| Phường |
Đường |
Mặt tiền |
Hẻm xe hơi |
Hẻm xe máy |
| Tân Thuận Đông |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
157,519,490 |
88,479,452
|
58,575,235 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Trần Xuân Soạn |
147,584,477 |
94,977,852 |
79,425,453 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Nguyễn Văn Quỳ |
136,516,691 |
78,081,409 |
65,494,002 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Lưu Trọng Lư |
81,910,615 |
70,494,409 |
60,129,834 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Trần Trọng Cung |
116,224,750 |
73,732,039 |
65,198,269 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Trần Văn Khánh |
89,544,088 |
71,078,953 |
60,222,751 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Bến Nghé |
104,530,090 |
86,550,759 |
76,661,942 |
| Tân Thuận Đông |
Đường Bùi Văn Ba |
137,515,491 |
82,289,925 |
73,795,524 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 14 |
126,185,900 |
83,469,800 |
71,754,807 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 13 |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 15 |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 17 |
113,921,951 |
75,729,137 |
69,854,683 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Nguyễn Văn Linh |
151,746,658 |
91,400,853 |
78,812,103 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
146,369,863 |
93,277,069 |
58,731,911 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 1A |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Lâm Văn Bền |
177,644,048 |
84,026,545 |
73,712,410 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Trần Xuân Soạn |
132,981,960 |
86,795,040 |
73,589,760 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Tân Mỹ |
143,204,837 |
90,980,617 |
80,806,770 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 09 |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Tân Thuận Tây |
83,600,490 |
72,163,604 |
63,306,358 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Cầu Tân Thuận 2 |
82,884,330 |
72,112,212 |
63,260,364 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 10 |
157,353,880 |
|
79,870,000 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 17 |
136,162,046 |
|
79,870,000 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 37 |
150,388,090 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Số 61 |
140,415,776 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Lê Văn Lương |
137,049,706 |
92,519,434 |
72,387,031 |
| Tân Kiểng |
Đường Lâm Văn Bền |
195,777,217 |
97,252,203 |
82,023,272 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 65 |
140,415,776 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Trần Xuân Soạn |
171,167,035 |
109,463,940 |
92,181,227 |
| Tân Kiểng |
Đường Mai Văn Vĩnh |
197,516,264 |
122,727,641 |
74,434,412 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 08 |
165,881,612 |
|
79,870,000 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 06 |
165,881,612 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Phan Huy Thực |
145,813,223 |
105,272,090 |
91,723,527 |
| Tân Kiểng |
Đường Số 02 |
115,195,327 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Số 04 |
165,881,612 |
|
|
| Tân Kiểng |
Đường Bế Văn Cấm |
123,634,506 |
102,029,781 |
86,051,886 |
| Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thị Thập |
208,539,284 |
98,657,160 |
84,475,903 |
| Tân Hưng |
Đường Lê Văn Lương |
164,967,000 |
88,155,488 |
68,493,301 |
| Tân Hưng |
Đường Nguyễn Hữu Thọ |
206,171,757 |
95,679,104 |
78,862,959 |
| Tân Hưng |
Đường Trần Xuân Soạn |
152,233,547 |
97,968,988 |
81,927,199 |
| Tân Hưng |
Đường Số 04 |
159,512,091 |
|
|
| Tân Hưng |
Đường số 03 |
162,767,440 |
|
|
| Bình Thuận |
Đường Số 45 |
141,754,643 |
|
|
| Bình Thuận |
Đường Số 47 |
141,754,643 |
|
|
| Bình Thuận |
Đường Nguyễn Văn Linh |
165,379,917 |
97,129,900 |
86,833,779 |
| Bình Thuận |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
162,657,462 |
98,608,867 |
85,320,143 |
| Bình Thuận |
Đường Nguyễn Thị Thập |
204,583,075 |
94,046,204 |
79,424,454 |
| Bình Thuận |
Đường Lâm Văn Bền |
183,464,300 |
85,564,781 |
64,941,500 |
| Bình Thuận |
Đường Số 08 |
99,829,030 |
|
|
|
Bình Thuận
|
Đường Số 06 |
99,829,030 |
|
|
| Bình Thuận |
Đường Tân Thuận Tây |
99,063,183 |
84,314,198 |
72,952,284 |
| Bình Thuận |
Đường Lý Phục Man |
124,841,027 |
89,026,771 |
80,128,819 |
| Tân Quy |
Đường Số 10 |
152,678,300 |
92,288,035 |
74,698,519 |
| Tân Quy |
Đường Số 47 |
151,484,901 |
107,565,846 |
81,087,000 |
| Tân Quy |
Đường Nguyễn Thị Thập |
281,118,414 |
103,891,163 |
89,580,702 |
| Tân Quy |
Đường Lê Văn Lương |
156,718,680 |
89,555,022 |
69,156,552 |
| Tân Quy |
Đường Số 25A |
127,270,922 |
|
78,670,000 |
| Tân Quy |
Đường Mai Văn Vĩnh |
194,173,226 |
120,650,725 |
73,175,425 |
| Tân Quy |
Đường Số 08 |
129,101,055 |
92,643,625 |
83,087,000 |
| Tân Quy |
Đường Số 85 |
142,755,469 |
|
|
| Tân Quy |
Đường Số 77 |
148,544,537 |
|
|
| Tân Quy |
Đường Số 81 |
148,544,537 |
|
|
| Tân Quy |
Đường Số 02 |
154,690,980 |
|
|
| Phú Thuận |
Đường D1 |
91,018,301 |
|
|
| Phú Thuận |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
134,498,598 |
80,935,882 |
65,036,824 |
| Phú Thuận |
Đường N1 |
112,590,907 |
80,023,834 |
67,061,943 |
| Phú Thuận |
Đường D8 |
91,018,301 |
|
|
| Phú Thuận |
Đường Phú Thuận |
101,249,764 |
81,023,430 |
72,900,567 |
| Phú Thuận |
Đường Nguyễn Văn Quỳ |
143,631,461 |
81,636,650 |
68,956,012 |
| Phú Thuận |
Đường Số 09 |
90,468,796 |
|
|
| Phú Thuận |
Đường Hoàng Quốc Việt |
105,353,424 |
84,274,301 |
74,345,468 |
| Phú Thuận |
Đường Đào Trí |
95,789,925 |
80,023,834 |
72,900,567 |
| Phú Thuận |
Đường Cao Thị Chính |
136,500,243 |
|
76,329,271 |
| Phú Thuận |
Đường Gò Ô Môi |
126,725,124 |
90,918,964 |
79,217,693 |
| Tân Phú |
Đường Số 10 |
136,351,866 |
|
|
| Tân Phú |
Đường Số 20 |
164,539,311 |
|
|
| Tân Phú |
Đường Nguyễn Văn Linh |
155,030,948 |
93,314,281 |
80,573,700 |
| Tân Phú |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
134,190,844 |
80,379,750 |
55,308,000 |
| Tân Phú |
Đường Số 12A |
108,051,873 |
|
|
| Tân Phú |
Đường Nguyễn Thị Thập |
192,562,569 |
90,527,813 |
78,058,494 |
| Tân Phú |
Đường Nguyễn Lương Bằng |
172,288,095 |
|
|
| Tân Phú |
Đường Số 01 |
197,312,115 |
|
|
| Tân Phú |
Đường Tân Mỹ |
358,493,441 |
113,303,409 |
99,205,871 |
| Tân Phong |
Đường Nguyễn Văn Linh |
220,527,886 |
99,360,424 |
85,078,361 |
| Tân Phong |
Đường Nguyễn Thị Thập |
210,025,986 |
99,360,424 |
85,078,361 |
| Tân Phong |
Đường Lê Văn Lương |
137,103,574 |
82,980,110 |
70,166,793 |
| Tân Phong |
Đường Nguyễn Hữu Thọ |
172,419,509 |
129,662,144 |
112,188,939 |
| Tân Phong |
Đường Số 75 |
141,325,729 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường Số 15 |
98,073,084 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường D1 |
110,507,567 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường D4 |
107,065,298 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
151,134,966 |
95,397,881 |
70,224,095 |
| Phú Mỹ |
Đường Hoàng Quốc Việt |
117,579,610 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường Phạm Hữu Lầu |
137,873,255 |
76,764,707 |
66,764,780 |
| Phú Mỹ |
Đường Số 02 |
98,073,084 |
|
|
| Phú Mỹ |
Đường Đào Trí |
98,248,557 |
81,688,966 |
72,975,503 |
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 12B |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 1H |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 5K |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 9M |
116,988,653 |
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 4F |
116,988,653
|
|
|
| Tân Thuận Tây |
Đường Số 3J |
116,988,653 |
|
|