Lịch Bay từ Hà Nội đến Seoul – https://laodongdongnai.vn

  • Khởi hành
    Sớm nhất

    • Sớm nhất
    • Muộn nhất
  • Đến

    • Sớm nhất
    • Muộn nhất
  • Hãng hàng không
    Lọc theo Hãng hàng không
    Tất cả

    • Tổng Thời gian

      • Ngắn nhất
      • Dài nhất
    • Điểm trung chuyển
      Tất cả

      • Sự khả dụng

        • M
        • T
        • W
        • T
        • F
        • S
        • S
      • 00 : 40 – 06 : 35
        HAN – ICN

      • 00:40

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

      • 06:35

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 416)Boeing 787

      • 3h 55m
      • Trực tiếp
        • T
        • S
        • S
      • Boeing 787
      • 23:50 – 05:45+ 1

        HAN – ICN

      • 23:50

        (HAN)TP. Hà Nội

      • 05:45

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

        + 1

      • Asiana Airlines

        (OZ 734)Airbus

      • 3h 55m
      • Trực tiếp
        • F
      • Airbus

      Chuyến bay Nối tiếp

      • 00 : 01 – 07 : 00
        HAN – NRT
        09 : 00 – 11 : 30
        NRT – ICN

      • 00:01

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

        09:00

        (NRT)Tokyo Narita

      • 07:00

        (NRT)Tokyo Narita

        11:30

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 310)Boeing 787

        Asiana Airlines

        (OZ 107)Airbus

      • 9h 29m ( 2 h )
      • NRT
        Tokyo

        2h

        • T
      • 00 : 01 – 07 : 00
        HAN – NRT
        13 : 20 – 15 : 55
        NRT – ICN

      • 00:01

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

        13:20

        (NRT)Tokyo Narita

      • 07:00

        (NRT)Tokyo Narita

        15:55

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 310)Boeing 787

        Asiana Airlines

        (OZ 101)Airbus A321 Neo

      • 13h 54m ( 6 h 20 m )
      • NRT
        Tokyo

        6h 20m

        • T
      • 02 : 00 – 05 : 55
        HAN – PVG
        08 : 25 – 11 : 20
        PVG – ICN

      • 02:00

        (HAN)TP. Hà Nội

        08:25

        (PVG)Shanghai Pu Dong

      • 05:55

        (PVG)Shanghai Pu Dong

        11:20

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Trung Quốc Eastern Airlines

        (MU 7156)Airbus

        Asiana Airlines

        (OZ 368)Airbus Industrie 330 300

      • 7h 20m ( 2 h 30 m )
      • PVG
        Thượng Hải

        2h 30m

        • T
      • 02 : 00 – 05 : 55
        HAN – PVG
        11 : 35 – 14 : 30
        PVG – ICN

      • 02:00

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

        11:35

        (PVG)Shanghai Pu Dong

      • 05:55

        (PVG)Shanghai Pu Dong

        14:30

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Trung Quốc Eastern Airlines

        (MU 7156)Airbus

        Asiana Airlines

        (OZ 362)Airbus A359

      • 10h 30m ( 5 h 40 m )
      • PVG
        Thượng Hải

        5h 40m

        • T
      • 12:35 – 17:15+ 1

        HAN – SIN

        01:30 – 08:50+ 1

        SIN – ICN

      • 12:35

        (HAN)TP.HN

        01:30

        (SIN)Nước Singapore Changi Airport

      • 17:15

        (SIN)Nước Singapore Changi Airport

        + 1

        08:50

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hãng hàng không vương quốc Nước Singapore

        (SQ 191)Airbus A359

        Korean Air

        (KE 646)Boeing 777 300 Er

      • 18h 15m ( 8 h 15 m )
      • SIN
        Nước Singapore

        8h 15m

        • M

      • 12:35 – 17:15+ 1

        HAN – SIN

        01:25 – 08:50+ 1

        SIN – ICN

      • 12:35

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

        01:25

        (SIN)Nước Singapore Changi Airport

      • 17:15

        (SIN)Nước Singapore Changi Airport

        + 1

        08:50

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hãng hàng không vương quốc Nước Singapore

        (SQ 191)Airbus A359

        Hãng hàng không vương quốc Nước Singapore

        (SQ 608)Boeing 787

      • 18h 15m ( 8 h 10 m )
      • SIN
        Nước Singapore

        8h 10m

        • T
      • 13:00 – 17:40+ 1

        HAN – KUL

        23:15 – 06:30+ 1

        KUL – ICN

      • 13:00

        (HAN)TP.HN

        23:15

        (KUL)Kuala Lumpur International Airport

      • 17:40

        (KUL)Kuala Lumpur International Airport

        + 1

        06:30

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Malaysia Airlines

        (MH 753)Airbus Industrie 330 300

        Malaysia Airlines

        (MH 66)Airbus Industrie 330 300

      • 15h 30m ( 5 h 35 m )
      • KUL
        Kuala Lumpur

        5h 35m

        • T
      • 19:00 – 21:15+ 1

        HAN – SGN

        23:10 – 06:10+ 1

        SGN – ICN

      • 19:00

        (HAN)TP. Hà Nội

        23:10

        (SGN)Thành phố Hồ Chí Minh

      • 21:15

        (SGN)Thành phố Hồ Chí Minh

        + 1

        06:10

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 219)Boeing 787

        Korean Air

        (KE 684)Airbus Industrie 330 300

      • 9h 10m ( 1 h 55 m )
      • SGN
        TP. Hồ Chí Minh

        1h 55m

        • M
        • T
        • T
      • 19:30 – 21:45+ 1

        HAN – SGN

        23:35 – 06:30+ 1

        SGN – ICN

      • 19:30

        (HAN)Thành Phố Hà Nội

        23:35

        (SGN)Thành phố Hồ Chí Minh

      • 21:45

        (SGN)Thành phố Hồ Chí Minh

        + 1

        06:30

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 261)Airbus

        Hàng không Quốc gia Nước Ta

        (VN 408)Airbus A359

      • 9h ( 1 h 50 m )
      • SGN
        TP. Hồ Chí Minh

        1h 50m

        • T
      • 00 : 25 – 07 : 00
        HAN – NRT
        09 : 00 – 11 : 30
        NRT – ICN

      • 00:25

        (HAN)TP.HN

        09:00

        (NRT)Tokyo Narita

      • 07:00

        (NRT)Tokyo Narita

        11:30

        (ICN)Sân bay Quốc tế Seoul Incheon

      • All Nippon Airways

        (NH 898)Boeing 787 9

        Asiana Airlines

        (OZ 107)Airbus

      • 9h 05m ( 2 h )
      • NRT
        Tokyo

        2h

        • M
      • 12 : 20 – 14 : 40
        HND – GMP
        00 : 25 – 07 : 00
        HAN – NRT

      • 12:20

        (HND)Tokyo Haneda

        00:25

        (HAN)TP. Hà Nội

      • 14:40

        (GMP)Seoul Gimpo

        07:00

        (NRT)Tokyo Narita

      • Asiana Airlines

        (OZ 1075)Airbus Industrie 330 300

        All Nippon Airways

        (NH 898)Boeing 787 9

      • 12h 15m ( 5 h 20 m )
      • GMP
        Seoul

        5h 20m

        • M

      Không có lịch bay
      Rất tiếc, không có lịch bay tương thích với những bộ lọc của bạn. Hãy thử bỏ bớt bộ lọc .
      thiết lập lại