Bảng giá Nhà đất Quận 7 trong 6 tháng đầu năm 2021

Phường Đường Mặt tiền Hẻm xe hơi Hẻm xe máy Tân Thuận Đông Đường Huỳnh Tấn Phát 157,519,490

88,479,452

58,575,235 Tân Thuận Đông Đường Trần Xuân Soạn 147,584,477 94,977,852 79,425,453 Tân Thuận Đông Đường Nguyễn Văn Quỳ 136,516,691 78,081,409 65,494,002 Tân Thuận Đông Đường Lưu Trọng Lư 81,910,615 70,494,409 60,129,834 Tân Thuận Đông Đường Trần Trọng Cung 116,224,750 73,732,039 65,198,269 Tân Thuận Đông Đường Trần Văn Khánh 89,544,088 71,078,953 60,222,751 Tân Thuận Đông Đường Bến Nghé 104,530,090 86,550,759 76,661,942 Tân Thuận Đông Đường Bùi Văn Ba 137,515,491 82,289,925 73,795,524 Tân Thuận Tây Đường Số 14 126,185,900 83,469,800 71,754,807 Tân Thuận Tây Đường Số 13 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 15 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 17 113,921,951 75,729,137 69,854,683 Tân Thuận Tây Đường Nguyễn Văn Linh 151,746,658 91,400,853 78,812,103 Tân Thuận Tây Đường Huỳnh Tấn Phát 146,369,863 93,277,069 58,731,911 Tân Thuận Tây Đường Số 1A 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Lâm Văn Bền 177,644,048 84,026,545 73,712,410 Tân Thuận Tây Đường Trần Xuân Soạn 132,981,960 86,795,040 73,589,760 Tân Thuận Tây Đường Tân Mỹ 143,204,837 90,980,617 80,806,770 Tân Thuận Tây Đường Số 09 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Tân Thuận Tây 83,600,490 72,163,604 63,306,358 Tân Thuận Tây Đường Cầu Tân Thuận 2 82,884,330 72,112,212 63,260,364 Tân Kiểng Đường Số 10 157,353,880 79,870,000 Tân Kiểng Đường Số 17 136,162,046 79,870,000 Tân Kiểng Đường Số 37 150,388,090 Tân Kiểng Đường Số 61 140,415,776 Tân Kiểng Đường Lê Văn Lương 137,049,706 92,519,434 72,387,031 Tân Kiểng Đường Lâm Văn Bền 195,777,217 97,252,203 82,023,272 Tân Kiểng Đường Số 65 140,415,776 Tân Kiểng Đường Trần Xuân Soạn 171,167,035 109,463,940 92,181,227 Tân Kiểng Đường Mai Văn Vĩnh 197,516,264 122,727,641 74,434,412 Tân Kiểng Đường Số 08 165,881,612 79,870,000 Tân Kiểng Đường Số 06 165,881,612 Tân Kiểng Đường Phan Huy Thực 145,813,223 105,272,090 91,723,527 Tân Kiểng Đường Số 02 115,195,327 Tân Kiểng Đường Số 04 165,881,612 Tân Kiểng Đường Bế Văn Cấm 123,634,506 102,029,781 86,051,886 Tân Hưng Đường Nguyễn Thị Thập 208,539,284 98,657,160 84,475,903 Tân Hưng Đường Lê Văn Lương 164,967,000 88,155,488 68,493,301 Tân Hưng Đường Nguyễn Hữu Thọ 206,171,757 95,679,104 78,862,959 Tân Hưng Đường Trần Xuân Soạn 152,233,547 97,968,988 81,927,199 Tân Hưng Đường Số 04 159,512,091 Tân Hưng Đường số 03 162,767,440 Bình Thuận Đường Số 45 141,754,643 Bình Thuận Đường Số 47 141,754,643 Bình Thuận Đường Nguyễn Văn Linh 165,379,917 97,129,900 86,833,779 Bình Thuận Đường Huỳnh Tấn Phát 162,657,462 98,608,867 85,320,143 Bình Thuận Đường Nguyễn Thị Thập 204,583,075 94,046,204 79,424,454 Bình Thuận Đường Lâm Văn Bền 183,464,300 85,564,781 64,941,500 Bình Thuận Đường Số 08 99,829,030

Bình Thuận

Đường Số 06 99,829,030 Bình Thuận Đường Tân Thuận Tây 99,063,183 84,314,198 72,952,284 Bình Thuận Đường Lý Phục Man 124,841,027 89,026,771 80,128,819 Tân Quy Đường Số 10 152,678,300 92,288,035 74,698,519 Tân Quy Đường Số 47 151,484,901 107,565,846 81,087,000 Tân Quy Đường Nguyễn Thị Thập 281,118,414 103,891,163 89,580,702 Tân Quy Đường Lê Văn Lương 156,718,680 89,555,022 69,156,552 Tân Quy Đường Số 25A 127,270,922 78,670,000 Tân Quy Đường Mai Văn Vĩnh 194,173,226 120,650,725 73,175,425 Tân Quy Đường Số 08 129,101,055 92,643,625 83,087,000 Tân Quy Đường Số 85 142,755,469 Tân Quy Đường Số 77 148,544,537 Tân Quy Đường Số 81 148,544,537 Tân Quy Đường Số 02 154,690,980 Phú Thuận Đường D1 91,018,301 Phú Thuận Đường Huỳnh Tấn Phát 134,498,598 80,935,882 65,036,824 Phú Thuận Đường N1 112,590,907 80,023,834 67,061,943 Phú Thuận Đường D8 91,018,301 Phú Thuận Đường Phú Thuận 101,249,764 81,023,430 72,900,567 Phú Thuận Đường Nguyễn Văn Quỳ 143,631,461 81,636,650 68,956,012 Phú Thuận Đường Số 09 90,468,796 Phú Thuận Đường Hoàng Quốc Việt 105,353,424 84,274,301 74,345,468 Phú Thuận Đường Đào Trí 95,789,925 80,023,834 72,900,567 Phú Thuận Đường Cao Thị Chính 136,500,243 76,329,271 Phú Thuận Đường Gò Ô Môi 126,725,124 90,918,964 79,217,693 Tân Phú Đường Số 10 136,351,866 Tân Phú Đường Số 20 164,539,311 Tân Phú Đường Nguyễn Văn Linh 155,030,948 93,314,281 80,573,700 Tân Phú Đường Huỳnh Tấn Phát 134,190,844 80,379,750 55,308,000 Tân Phú Đường Số 12A 108,051,873 Tân Phú Đường Nguyễn Thị Thập 192,562,569 90,527,813 78,058,494 Tân Phú Đường Nguyễn Lương Bằng 172,288,095 Tân Phú Đường Số 01 197,312,115 Tân Phú Đường Tân Mỹ 358,493,441 113,303,409 99,205,871 Tân Phong Đường Nguyễn Văn Linh 220,527,886 99,360,424 85,078,361 Tân Phong Đường Nguyễn Thị Thập 210,025,986 99,360,424 85,078,361 Tân Phong Đường Lê Văn Lương 137,103,574 82,980,110 70,166,793 Tân Phong Đường Nguyễn Hữu Thọ 172,419,509 129,662,144 112,188,939 Tân Phong Đường Số 75 141,325,729 Phú Mỹ Đường Số 15 98,073,084 Phú Mỹ Đường D1 110,507,567 Phú Mỹ Đường D4 107,065,298 Phú Mỹ Đường Huỳnh Tấn Phát 151,134,966 95,397,881 70,224,095 Phú Mỹ Đường Hoàng Quốc Việt 117,579,610 Phú Mỹ Đường Phạm Hữu Lầu 137,873,255 76,764,707 66,764,780 Phú Mỹ Đường Số 02 98,073,084 Phú Mỹ Đường Đào Trí 98,248,557 81,688,966 72,975,503 Tân Thuận Tây Đường Số 12B 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 1H 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 5K 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 9M 116,988,653 Tân Thuận Tây Đường Số 4F

116,988,653

Tân Thuận Tây Đường Số 3J 116,988,653