DS Hợp tác xã | PHẦN MỀM KINH TẾ TẬP THỂ – TỈNH BẮC GIANG

201 HTX Nuôi trồng thủy sản Thành Long 32. Nuôi trồng thủy sản Xã Quang Châu VIỆT YÊN 202 HTX chăn nuôi Toàn Thắng 2007I00127 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Tăng Tiến VIỆT YÊN 203 HTX dịch vụ NN thôn 7 2OI098984032 491. Vận tải đường sắt Xã Tăng Tiến VIỆT YÊN 204 HTX Dịch vụ NN thôn Chằm 2OI098984033 491. Vận tải đường sắt Xã Tăng Tiến VIỆT YÊN 205 HTX dịch vụ NN Thôn Chùa 2OI098984034 491. Vận tải đường sắt Xã Tăng Tiến VIỆT YÊN 206 HTX dùng nước thôn Chằm 2OI098984040 491. Vận tải đường sắt Xã Thượng Lan VIỆT YÊN 207 HTX dịch vụ NN Ải Quảng 2OI098984038 491. Vận tải đường sắt Xã Trung Sơn VIỆT YÊN 208 HTX dùng nước thôn Rèn, xã Minh Đức 2OI098984023 491. Vận tải đường sắt VIỆT YÊN 209 HTX dùng nước thôn Hậu xã Minh Đức 2OI098984020 491. Vận tải đường sắt VIỆT YÊN 210 HTX dùng nước thôn My Điền 491. Vận tải đường sắt Xã Hoàng Ninh VIỆT YÊN 211 HTX môi trường Thịnh An 2400800692 2007000218 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Xã Hồng Thái VIỆT YÊN 212 HTX NN Việt Hà 20I0980004056 11. Trồng cây hàng năm Xã Việt Tiến VIỆT YÊN 213 HTX Dịch vụ NN Tự Lạn 2400792628 491. Vận tải đường sắt Xã Tự Lạn VIỆT YÊN 214 HTX dịch vụ NN thôn Ninh Khánh 491. Vận tải đường sắt Thị trấn Nếnh VIỆT YÊN 215 HTX Dùng nước thôn yên Ninh 491. Vận tải đường sắt Thị trấn Nếnh VIỆT YÊN 216 HTX dùng nước thôn Sen Hồ 491. Vận tải đường sắt Thị trấn Nếnh VIỆT YÊN 217 HTX dùng nước thôn Ruồng 2OI098984036 491. Vận tải đường sắt Xã Thượng Lan VIỆT YÊN 218 HTX dùng nước thôn Ngân Đài, xã Minh Đức 2OI098984029 16. Hoạt động dịch vụ nông nghiệp Xã Minh Đức VIỆT YÊN 219 HTX dùng nước thôn Ngân Sơn, xã Minh Đức 2OI098984021 491. Vận tải đường sắt VIỆT YÊN 220 HTX dùng nước thôn Chùa xã Minh Đức 2OI098984019 491. Vận tải đường sắt Xã Minh Đức VIỆT YÊN 221 HTX Liêm Minh 2006070000028 14. Chăn nuôi Xã Mỹ Thái LẠNG GIANG 222 HTX trùn Quế Bắc Trung Nam 2400329427 2006070000041 14. Chăn nuôi LẠNG GIANG 223 HTX Nhất Trang 2400567742 2006070000048 14. Chăn nuôi LẠNG GIANG 224 HTX NN Tân Thịnh 2400799119 2013F 00001 11. Trồng cây hàng năm Xã Tân Thịnh LẠNG GIANG 225 HTX Thành Đạt 2006070000003 491. Vận tải đường sắt Thị trấn Vôi LẠNG GIANG 226 HTX NN Đại Phú 2400292590 2006070000032 11. Trồng cây hàng năm Xã Phi Mô LẠNG GIANG 227 HTX Đồng Tâm 2006070000005 11. Trồng cây hàng năm Xã Tân Thanh LẠNG GIANG 228 HTX dịch vụ NN An Bình 2400487078 2006070000007 491. Vận tải đường sắt Xã An Hà LẠNG GIANG 229 HTX sản xuất và Tiêu thụ mỳ Thủ Dương 2400740154 2007D00100 11. Trồng cây hàng năm Xã Nam Dương LỤC NGẠN 230 HTX Quyết Tiến Thị Trấn Chũ 2400525005 1 491. Vận tải đường sắt Thị trấn Chũ LỤC NGẠN 231 HTX giống gia cầm Mạnh Ngân 200207000028 cấp ngày 22/4/2019 14. Chăn nuôi Xã Tam Tiến YÊN THẾ 232 HTX Hằng Anh 200207000022 11. Trồng cây hàng năm Xã Hương Vĩ YÊN THẾ 233 HTX chế biến nông lâm sản Bố Hạ 200207000002 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Thị trấn Bố Hạ YÊN THẾ 234 HTX Thanh Dung 200207000001 11. Trồng cây hàng năm Xã Hương Vĩ YÊN THẾ 235 HTX cây ăn quả và nuôi ong mật xã Phồn Xương 200207000025 14. Chăn nuôi Xã Phồn Xương YÊN THẾ 236 HTX Khánh My 200207000024 491. Vận tải đường sắt Xã Đông Sơn YÊN THẾ 237 HTX SX kinh doanh sản phẩm NN An Thượng 200207000023 11. Trồng cây hàng năm Xã An Thượng YÊN THẾ 238 HTX Thái Bình 200207000021 35122. Phân phối điện Xã Đồng Tâm YÊN THẾ 239 HTX SX, tiêu thụ Dê và Ong mật Hồng Kỳ 200207000029 14. Chăn nuôi Xã Hồng Kỳ YÊN THẾ 240 HTX SX và thương mại Phú An 2400867048 11. Trồng cây hàng năm Xã Đông Sơn YÊN THẾ