CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&T HẢI PHÒNG
| Số Thứ Tự | Mã Số Ngành Nghề | Ngành Nghề Kinh Doanh Đăng Ký |
| 1 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2 | 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3 | 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4 | 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 5 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 6 | 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 7 | 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 8 | 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 9 | 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 10 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 11 | 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 12 | 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 13 | 0220 | Khai thác gỗ |
| 14 | 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 15 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 16 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 17 | 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 18 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 19 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 20 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 21 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 22 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, ; Bán buôn vôi; Bán buôn giấy dán tường, vách trần thạch cao; Bán buôn tôn mạ màu, tấm nhôm nhựa |
| 23 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng trong nhà bếp; Bán buôn thiết bị y tế; Bán buôn sản phẩm bằng nhựa dân dụng |
| 24 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 25 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 26 | 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 27 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) |
| 28 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa) |
| 29 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 30 | 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 31 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 32 | 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 33 | 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 34 | 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 35 | 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 36 | 5229(Chính) | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Logistics |
Source: https://laodongdongnai.vn
Category: Tin Tức






