Đội Dịch vụ điện lực – Xí nghiệp Dịch vụ Điện lực Điện Biên
Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo
Giới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đoGiới hạn định lượng ( nếu có ) / Phạm vi đo
1
Máy biến áp điện lực
Power transformer
Đo điện trở cách điện
Measurement of insulation resistances
R : Đến / To 500 G
W
U : 2 500 VDC
IEEE C57. 152 – 2013
2
Đo tỷ số điện áp và kiểm tra độ lệch pha
Measurement of voltage ratio and phase displacement check
( 0,8 ~ 16 000 )
( 0,01 ~ 360 ) ⁰
IEEE C57. 152 – 2013
3
Đo trở kháng ngắn mạch và tổn hao có tải
Measurment of short circuit impedance and load loss
U : ( 0,01 ~ 1 000 ) V
I : Đến / To 1 000 A
P. : Đến / To 1 000 kW
TCVN 6306 – 1 : năm ngoái
( IEC 60076 – 1 : 2011 )
4
Đo tổn thất không tải và dòng điện không tải
Measurement of no-load and current
U : ( 0,01 ~ 1 000 ) V
I : Đến / To 1 000 A
P. : Đến / To 1 000 kW
TCVN 6306 – 1 : năm ngoái
( IEC 60076 – 1 : 2011 )
5
Đo điện trở cuộn dây bằng dòng một chiều ở trạng thái nguội
Measurement of winding resistance by DC current in cold state
R : 0,1 µΩ ~ 100 kΩ
IEEE C57. 152 – 2013
6
Thử điện áp tăng cao tần số công nghiệp
Power frequency withstand voltage test
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
TCVN 6306 – 3 : 2006
7
Đo tổn thất điện môi tanδ cuộn dây
Measurement of dielectric dissipation factor tan
δ
U : ( 0,025 ~ 12 ) kVAC
Cp : Đến / To 100 µF
Tanδ : Đến / To 100 %
IEEE C57. 152 – 2013
8
Kiểm tra thao tác chuyển mạch bộ điều áp dưới tải
Switch operation of OLTC check
—
QCVN QTĐ 5 : 2009 / BCT
( Điều 27 mục 8.1 )
IEC 60076 – 1 Ed3. 0 : 2011
9
Kiểm tra cách điện những mạch phụ của bộ điều áp dưới tải
Insulation check for auxiliary wiring
R : Đến / To 500 G
W
U : 1 000 VDC
IEC 60076 – 3 Ed3. 1 : 2018
10
Máy điện quay
Rotating electric machine
Đo điện trở cách điện những cuộn dây với vỏ và giữa những cuộn dây với nhau
Measurement of windings insulation resistance with frame and between windings together
R : Đến / To 500 G
W
U : 2 500 VDC
IEC 60034 – 27-4 : 2018
11
Đo điện trở của cuộn dây bằng dòng một chiều ở trạng thái nguội
Measurement of winding resistance with DC current in cold state
R : 0,1 µΩ ~ 100 kΩ
IEEE 62.2 – 2004
12
Thử cách điện cuộn dây theo độ bền cách điện so với vỏ máy, giữa những cuộn dây với nhau và giữa những vòng dây
Insulation test of windings with frame, one winding and between windings together by HV withstand test
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
TCVN 6627 – 1 : năm trước
( IEC 60034 – 1 : 2010 )
13
Máy cắt xoay chiều cao áp
AC high voltage
circuit breaker
Thử điện áp tăng cao tần số công nghiệp
Power frequency withstand voltage test
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
IEC 62271 – 1 : 2017
14
Đo điện trở cách điện
Measurement of insulation resistances
R : Đến / To 500 G
W
U : 2500 VDC
QCVN QTĐ 5 : 2009 / BCT
( Điều 30, 31, 32, 33 )
15
Đo điện trở tiếp xúc mạch chính bằng dòng điện một chiều
Measurement of contact resistance of main circuit by DC current
I : Đến / To 200 A
R : ( 0,1 µΩ ~ 2
W
)
IEC 62271 – 1 : 2017
16
Đo thời hạn đóng, thời hạn cắt
Measurement of close, open times
Đến / To 200 s
IEC 62271 – 100 : 2021
17
Thử mạch phụ và mạch tinh chỉnh và điều khiển
Auxiliary and control circuits test
R : Đến / To 500 G
W
U : 2 500 VDC
IEC 62271 – 1 : 2017
18
Cầu dao cách ly và dao nối đất xoay chiều cao áp
AC high voltage disconnector and earthing switch
Thử điện áp tăng cao tần số công nghiệp
Power frequency withstand voltage test
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
IEC 62271 – 102 : 2018
19
Đo điện trở cách điện
Measurement of insulation resistances
R : Đến / To 500 G
W
U : 2 500 VDC
QCVN QTĐ 5 : 2009 / BCT
( Điều 34 )
20
Đo điện trở tiếp xúc bằng dòng điện một chiều
Measurement of contact resistance of main circuit by DC current
I : Đến / To 200 A
R : ( 0,1 µΩ ~ 2
W
)
IEC 62271 – 1 : 2017
21
Máy biến điện áp kiểu cảm ứng
Inductive voltage transformer
Thửđiện áp tăng cao tần số công nghiệp trên cuộn sơ cấp
Power frequency withstand voltage test on primary winding
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
TCVN 11845 – 1 : 2017
( IEC 61869 – 1 : 2007 )
22
Đo điện trở một chiều dây quấn thứ cấp
Measurement of secondary winding DC resistance
R : 0,1 µΩ ~ 100 kΩ
IEEE C57. 13-2016
23
Xác định sai số về tỷ số điện áp
Determination of voltage ratio error
( 0,8 ~ 16 000 )
( 0,01 ~ 360 ) 0
TCVN 11845 – 3 : 2017
( IEC 61869 – 3 : 2011 )
24
Máy biến điện áp kiểu tụ
Capacitor voltage transformer
Thửđiện áp tăng cao tần số công nghiệp
Power frequency withstand voltage test
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
TCVN 11845 – 1 : 2017
( IEC 61869 – 1 : 2007 )
25
Đo điện dung và tổn hao điện môi
Measurement of capacitance and tan
d
C : Đến / To 100 µF
Tanδ : Đến / To 100 %
TCVN 11845 – 1 : 2017
( IEC 61869 – 1 : 2007 )
26
Đo điện trở một chiều dây quấn thứ cấp
Measurement of secondary winding DC resistance
R : 0,1 µΩ ~ 100 kΩ
IEEE C57. 13-2016
27
Xác định sai số về tỷ số điện áp
Determination of voltage ratio error
( 0,8 ~ 16 000 )
( 0,01 ~ 360 ) 0
IEC 61869 – 5 : 2011
28
Máy biến dòng điện
Current Transformer
Thử điện áp tăng cao tần số công nghiệp trên cuộn sơ cấp
Power frequency withstand voltage test on primary winding
U : ( 0,1 ~ 120 ) kV
TCVN 11845 – 1 : 2017
( IEC 61869 – 1 : 2007 )
TCVN 11845 – 2 : 2017
( IEC 61869 – 2 : 2012 )
29
Đo điện trở cách điện
Measurement of insulation resistances
R : Đến / To 500 G
W
U : 250 / 500 / 1 000 / 2 500 VDC
QCVN QTĐ 5 : 2009 / BCT
( Điều 29 )
IEEE C57. 13.1 – 2017
30
Xác định điện trở một chiều dây quấn thứ cấp
Determination of secondary winding DC resistance
R : 0,1 µΩ ~ 100 kΩ
IEEE C57. 13-2016
31
Xác định đặc tính từ hóa
Determination of exciting curve
U : Đến / To 2 kVAC
I : Đến / To 5 A
IEEE C57. 13.1 – 2017
32
Xác định sai số về tỷ số biến
Determination of current ratio error
Đến / To 800 A
IEEE C57. 13.1 – 2017
33
Cáp điện lực
Um : ( 7,2 ~ 36 ) kV
Power cable
Um : ( 7,2 ~ 36 ) kV
Đo điện trở cách điện trước và sau khi thử cao áp
Measurement of insulation resistance before and after high voltage
R : Đến / To 500 G
W
U : 2 500 VDC
QCVN QTĐ 5 : 2009
( Điều 18 )
34
Thử cao áp một chiều và đo dòng rò
DC high voltage test and leakage current measurement
U : ( 0,1 ~ 120 ) kVDC
I : ( 0,1 ~ 20 ) mA
TCVN 5935 – 2 : 2013
IEC 60502 – 2 : năm trước
35
Chống sét van ôxit – sắt kẽm kim loại không khe hở
Metal oxide surge Arrester without Gap
Thử chịu điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp ở trạng thái khô và đo dòng rò
Power frequency withstand voltage test at dry state and leakage current measurement
U : ( 0,1 ~ 120 ) kVAC
I : Đến / To 100 mA
IEC 60099 – 4 : năm trước
36
Cầu chì cao áp
Hight voltage fuse
Thử điện áp xoay chiều tăng cao tần số công nghiệp ở điều kiện kèm theo khô
Power frequency withstand voltage test at dry state
U : ( 0,1 ~ 120 ) kVAC
TCVN 7999 – 1 : 2009
( IEC 60282 – 1 : 2005 )
Source: https://laodongdongnai.vn
Category: Người Dịch Vụ






