Đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay & ý nghĩa nhất

Đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh là một trong những thắc mắc thường gặp trong không chỉ của người học tiếng Anh, mà còn của rất nhiều người nói chung. Do đó, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các cách đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh cùng các từ vựng, mẫu câu liên quan tới chủ đề tình yêu và bài tập vận dụng giúp người đọc ghi nhớ và áp dụng một cách hiệu quả nhất.

Key takeaways

  • Các từ vựng về biệt danh cho người yêu: lover, boyfriend, girlfriend, soulmate, life-mate, honey, sweetheart, babe, baby girl, baby boy, cutie, baby boo, little bean, little cookie, my love, my everything, my all, my sunshine, my dawn, my gorgeous, my prince, my princess, my charming, my sugar lips, my angel, my rainbow, my king, my queen, my boy, my girl, my destiny.

  • Các từ vựng khác về tình yêu: fall in love with someone, fall/be head over heels in love with someone, first-sight love, long-term relationship, long-distance relationship, childhood sweetheart, fall out, quarrel, argue, breakup with someone, breakup, be the apple of someone’s eye, proposal, marriage, married, engaged, divorced, wife-to-be, husband-to-be, remarry.

Các từ vựng về biệt danh cho người yêu

  • lover Audio icon /ˈlʌvə(r)/ (n): người yêu

  • boyfriend Audio icon /ˈbɔɪfrend/ (n): bạn trai

  • girlfriend Audio icon /ˈɡɜːlfrend/ (n): bạn gái

  • soulmate Audio icon /ˈsəʊlmeɪt/ (n): bạn tri kỷ

  • life-mate Audio icon (n): bạn đời

  • honey Audio icon /ˈhʌni/ (n): cục cưng

  • sweetheart Audio icon /ˈswiːthɑːt/ (n): bé cưng

Các từ vựng về biệt danh cho người yêu

  • babe Audio icon /beɪb/ (n): cưng

  • baby girl / boy Audio icon (n): cô gái / chàng trai nhỏ

  • cutie Audio icon /ˈkjuːti/ (n): bé yêu

  • baby boo Audio icon (n): bé yêu

  • little bean Audio icon /biːn/ (n): hạt đậu nhỏ

  • little cookie Audio icon /ˈkʊki/ (n): chiếc bánh quy nhỏ

  • my love Audio icon (n): tình yêu của anh / em

  • my everything Audio icon /all /ˈevriθɪŋ/ (n): tất cả của anh / em

  • my sunshine Audio icon /ˈsʌnʃaɪn/ (n): ánh nắng của anh / em

  • my dawn Audio icon /dɔːn/ (n): bình minh của anh / em

  • my gorgeous Audio icon /ˈɡɔːdʒəs/ (n): cô gái / chàng trai xinh đẹp

  • my prince / princess Audio icon /ˈprɪnses/ (n): công chúa / hoàng tử của anh / em

  • my charming Audio icon /ˈtʃɑːmɪŋ/ (n): cô gái / chàng trai ấm áp của anh / em

  • my sugar lips Audio icon (n): đôi môi ngọt ngào của anh / em

  • my angel Audio icon (n): thiên thần của anh / em

  • my rainbow Audio icon /ˈreɪnbəʊ/ (n): cầu vồng của anh / em

  • my king / queen Audio icon (n): vua / nữ hoàng của anh / em

  • my boy Audio icon / girl (n): cô gái / chàng trai của anh / em

  • my destiny Audio icon /ˈdestəni/ (n): định mệnh của anh / em

Tham khảo thêm: Tổng hợp chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình kèm phiên âm

Các từ vựng khác về tình yêu

Các từ vựng khác về tình yêu

  • fall in love with someone (phr.): rơi vào lưới tình với ai đó

  • fall/be head over heels in love with someone (phr.): yêu, mê ai đó như điếu đổ

  • first-sight love (n): yêu từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh

  • long-term relationship (n): mối quan hệ lâu dài

  • long-distance relationship (n): yêu xa

  • childhood sweetheart (n): thanh mai trúc mã

  • fall out (v): cãi nhau

  • quarrel /ˈkwɒrəl/ (v): cãi vã, tranh cãi

  • argue /ˈɑːɡjuː/ (v): cãi vã, tranh cãi

  • break up with someone (phr.): chia tay với ai đó

  • breakup (v): cuộc chia tay

  • be the apple of someone’s eye (phr.): là cục cưng của ai đó, là người mà ai đó rất yêu mến

  • proposal /prəˈpəʊzl/ (n): lời cầu hôn

  • marriage /ˈmærɪdʒ/ (n): sự kết hôn, đám cưới

  • married /ˈmærid/ (adj): đã kết hôn, đã lập gia đình

  • engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ (adj): đã đính hôn

  • divorced /dɪˈvɔːst/ (adj): đã ly hôn

  • wife-to-be (n): vợ sắp cưới

  • husband-to-be (n): chồng sắp cưới

  • remarry /ˌriːˈmæri/ (v): tái hôn

Đoạn hội thoại mẫu về chủ đề tình yêu trong tiếng Anh

  • Honey, what are you doing? (Cục cưng, anh đang làm gì vậy?)

  • Oh I’m just reading our love letters since high school. I bumped into it while tidying up the closet. (Anh đang đọc mấy lá thư tình của chúng mình từ hồi trung học. Anh bắt gặp lúc đang dọn tủ quần áo.)

  • Aw, really? That’s so sweet. I want to see them too. (Ỏ, thật á? Ngọt ngào ghê. Em cũng muốn xem.)

  • Come here, sweetheart. I will show you a secret. (Vô đây nè, bé cưng. Anh sẽ cho em biết một bí mật.)

  • Really? What is that? (Thật á? Là gì cơ anh?)

  • Didn’t you ask at that time why I wrote you this letter, babe? (Hồi đó em không hỏi tại sao anh lại viết thư này cho em à, bé cưng?)

  • Hmmmm… Because you were impressed by me, weren’t you? (Hmmmm… Tại vì anh bị ấn tượng với em á?)

  • Kind of, actually. I had love at first sight with you. (Kiểu vậy đó. Anh yêu em ngay từ cái nhìn đầu tiên.)

  • Definitely, honey. That’s why you are so head over heels in love with me. (Chắc chắn rồi, cục cưng. Bảo sao anh cứ say mê em như điếu đổ.)

  • Haha true, but I didn’t think we could have a long-term relationship at that time though. (Haha đúng vậy, nhưng lúc đó anh không nghĩ là chúng mình sẽ có một mối quan hệ lâu dài như vậy.)

  • Me either. But we’ve had more arguments than I thought. (Em cũng vậy. Nhưng mà công nhận là chúng mình cãi nhau nhiều hơn em nghĩ.)

  • Maybe that’s why we understand each other so well and could even survive a long-distance relationship. (Có lẽ đó cũng là lý do chúng mình lại hiểu nhau đến như vậy và thậm chí còn vượt qua được thời gian yêu xa nữa.)

  • Yeah, I agree. Thank you so much for being here, my little prince. (Công nhận nha, cảm ơn anh rất nhiều vì đã ở cạnh em, hoàng tử nhỏ của em.)

  • Me too, thank you for being my princess. (Anh cũng vậy, cảm ơn em vì đã là công chúa của anh.)

Đọc thêm: Bộ từ vựng các loại quả trong tiếng Anh

Tổng kết

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề thường xuyên được tìm kiếm và thắc mắc. Thông qua bài viết này, người học có thể mở rộng vốn từ vựng và ý tưởng cho chủ đề trên, đồng thời có thể tìm hiểu thêm các cấu trúc, mẫu câu liên quan để tự tin hơn khi giao tiếp trong tiếng Anh.