tiếp diễnThì hiện tại đơnNow
Right now
At the moment
At present
Presently
Currently
At the present time
At this timeAlways
Everyday
Every week
Every month
Frequently
Constantly
Sometimes
Usually
Often
Occasionally
Seldom
Rarely
NeverDấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

4. Các mẫu câu nâng cao với “now”

Ngoài việc là một trạng từ chỉ thời gian thường gặp trong thì hiện tại tiếp diễn, khi đi với một số từ khác, “now” còn có thể đem rất nhiều những ý nghĩa khác nhau. Trong phần này, FLYER sẽ giới thiệu cho các bạn cấu trúc với “now that”, cấu trúc với “up to now” và “from now on”.

4.1. Mẫu câu với “Now that”

4.1.1. “Now that” nghĩa là gì?

Khi “now” được kết hợp với “that”, chúng ta có conjunction (Liên từ) “now that”. Hiểu một cách đơn giản, “now that” có nghĩa là giờ thì, bây giờ thì.

Ví dụ:

Now that we have met each other, let’s have dinner together!

Giờ thì chúng ta đã gặp nhau rồi, cùng đi ăn tối thôi!

Now that I have bad grades, I regret that I did not study properly.

Bây giờ thì tôi đã bị điểm kém, tôi tiếc vì mình đã không học hành tử tế.

4.1.2. Cấu trúc “now that” trong tiếng Anh

“Now that” thường là liên từ được đứng ở đầu câu và theo sau là một mệnh đề. Ngoài ra, now that cũng có thể được đặt vào giữa câu. Tuy nhiên, trường hợp 1 là hay gặp hơn cả, bởi bằng cách để “now that” lên đầu, nguyên nhân được nhắc tới trong câu được nhấn mạnh hơn.

Cấu trúc: 

Now that + clause 1, clause 2

Clause 1 + now that + clause 2

Trong đó

  • Clause: mệnh đề

Ví dụ:

We will have to come back tomorrow now that the product is out of stock.

Chúng ta sẽ phải quay lại vào ngày mai vì sản phẩm đã được bán hết 

  • I had fried chicken yesterday. It was very good.
  • Now that you mention it, I feel like getting chicken for lunch too.

Hôm qua mình ăn gà rán. Nó rất ngon.

Nhân tiện bạn nhắc tới điều đó, mình cũng muốn trưa nay ăn gà.

Ngoài ra, cũng có rất nhiều từ đồng nghĩa với “now that” và được sử dụng tương tự với từ này trong các câu mệnh đề. Bạn có thể tham khảo một số từ sau để giúp cách diễn đạt của mình trôi chảy và linh hoạt hơn nhé!

Từ vựngCấu trúcĐặt câuBecauseBecause + clause 1, clause 2
hoặc
Clause 1 + because + clause 2Because I am sick, I cannot go to school today.
I cannot go to school today because I am sick.
Hôm nay tôi không đi học được vì tôi bị ốm.Due to the fact thatDue to the fact that + clause 1, clause 2
hoặc
S1 + V1 due to the fact that S2 + V2Due to the fact that it rained so heavily last night, our streets are flooded.
Our streets are flooded due to the fact that it rained so heavily last night.
Vì tối qua mưa to nên phố nhà chúng tôi bị ngập.As As + S1 + V1, S2 + V2
hoặc
S1 + V1 + as + S2 + V2As he has got 7.0 in the IELTS test, his parents buy him a new phone.
His parents buy him a new phone as he has got 7.0 in the IELTS test.
Bố mẹ anh ấy mua cho anh ấy điện thoại mới vì anh đạt 7.0 trong bài thi IELTS.SinceSince + S1 + V1, S2 + V2
hoặc
S1 + V1 + since + S2 + V2Since you have done your homework, you can hang out with your friends now.
You can hang out with your friends now since you have done your homework.
Vì con đã làm xong bài tập về nhà, con có thể đi chơi với bạn.ForFor + S1 + V1, S2 + V2
hoặc
S1 + V1 + for + S2 + V2For it was very dark, I could not recognize you.
I could not recognize you for it was very dark.
Vì trời tối quá nên tôi không nhận ra bạn.Because ofBecause of + N, S + V
hoặc
S + V + because of + NBecause of her thoughtful answer, she won the competition.
She won the competition because of her thoughtful answer.
Vì câu trả lời thông minh của cô, cô ấy đã thắng cuộc thi.Due toDue to + N, S + V
hoặc
S + V + due to + NDue to their absence, we have to postpone the meeting.
We have to postpone the meeting due to their absence.
Bởi sự vắng mặt của họ, chúng ta phải dời cuộc họp lại.

4.2. Mẫu câu với “Up to now”

4.2.1. “Up to now” nghĩa là gì?

“Up to now” nghĩa là tới hiện tại, tới nay, cho tới bây giờ. Chúng ta thường sử dụng up to now để nói về một hành động đã và đang diễn ra cho tới tận thời điểm hiện tại. Đặc biệt, “up to now” thường được sử dụng cho những hành động, sự việc không mong muốn.

Ví dụ:

Up to now, I still have not found my wallet.

Đến tận bây giờ, tôi vẫn chưa tìm được ví của mình.

4.2.2. Cấu trúc “up to now” trong tiếng Anh

Vậy với thì nào thì chúng ta cần sử dụng cụm từ “up to now”? “Up to now” thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành, mô tả những hành động diễn ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể trong cả tương lai.

Với thì “up to now” trong thì hiện tại hoàn thành, chúng ta có cấu trúc câu như sau:

Up to now, S + have/ has + V-ed/ 3 + …

S + have/ has + V-ed/ 3 + … + up to now

Trong đó

  • S: chủ ngữ
  • have/ has: trợ động từ
  • V-ed/ 3: Quá khứ phân từ, được chia làm 2 dạng: động từ có quy tắc (V-ed) và động từ bất quy tắc (V3).

Ví dụ:

Up to now, we have not seen any rain this season.

Đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa thấy cơn mưa nào trong mùa này.

I have got no news up to now.

Đến giờ tôi chưa có tin tức gì mới.

Ngoài ra, cụm từ “up to now” có thể được thay thế bằng một số từ sau:

  • so far
  • yet
  • until now
  • to date
  • thus far

Đọc thêm: Thì hiện tại hoàn thành: Trọn bộ khái niệm, cấu trúc và cách sử dụng CHI TIẾT nhất

4.3. Mẫu câu với “from now on”

4.3.1. “From now on” và “from now” khác nhau như thế nào?

“From now on” và “from now” có cấu tạo khá giống nhau. Khi dịch ra trong tiếng Việt, hai cụm từ này khá tương tự nên đôi khi dễ khiến chúng ta nhầm lẫn. Vậy hai từ này có ý nghĩa khác nhau như thế nào?

  • “From now on” có nghĩa là từ giờ trở đi, để nói về một sự thay đổi về hành động hay thói quen, hoặc để nói về việc bắt đầu làm một hành động nào đó.

Ví dụ:

From now on, I will eat breakfast.

Từ giờ trở đi, tôi sẽ ăn sáng.

  • “From now” cũng có nghĩ là từ bây giờ, nhưng là để chỉ về thời gian bao lâu từ thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

We will leave five minutes from now.

Chúng ta sẽ đi trong 5 phút nữa.

4.3.2. Cấu trúc câu với “from now on” 

Hầu hết trong các ngữ cảnh, “from now on” thường được sử dụng với thì tương lai đơn, bởi cụm từ này thường nói về những hành động xảy ra bắt đầu từ tương lai. Ta có cấu trúc câu:

From now on, S + will + V +… 

S + will + V +… + from now on

Ví dụ:

I will learn English 3 hours a day from now on.

Từ giờ tôi sẽ học tiếng Anh 3 tiếng mỗi ngày.

Ngoài ra, “from now on” còn hay được sử dụng với những câu mệnh lệnh:

From now on, S + must/ should/ have to… + V +… 

S + must/ should/ have to…+ V +… + from now on

Ví dụ:

From now on, he must stay at home after 9 p.m.

Từ giờ anh ấy sẽ phải ở nhà sau 9 giờ tối.

5. Bài tập với “now”

Điền vào chỗ trống một trong các cụm từ “now”, “now that”, “up to now”, “from now on”

  1. You always go to bed late. , you must sleep before 1 p.m. 

  2. What are you doing? – I am washing the dishes . 

  3. I sang too much karaoke last night    I have a sore throat. 

  4. She promises me to be a good friend . 

  5. We haven’t heard any updated news about the storm .

  6. , my mother is cleaning the house while my father is making dinner. 

  7. Do you think the situation will be better   we have found a solution? 

Chia đúng dạng của động từ trong câu sau

  1. Now, my brother (swim) while my parents are sunbathing.

  2. We (hang) out together on the old quarters at the moment.

  3. Do you know who (dancing) on the stage now? She is such a good dancer.

  4. From now on, I (try) to exercise regularly.

  5. Kevin is sick. He (stay) at home right now.

6. Tổng kết

“Now” tưởng chừng là một từ tiếng Anh đơn giản, nhưng trong những trường hợp khác nhau, “now” lại có thật nhiều ý nghĩa và cách dùng. Mong rằng qua bài viết này, các bạn đã nắm chắc cách sử dụng “now” trong thì hiện tại tiếp diễn, cũng như các mẫu câu thường gặp với “now” khác.

Để luyện tập thêm các bài tập ngữ pháp với từ “now” cũng như những kiến thức cơ bản khác, bạn đừng ngần ngại tham khảo thêm Phòng luyện thi ảo FLYER để được truy cập vào bộ đề khổng lồ được biên soạn dành riêng cho bạn nhé. Với những bài kiểm tra giàu tính tương tác, bám sát chương trình học cũng như giao diện đẹp mắt, việc học tiếng Anh sẽ không còn lý thuyết và khô khan đâu!

Thạc sĩ giáo dục Mỹ – chị Hồng Đinh, nhận xét về phòng thi ảo FLYER

Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?

Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.

✅ 1 tài khoản truy cập 1000++ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…

✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng

✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng, bài luyện tập ngắn,…

Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!

Vào thi thử MIỄN PHÍ

evrve

Để được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline 035.866.2975 hoặc 033.843.1068

>>> Xem thêm: