| Aichi | 愛知県 | あいちけん | Nagoya (名古屋, Danh Cổ Ốc) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 5.153,81 |
| Akita | 秋田県 | あきたけん | Akita ( 秋田, Thu Điền ) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 11.612,11 |
| Aomori | 青森県 | あおもりけん | Aomori ( 青森, Thanh Sâm ) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 9.606,26 |
| Chiba | 千葉県 | ちばけん | Chiba ( 千葉, Thiên Diệp ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 5.156,15 |
| Ehime | 愛媛県 | えひめけん | Matsuyama ( 松山, Tùng Sơn ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | 5.676,44 |
| Fukui | 福井県 | ふくいけん | Fukui ( 福井, Phúc Tỉnh ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.188,76 |
| Fukuoka | 福岡県 | ふくおかけん | Fukuoka ( 福岡, Phúc Cương ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 4.971,01 |
| Fukushima | 福島県 | ふくしまけん | Fukushima ( 福島 Phúc Đảo ) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 13.782,54 |
| Gifu | 岐阜県 | ぎふけん | Gifu ( 岐阜, Kỳ Phụ ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 10.598,18 |
| Gunma | 群馬県 | ぐんまけん | Maebashi ( 前橋, Tiền Kiều ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.363,16 |
| Hiroshima | 広島県 | ひろしまけん | Hiroshima ( 広島, Quảng Đảo ) | Chūgoku ( 中国, Trung Quốc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 8.476,95 |
| Hokkaido | 北海道 | ほっかいどう | Sapporo ( 札幌, Trát Hoảng ) | Hokkaidō ( 北海道, Bắc Hải Đạo ) | Hokkaidō ( 北海道, Bắc Hải Đạo ) | 83.452,47 |
| Hyogo | 兵庫県 | ひょうごけん | Kobe ( 神戸, Thần Hộ ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 8.392,42 |
| Ibaraki | 茨城県 | いばらきけん | Mito ( 水戸, Thuỷ Hộ ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.095,62 |
| Ishikawa | 石川県 | いしかわけん | Kanazawa ( 金澤, Kim Trạch ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.185,32 |
| Iwate | 岩手県 | いわてけん | Morioka ( 盛岡, Thịnh Cương ) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 15.278,51 |
| Kagawa | 香川県 | かがわけん | Takamatsu ( 高松, Cao Tùng ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | 1.861,70 |
| Kagoshima | 鹿児島県 | かごしまけん | Kagoshima ( 鹿児島, Lộc Nhi Đảo ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 9.132,42 |
| Kanagawa | 神奈川県 | かながわけん | Yokohama ( 横浜, Hoành Banh, quen gọi là Hoành Tân ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 2.415,42 |
| Kochi | 高知県 | こうちけん | Kochi ( 高知, Cao Tri ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | 7.104,70 |
| Kumamoto | 熊本県 | くまもとけん | Kumamoto ( 熊本, Hùng Bản ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 6.908,45 |
| Kyoto | 京都府 | きょうとふ | Kyōto ( 京都, Kinh Đô ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.612,93 |
| Mie | 三重県 | みえけん | Tsu ( 津, Tân ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 5760,72 |
| Miyagi | 宮城県 | みやぎけん | Sendai (仙台, Tiên Đài) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.861,51 |
| Miyazaki | 宮崎県 | みやざきけん | Miyazaki ( 宮崎, Cung Khi ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 6.684,67 |
| Nagano | 長野県 | ながのけん | Nagano ( 長野, Trường Dã ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 12.598,48 |
| Nagasaki | 長崎県 | ながさきけん | Nagasaki ( 長崎, Trường Khi ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 4.092,80 |
| Nara | 奈良県 | ならけん | Nara ( 奈良, Nại Lương ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 3.691,09 |
| Niigata | 新潟県 | にいがたけん | Niigata ( 新潟, Tân Tích ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 12.582,37 |
| Ōita | 大分県 | おおいたけん | Ōita ( 大分, Đại Phân ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 5.804,24 |
| Okayama | 岡山県 | おかやまけん | Okayama ( 岡山, Cương Sơn ) | Chūgoku ( 中国, Trung Quốc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 7.008,63 |
| Okinawa | 沖縄県 | おきなわけん | Naha ( 那覇, Na Bá ) | Ryukyu ( 琉球, Lưu Cầu ) | Quần đảo Nansei ( 南西諸島, Nam Tây chư hòn đảo ) | 2.271,30 |
| Osaka | 大阪府 | おおさかふ | Osaka ( 大阪, Đại Phản ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 1.893,18 |
| Saga | 佐賀県 | さがけん | Saga ( 佐賀, Tá Hạ ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | Kyūshū ( 九州, Cửu Châu ) | 2.439,23 |
| Saitama | 埼玉県 | さいたまけん | Saitama ( 埼玉, Kỳ Ngọc ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 3.767,09 |
| Shiga | 滋賀県 | しがけん | Ōtsu ( 大津, Đại Tân ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.017,36 |
| Shimane | 島根県 | しまねけん | Matsue ( 松江, Tùng Giang ) | Chūgoku ( 中国, Trung Quốc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.707,32 |
| Shizuoka | 静岡県 | しずおかけん | Shizuoka ( 静岡, Tĩnh Cương ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 7.328,61 |
| Tochigi | 栃木県 | とちぎけん | Utsunomiya ( 宇都宮, Vũ Đô Cung ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.408,28 |
| Tokushima | 徳島県 | とくしまけん | Tokushima ( 徳島, Đức Đảo ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | Shikoku ( 四国, Tứ Quốc ) | 4.145,26 |
| Tokyo | 東京都 | とうきょうと | Shinjuku ( 新宿, Tân Túc ) | Kantō ( 關東, Quan Đông ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 2.187,08 |
| Tottori | 鳥取県 | とっとりけん | Tottori ( 鳥取, Điểu Thủ ) | Chūgoku ( 中国, Trung Quốc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 3.507,19 |
| Toyama | 富山県 | とやまけん | Toyama ( 富山, Phú Sơn ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.247,22 |
| Wakayama | 和歌山県 | わかやまけん | Wakayama ( 和歌山, Hoà Ca Sơn ) | Kinki ( 近畿, Cận Kỳ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.725,55 |
| Yamagata | 山形県 | やまがたけん | Yamagata ( 山形, Sơn Hình ) | Tōhoku ( 東北, Đông Bắc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 9.323,34 |
| Yamaguchi | 山口県 | やまぐちけん | Yamaguchi ( 山口, Sơn Khẩu ) | Chūgoku ( 中国, Trung Quốc ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 6.110,76 |
| Yamanashi | 山梨県 | やまなしけん | Kofu (甲府, Giáp Phủ) | Chūbu ( 中部, Trung Bộ ) | Honshū ( 本州, Bản Châu ) | 4.465,37 |