| 1 | Huyện Ba Vì | BC Ba Vì | 433863037 | đang update |
| 2 | Huyện Chương Mỹ | BC Chương Mỹ | 433866101 | đang update |
| 3 | Huyện Chương Mỹ | BC Chương Mỹ | 433866101 | đang update |
| 4 | Huyện Đan Phượng | BC Đan Phượng | 433886448 | đang update |
| 5 | Huyện Đông Anh | BC CN Thăng Long 2 | | Chi nhánh Thăng Long |
| 6 | Huyện Đông Anh | Bưu cục cấp 2 Đông Anh | 438832232 | Tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh |
| 7 | Huyện Gia Lâm | BC Gia Lâm | 462616486 | 98 Ngô Xuân Quảng – TT Trâu Quỳ – Gia Lâm – TP TP. Hà Nội |
| 8 | Huyện Gia Lâm | BC KHL Gia Lâm | 462616486 | 98 Ngô Xuân Quảng – TT Trâu Quỳ – Gia Lâm – TP TP. Hà Nội |
| 9 | Huyện Hoài Đức | BC An Thọ | | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Hoài Đức, Thành Phố Hà Nội |
| 10 | Huyện Hoài Đức | BC Hoài Đức | 463260038 | Km 17 quốc lộ 32 Cao Trung, Đức Giang, Hoài Đức, TP TP. Hà Nội |
| 11 | Huyện Hoài Đức | BC Ngãi Cầu | 2433656339 | thôn Ngãi Cầu |
| 12 | Huyện Mê Linh | BC Mê Linh | 438165777 | đang update |
| 13 | Huyện Mỹ Đức | BC Mỹ Đức | 433847101 | đang update |
| 14 | Huyện Phú Xuyên | BC Phú Xuyên | 433857416 | đang update |
| 15 | Huyện Phúc Thọ | BC Phúc Thọ | 433642002 | đang update |
| 16 | Huyện Quốc Oai | BC Quốc Oai | 433843979 | đang update |
| 17 | Huyện Sóc Sơn | BC Sóc Sơn | 2438840302 | Thị trấn Sóc Sơn |
| 18 | Huyện Thạch Thất | BC Thạch Thất | 433842219 | đang update |
| 19 | Huyện Thanh Oai | BC Bình Đà | 433877002 | đang update |
| 20 | Huyện Thanh Oai | BC Thanh Oai | 433873016 | đang update |
| 21 | Huyện Thanh Trì | BC Thanh Trì | 436813738 | đang update |
| 22 | Huyện Thanh Trì | KHL Thanh Trì | 436813738 | Số 7, ngõ 405, Tổ 11, Khu Ga, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì |
| 23 | Huyện Thường Tín | BC Thường Tín | 433853101 | đang update |
| 24 | Huyện Ứng Hòa | BC Ứng Hòa | 433882191 | đang update |
| 25 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 [ TW ] GD cục BĐTW Thành Phố Hà Nội | | Số 175, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình |
| 26 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Đại sứ quán Mỹ | | Số 170, Phố Ngọc Khánh, P. Ngọc Khánh, Quận Ba Đình |
| 27 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Cống Vị | 432321228 | Số 218, Phố Đội Cấn, P. Cống Vị, Quận Ba Đình |
| 28 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Giảng Võ | 437727207 | Dãy nhà D2, Khu tập thể Giảng Võ, P. Giảng Võ, Quận Ba Đình |
| 29 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Giao dịch 3 | | Số 38, Phố Phan Đình Phùng, P. Quán Thánh, Quận Ba Đình |
| 30 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Thành Phố Hà Nội KT1 | 437335976 | Số 175, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình |
| 31 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 KHL Hùng Vương | 439435895 | Số 175, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình |
| 32 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Thái Học | 438313366 | Số 49, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình |
| 33 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Quán Thánh | 439271693 | Số 8, Phố Quán Thánh, P. Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình |
| 34 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Thanh Niên | 437162518 | số 1, Phố Trấn Vũ, P. Trúc Bạch, Quận Ba Đình |
| 35 | Quận Ba Đình | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Phúc | | Dãy nhà D, Khu tập thể Di Dân Vĩnh Phúc 7,2 Ha, P. Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình |
| 36 | Quận Bắc Từ Liêm | BC Nhổn | 2432242675 | Số 10 Nhổn |
| 37 | Quận CG cầu giấy | BC Nguyễn Cơ Thạch | 462872258 | B26X3 Khu đô thị Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
| 38 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 2 CG cầu giấy | 437675246 | Số 165, Đường CG cầu giấy, P. Quan Hoa, Quận CG cầu giấy |
| 39 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Giao dịch EMS CG cầu giấy | | Số 1, Đường Trung Kính, P. Trung Hòa, Quận CG cầu giấy |
| 40 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Trung Kinh | | Số 01, Đường Trung Kính, P. Trung Hòa, Quận CG cầu giấy |
| 41 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Hoàng Quốc Việt | 437915779 | Số 393, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận CG cầu giấy |
| 42 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Hoàng Sâm | | Số 10, Phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận CG cầu giấy |
| 43 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 KHL CG cầu giấy | 437673142 | Số 165, Đường CG cầu giấy, P. Quan Hoa, Quận CG cầu giấy |
| 44 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Nghĩa Tân | 437912820 | Số P100, Dãy nhà A15, Khu tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận CG cầu giấy |
| 45 | Quận CG cầu giấy | Bưu cục cấp 3 Trung Yên | 435625521 | Đường Phạm Hùng, P. Trung Hòa, Quận CG cầu giấy |
| 46 | Quận CG cầu giấy | HCC CG cầu giấy | 2432191318 | 8 Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, CG cầu giấy, TP. Hà Nội |
| 47 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 2 [ EMS ] Đống Đa | | Số 17, Phố Đặng Tiến Đông, P. Trung Liệt, Quận Đống Đa |
| 48 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 2 Đống Đa | 435632774 | Số 35, Phố Thái Thịnh, P. Thịnh Quang, Quận Đống Đa |
| 49 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 2 Láng Trung | 438345415 | Số 95, Phố Nguyễn Chí Thanh, P. Láng Hạ, Quận Đống Đa |
| 50 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 3 [ EMS ] GD TX Thanh Xuân | | Số 172, Đường Láng, P. Thịnh Quang, Quận Đống Đa |
| 51 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 3 Đặng Tiến Đông | 438574260 | Số 47, Phố Đặng Tiến Đông, P. Trung Liệt, Quận Đống Đa |
| 52 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 3 Kim Liên | 435744913 | Dãy nhà B15, Khu tập thể Kim Liên, P. Kim Liên, Quận Đống Đa |
| 53 | Quận Đống Đa | Bưu cục cấp 3 Tây Sơn | | Số 305, Phố Tây Sơn, P. Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa |
| 54 | Quận Đống Đa | Bưu cục Phát cấp 1 [ EMS ] BCP TX Thanh Xuân | | Số 172, Đường Láng, P. Thịnh Quang, Quận Đống Đa |
| 55 | Quận Đống Đa | HCC Đống Đa | 2437324034 | 305 Tây Sơn, Ngã Tư Sở, Q. Đống Đa, Thành Phố Hà Nội |
| 56 | Quận HĐ Hà Đông | BC Ba La | 2432232014 | 86, tổ 9 Phú Lãm |
| 57 | Quận HĐ Hà Đông | BC HĐ Hà Đông 2 | 463260038 | HĐ Hà Đông |
| 58 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 2 HĐ Hà Đông | 433824254 | Số 4, Đường Quang Trung ( 0 Số ), P. Yết Kiêu, Quận HĐ Hà Đông |
| 59 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 HCC Hà Đông | 432939219 | Số 4, Đường Quang Trung, P. Quang Trung, Quận Hà Đôn |
| 60 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Hà Tây | 433828277 | Số 4, Đường Quang Trung ( 0 Số ), P. Yết Kiêu, Quận HĐ Hà Đông |
| 61 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Lê Lợi | 433828526 | Số 85, Phố Lê Lợi, P. Nguyễn Trãi, Quận HĐ Hà Đông |
| 62 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Chánh | 433824615 | Số 0 số, Đường Phùng Hưng, P. Phúc La, Quận HĐ Hà Đông |
| 63 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Trãi | 438341116 | Số 94, Phố Trần Phú, P. Mỗ Lao, Quận HĐ Hà Đông |
| 64 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Phú Lãm | 433530085 | Số 0 số, Phố Xốm, P. Phú Lãm, Quận HĐ Hà Đông |
| 65 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Văn Mỗ | 433540710 | Số 105, Phố Trần Phú, P. Văn Quán, Quận HĐ Hà Đông |
| 66 | Quận HĐ Hà Đông | Bưu cục cấp 3 Văn Phú | 433829304 | Số 0, Phố Văn Phú hà đông, P. Phú La, Quận HĐ Hà Đông |
| 67 | Quận Hai Bà Trưng | BC Hai Bà Trưng | 462902666 | Số 10 phố Vọng – Hai Bà Trưng – TP. Hà Nội |
| 68 | Quận Hai Bà Trưng | BC Lò Đúc | 2439448015 | 114, Lò Đúc, P. Đông Mác, Quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
| 69 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 Bách Khoa | 438680003 | Số P12-A17, Phố Tạ Quang Bửu, P. Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng |
| 70 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 Chợ Mơ | 438639361 | Số 1, Phố Minh Khai, P. Trương Định, Quận Hai Bà Trưng |
| 71 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 Chuyển Tiền | 438226769 | Số 18, Phố Nguyễn Du, P. Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng |
| 72 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 Giao dịch 6 | 438228896 | Số 2, Phố Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng |
| 73 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Công Trứ | 439766083 | Dãy nhà N8, Khu tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng |
| 74 | Quận Hai Bà Trưng | Bưu cục cấp 3 TMĐT Bạch Đằng | 436331473 | Số 936, Phố Bạch Đằng, P. Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng |
| 75 | Quận Hai Bà Trưng | KHL Hoàn Kiếm | 466560888 | 9, B2, Trần Đại Nghĩa, P. Đồng Tâm, Q. Hai Bà Trưng, TP TP. Hà Nội |
| 76 | Quận Hoàn Kiếm | BC cấp 3 [ EMS ] Hồng Hà | | Đường Phúc Tân, P Phúc Tân, Q Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 77 | Quận Hoàn Kiếm | BC cấp 3 Đồng Xuân | 439290931 | Số 18 Phố Đồng Xuân, P. Đồng Xuân, Q Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 78 | Quận Hoàn Kiếm | BC cấp 3 Hàng Cót | 439281188 | Phố Hàng Vải, P. Hàng Bồ, Q Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 79 | Quận Hoàn Kiếm | BC cấp 3 Lương Văn Can | 438246161 | Số 66 Phố Lương Văn Can, P. Hàng Trống, Q Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội |
| 80 | Quận Hoàn Kiếm | BC cấp 3 Quốc Tế | 438254503 | Số 6 Phố Đinh Lễ, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 81 | Quận Hoàn Kiếm | BC TMĐT Bạch Đằng | 462902666 | Hoàn kiếm |
| 82 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 1 Giao dịch Trung tâm | 439341709 | Số 75, Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm |
| 83 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 2 Tràng Tiền | 438257166 | số 66, phố Tràng Tiền, P. Tràng Tiền, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
| 84 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 [ EMS ] Tràng Tiền | | Số 22, Phố Tràng Tiền, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm |
| 85 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Giao dịch 5 | 439844696 | số 78 Đường Bạch Đằng, P. Chương Dương Độ, Q Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội |
| 86 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Cửa Nam | 438255162 | Số 22, Phố Cửa Nam, P. Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm |
| 87 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Đường thư Đại sứ – Phát nhanh | | Số 75, Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm |
| 88 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Ga TP.HN | 439424774 | Số 118, Phố Lê Duẩn, P. Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm |
| 89 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Giao dịch 2 | 439333355 | Số 75 b, Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội |
| 90 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 KHL Bờ Hồ | 437475239 | Số 75 b, Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm |
| 91 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 KHL Tràng Tiền | | Số 22, Phố Tràng Tiền, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm |
| 92 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Phát nhanh | 439367746 | Số 75 b, Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 93 | Quận Hoàn Kiếm | Bưu cục cấp 3 Tháp Thành Phố Hà Nội | 439393286 | Số 49, Phố Hai Bà Trưng, P. Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 94 | Quận Hoàn Kiếm | GD CẤP 1 TRUNG TÂM | 439341709 | 75 Phố Đinh Tiên Hoàng, P. Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, TP.HN |
| 95 | Quận Hoàn Kiếm | HCC Hoàn Kiếm | 2439435895 | 75 Đinh Tiên Hoàng – P.Tràng Tiền – Q.Hoàn Kiếm – TP.HN |
| 96 | Quận Quận Hoàng Mai – Hà Nội | BC HCC Hai Bà Trưng | | Dãy nhà A Khu Chung Cư Định Công |
| 97 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 Đức Giang | 438271466 | Số 147, Đường Ngô Gia Tự, P. Đức Giang, Quận Long Biên |
| 98 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 KHL TT5 | | Số 79, Đường Ngô Gia Tự, P. Đức Giang, Quận Long Biên |
| 99 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 KT Đức Giang | | Số 147, Đường Ngô Gia Tự, P. Đức Giang, Quận Long Biên |
| 100 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 Long Biên | 438770123 | Số 366, Phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên |
| 101 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 Ngô Gia Tự | | Số 147, Đường Ngô Gia Tự, P. Đức Giang, Quận Long Biên |
| 102 | Quận Long Biên | Bưu cục cấp 3 Sài Đồng | 436740399 | Đường Nguyễn Văn Linh, P. Sài Đồng, Quận Long Biên |
| 103 | Quận Long Biên | Điểm BĐVHX Giang Biên | 438773917 | Tổ 1, Phường Giang Biên, Quận Long Biên |
| 104 | Quận Long Biên | Điểm BĐVHX Phúc Lợi | 438752558 | Tổ 1, P. Phúc Lợi, Quận Long Biên |
| 105 | Quận Long Biên | Điểm BĐVHX Thạch Bàn | 438753736 | Tổ 6, P. Thạch Bàn, Quận Long Biên |
| 106 | Quận Long Biên | Điểm BĐVHX Thượng Thanh | 438774232 | Tổ 10, P. Thượng Thanh, Quận Long Biên |
| 107 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 2 Cầu Diễn 2 | 43833800 | Đường Hồ Tùng Mậu, P. Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm |
| 108 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 [ EMS ] Giao dịch Tân Xuân | | Đường Tân Xuân, Xã Xuân Đỉnh, Quận Nam Từ Liêm |
| 109 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Cổ Nhuế | 437552810 | Thôn Viên 1, Xã Cổ Nhuế, Quận Nam Từ Liêm |
| 110 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Đại Mỗ | | Số 522, Tổ dân phố xóm Tháp, P. Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm |
| 111 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 HCC Từ Liêm | | Số 19, Đường Nguyễn Cơ Thạch, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 112 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 KHL Mỹ Đình | 437853333 | Số 19, Đường Nguyễn Cơ Thạch, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 113 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 KHL Thăng Long | 432272098 | Số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 114 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Mỹ Đình 2 | 437870780 | Đường Nguyễn Cơ Thạch, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 115 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Mỹ Đình 3 | | Thôn Nhân Mỹ, Xã Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm |
| 116 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Cơ Thạch | 437633838 | Số 14, Đường Nguyễn Cơ Thạch, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 117 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 phát Phạm Hùng | 437857288 | Số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 118 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Tài Chính | 438385954 | Xóm 6, Xã Đông Ngạc, Quận Nam Từ Liêm |
| 119 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Thăng Long | 437681913 | Số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 120 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 UT VCKVMB | | Khu phố Lô A2 / CN8 cụm công nghiệp vừa và nhỏ, P. Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm |
| 121 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 UT VCKVMB 2 | | Số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 122 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục cấp 3 Xuân Phương | | Số 171, Đường Xuân Phương, P. Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm |
| 123 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục Chuyển phát nhanh ( EMS ) Bưu cục Khai thác Chuyển phát nhanh | 485853250 | Số số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 124 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục DataPost DP – TP. Hà Nội | | Đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm |
| 125 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục DataPost DP – VP CÔNG TY | | Số 5, Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 126 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục Khai thác Bưu kiện BK – TP.HN | 437682971 | Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 127 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục Khai thác Bưu phẩm BP – TP. Hà Nội | 437683639 | Đường Phạm Hùng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm |
| 128 | Quận Nam Từ Liêm | Bưu cục khai thác cấp 1 TP.HN EMS NT | | Số 26, Đường Phạm Văn Đồng, Xã Xuân Đỉnh, Quận Nam Từ Liêm |
| 129 | Quận Tây Hồ | BC HCC Tây Hồ | 2432668281 | 642 Lạc Long Quân |
| 130 | Quận Tây Hồ | Bưu cục cấp 3 Khu đô thị Ciputra | 437589058 | Đường Nguyễn Hoàng Tôn, P. Xuân La, Quận Tây Hồ |
| 131 | Quận Tây Hồ | Bưu cục cấp 3 Yên Phụ | 437152139 | Số 16A, Phố Yên Phụ, P. Yên Phụ, Quận Tây Hồ |
| 132 | Quận Tây Hồ | Bưu cục cấp 3 Yên Thái | 437591088 | Số 552, Phố Thụy Khuê, P. Bưởi, Quận Tây Hồ |
| 133 | Quận Tây Hồ | Hòm thư Công cộng độc lập – Ủy Ban Nhân Dân Q. Tây Hồ | | : Số 675, Phố Vệ Hồ, P. Xuân La, Quận Tây Hồ |
| 134 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 2 TX Thanh Xuân | 438587198 | Số 51, Đường Vũ Trọng Phụng, P. Thanh Xuân Trung, Quận TX Thanh Xuân |
| 135 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Bán Hàng 2 | 435571593 | Số 51, Đường Vũ Trọng Phụng, P. Thanh Xuân Trung, Quận TX Thanh Xuân |
| 136 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 3 Khương Đình | | Số 20, Đường Khương Đình, P. Thượng Đình, Quận TX Thanh Xuân |
| 137 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 3 Khương Mai | 435651807 | Số 185, Phố Nguyễn Ngọc Nại, P. Khương Mai, Quận TX Thanh Xuân |
| 138 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 3 Phương Liệt | 438649612 | Số 2/40, Phố Phan Đình Giót, P. Phương Liệt, Quận TX Thanh Xuân |
| 139 | Quận TX Thanh Xuân | Bưu cục cấp 3 Thanh Xuân Bắc | 438545418 | Dãy nhà C10, Khu tập thể Thanh Xuân Bắc, P. Thanh Xuân Bắc, Quận TX Thanh Xuân |
| 140 | Quận TX Thanh Xuân | KHL TX Thanh Xuân | 2437671111 | 51 Vũ Trọng Phụng TX Thanh Xuân HN |
| 141 | Thị xã Sơn Tây | BC Sơn Lộc | 433832117 | Số 3, Phố Chùa Thông, P. Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây |
| 142 | Thị xã Sơn Tây | BC Sơn Tây | 433832196 | Số 1, Phố Phùng Khắc Khoan, P. Quang Trung, Thị xã Sơn Tây |
| 143 | Thị xã Sơn Tây | BC Xuân Khanh | 433838144 | Số 0, Đường Hữu Nghị, P. Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây |
| 144 | Thị xã Sơn Tây | Bưu cục cấp 3 Đồng Mô | 433610002 | Số 0, Thôn Trại Hồ, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây |
| 145 | Thị xã Sơn Tây | Bưu cục cấp 3 Đồng Mô | 433610002 | Số 0, Thôn Trại Hồ, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây |