|
1 |
HTX Thần Chúc |
2400923704 |
2400923704 |
5022. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
Xã Tiên Sơn |
VIỆT YÊN |
|
2 |
HTX nuôi ong |
2400923355 |
2400923355 |
1491490. Chăn nuôi khác |
Thị trấn Nhã Nam |
TÂN YÊN |
|
3 |
HTX Kinh Bắc |
2400923856 |
2400923856 |
1074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Phường Xương Giang |
TP BẮC GIANG |
|
4 |
HTX vận tải Trần Lâm |
2400923038 |
2400923038 |
4932. Vận tải hành khách đường bộ khác |
Phường Lê Lợi |
TP BẮC GIANG |
|
5 |
HTX cát sỏi Phú Tân |
2400923782 |
2400923782 |
47524. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
Thị Trấn Tây Yên tử |
SƠN ĐỘNG |
|
6 |
HTX vệ sinh môi trường Phượng Sơn |
2400923729 |
2400923729 |
3811. Thu gom rác thải không độc hại |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
7 |
HTX Thống Nhất – Hồng Giang |
2400923599 |
2400923599 |
7911. Đại lý du lịch |
Xã Hồng Giang |
LỤC NGẠN |
|
8 |
HTX dịch vụ du lịch tổng hợp Sơn Hải |
2400922725 |
2400922725 |
7911. Đại lý du lịch |
Xã Sơn Hải |
LỤC NGẠN |
|
9 |
HTX nông nghiệp Thôn Ngoài |
2400921841 |
2400921841 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Tiên Lục |
LẠNG GIANG |
|
10 |
HTX dịch vụ nông nghiệp Vi Bẩy |
2400919470 |
2400919470 |
4632. Bán buôn thực phẩm |
Xã Tân Quang |
LỤC NGẠN |
|
11 |
HTX nông sản sạch Lục Ngạn Thanh Huyền |
2400919151 |
2400919151 |
46209. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
12 |
HTX dịch vụ nông nghiệp sạch An Bình |
2400919137 |
2400919137 |
15. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Xã Cấm Sơn |
SƠN ĐỘNG |
|
13 |
HTX dịch vụ môi trường Thanh Lâm |
2400920781 |
2400920781 |
3811. Thu gom rác thải không độc hại |
Xã Thanh Lâm |
LỤC NAM |
|
14 |
HTX na dai Đại Đồng Phú |
2400919909 |
2400919909 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Đông Phú |
LỤC NAM |
|
15 |
HTX môi trường xanh |
2400919666 |
2400919666 |
3811. Thu gom rác thải không độc hại |
Xã Khám Lạng |
LỤC NAM |
|
16 |
HTX Long Đức Anh |
2400920076 |
2400920076 |
22. Khai thác gỗ |
Xã Tiên Lục |
LẠNG GIANG |
|
17 |
HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm |
2400919874 |
2400919874 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Đại Lâm |
LẠNG GIANG |
|
18 |
HTX nông nghiệp Kiên Thành |
2400918990 |
2400918990 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Tiên Lục |
LẠNG GIANG |
|
19 |
HTX phụ nữ khởi nghiệp nông, lâm nghiệp LOFICO Xuân Thành |
2400917066 |
2400917066 |
1629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Xã Hương Lạc |
LẠNG GIANG |
|
20 |
HTX sản xuất và kinh doanh mỳ San San |
2400919779 |
2400919779 |
1074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
21 |
HTX nông nghiệp Hạ Nhiên |
2400919786 |
2400919786 |
146. Chăn nuôi gia cầm |
Xã Hồng Giang |
LỤC NGẠN |
|
22 |
HTX nông nghiệp chăn nuôi đại gia súc Phong Minh |
2400920044 |
2400920044 |
141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
Xã Phong Minh |
LỤC NGẠN |
|
23 |
HTX sản xuất và thương mại Huy Linh |
2400920051 |
2400920051 |
7911. Đại lý du lịch |
Xã Mỹ An |
LỤC NGẠN |
|
24 |
HTX du lịch cộng đồng xã Tân Quang |
2400920051 |
2400920051 |
7911. Đại lý du lịch |
Xã Tân Quang |
LỤC NGẠN |
|
25 |
HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản Cường Thịnh |
2400919419 |
2400919419 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Đồng Tâm |
YÊN THẾ |
|
26 |
HTX vận tải du lịch Liên Minh Xuân |
2400919144 |
2400919144 |
7911. Đại lý du lịch |
Thị trấn Nếnh |
VIỆT YÊN |
|
27 |
HTX chăn nuôi Nam Chung |
2400919112 |
2400919112 |
145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
Thị trấn Bích Động |
VIỆT YÊN |
|
28 |
HTX sản xuất tiêu thụ Lan Phúc |
2400920887 |
2400920887 |
111. Trồng lúa |
Xã Quế Nham |
TÂN YÊN |
|
29 |
HTX nuôi ong Phồn Nhi |
2400920157 |
2400920157 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Phúc Hòa |
TÂN YÊN |
|
30 |
HTX thương mại du lịch Trù Hựu |
2400920439 |
2400920439 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Trù Hựu |
LỤC NGẠN |
|
31 |
HTX sản xuất mỳ chũ rau quả Thái Dương |
2400920439 |
2400920439 |
1074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
32 |
HTX sản xuất mỳ Cường Bé |
2400920936 |
2400920936 |
1074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
33 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Phúc Sơn |
2400920291 |
2400920291 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Phúc Sơn |
SƠN ĐỘNG |
|
34 |
HTX môi trường, nông nghiệp, xây dựng Tiến Phát |
2400920358 |
2400920358 |
3811. Thu gom rác thải không độc hại |
Xã Lệ Viễn |
SƠN ĐỘNG |
|
35 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Giáo Liêm |
2400920929 |
2400920929 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Giáo Liêm |
SƠN ĐỘNG |
|
36 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Bằng Hiền |
2400920982 |
2400920982 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Cẩm Đàn |
SƠN ĐỘNG |
|
37 |
HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản sạch Đại Sơn |
2400920950 |
2400920950 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Đại Sơn |
SƠN ĐỘNG |
|
38 |
HTX sản xuất nông nghiệp An Thịnh |
2400918870 |
2400918870 |
111. Trồng lúa |
Xã Ngọc Thiện |
TÂN YÊN |
|
39 |
HTX vệ sinh môi trường xanh Nhã Nam |
2400918888 |
2400918888 |
3811. Thu gom rác thải không độc hại |
Thị trấn Nhã Nam |
TÂN YÊN |
|
40 |
HTX sản xuất, chăn nuôi bò thịt, bò giống sinh sản |
2400918951 |
2400918951 |
141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
Xã An Dương |
TÂN YÊN |