Cổ phiếu vốn hóa lớn — Trung Quốc — TradingView

600519KWEICHOW MOUTAI CO.,LTD.

1793.00CNY

−2.40%

−44.00CNY

Theo dõi

2.86M 5.127B 2.252TCNY 41.39 44.38CNY 29.971K Hàng tiêu dùng không lâu bền 601398INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED

4.74CNY − 0.21 %

−0.01CNY

Bán

169.045M 801.272M 1.609TCNY 4.86 0.98CNY 434.089K Tài chính 601939CHINA CONSTRUCTION BANK CORPORATION

6.01CNY − 0.83 %

−0.05CNY

Bán Mạnh

68.319M 410.597M 1.179TCNY 4.92 1.23CNY 351.252K Tài chính 601288AGRICULTURAL BANK OF CHINA LIMITED

3.05CNY − 0.97 %

−0.03CNY

Theo dõi

239.738M 731.201M 1.046TCNY — — 455.174K Tài chính 600036CHINA MERCHANTS BANK CO.,LIMITED

37.91CNY − 3.44 %

−1.35CNY

Bán Mạnh

88.946M 3.372B 950.121BCNY — — 103.669K Tài chính 601857PETROCHINA COMPANY LIMITED

5.29CNY − 2.94 %

−0.16CNY

Bán

138.016M 730.107M 923.519BCNY — — — Năng lượng Mỏ 6600941CHINA MOBILE LTD

63.99CNY − 0.88 %

−0.57CNY

Bán Mạnh

4.189M 268.036M 889.068BCNY — — 449.934K Truyền thông 601988BANK OF CHINA LIMITED

3.19CNY − 1.24 %

−0.04CNY

Bán

143.764M 458.606M 884.908BCNY 4.39 0.74CNY 306.322K Tài chính 3300750CONTEMPORARY AMPER

375.99CNY − 0.00 %

−0.01CNY

Bán

24.081M 9.054B 868.997BCNY 56.60 6.68CNY 49.295K Sản xuất Chế tạo 601318PING AN INSURANCE(GROUP) COMPANY OF CHINA, LTD.

44.06CNY − 2.13 %

−0.96CNY

Bán Mạnh

37.231M 1.64B 779.356BCNY 8.06 5.59CNY 355.982K Tài chính 0002594BYD COMPANY LTD

242.08CNY − 2.70 %

−6.72CNY

Mua

14.549M 3.522B 649.844BCNY — — 288.186K Khách hàng Lâu năm 0000858WULIANGYE YIBIN CO

157.06CNY − 2.77 %

−4.48CNY

Bán

19.086M 2.998B 609.647BCNY 25.21 6.41CNY 25.803K Hàng tiêu dùng không lâu bền 601628CHINA LIFE INSURANCE COMPANY LIMITED

25.10CNY − 1.76 %

−0.45CNY

Bán Mạnh

5.104M 128.11M 591.574BCNY 19.25 1.33CNY 103.262K Tài chính 601088CHINA SHENHUA ENERGY COMPANY LIMITED

30.24CNY − 1.27 %

−0.39CNY

Mua

38.208M 1.155B 566.546BCNY — — 76.182K Năng lượng Mỏ 6600900CHINA YANGTZE POWER CO.,LTD.

22.72CNY − 1.56 %

−0.36CNY

Bán

34.163M 776.185M 516.695BCNY — 1.17CNY — Công ty dịch vụ công cộng 601658POSTAL SAVINGS BANK OF CHINA, LTD.

5.47CNY − 2.32 %

−0.13CNY

Bán

112.717M 616.564M 496.695BCNY 7.30 0.77CNY 193.946K Tài chính 600028CHINA PETROLEUM & CHEMICAL CORPORATION

4.28CNY − 1.61 %

−0.07CNY

Bán

139.892M 598.74M 491.798BCNY — — 385.691K Năng lượng Mỏ 6601166INDUSTRIAL BANK CO.,LTD.

19.96CNY − 2.16 %

−0.44CNY

Bán

64.386M 1.285B 414.653BCNY 4.90 4.16CNY 62.537K Tài chính 6600938CNOOC LIMITED

15.68CNY − 3.21 %

−0.52CNY

— 294.587M 4.619B 412.627BCNY — — 19.086K Năng lượng Mỏ 000333MIDEA GROUP CO LTD

58.20CNY − 0.85 %

−0.50CNY

Theo dõi

21.217M 1.235B 401.409BCNY 14.27 4.14CNY 149.239K Khách hàng Lâu năm 3300760SHENZHEN MINDRAY B

306.00CNY − 3.46 %

−10.97CNY

Bán Mạnh

2.488M 761.285M 370.074BCNY 45.86 6.91CNY 14.684K Công nghệ Sức khỏe 6601012LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY

67.03CNY − 2.97 %

−2.05CNY

Bán

39.039M 2.617B 362.838BCNY 36.69 1.69CNY 49.967K Công nghệ Điện tử 6603288FOSHAN HAITIAN FLAVOURING AND FOOD COMPANY LTD.

76.10CNY − 3.16 %

−2.48CNY

Bán Mạnh

5.063M 385.275M 352.635BCNY 55.62 1.41CNY 6.678K Hàng tiêu dùng không lâu bền 601328BANK OF COMMUNICATIONS CO.,LTD.

4.88CNY − 2.20 %

−0.11CNY

Bán

165.817M 809.188M 345.378BCNY — — — Tài chính 6601728CHINA TELECOM CORPORATION LIMITED

3.84CNY − 0.78 %

−0.03CNY

Bán Mạnh

63.574M 244.124M 329.988BCNY 13.79 0.28CNY 278.922K Truyền thông 0002415HANGZHOU HIKVISION

34.80CNY − 9.00 %

−3.44CNY

Bán Mạnh

245.213M 8.533B 328.276BCNY 21.02 1.82CNY 52.752K Công nghệ Điện tử 6601888CHINA TOURISM GROUP DUTY FREE CORPORATION LIMITED

163.69CNY − 8.93 %

−16.05CNY

Bán

21.378M 3.499B 319.601BCNY 37.46 4.80CNY 14.72K Dịch vụ Khách hàng 6600809SHANXI XINGHUACUN FEN WINE FACTORY CO.,LTD

253.66CNY − 5.02 %

−13.40CNY

Bán

5.497M 1.394B 308.286BCNY 47.55 5.63CNY 13.474K Hàng tiêu dùng không lâu bền 0000568LUZHOU LAO JIAO CO

199.93CNY − 4.79 %

−10.06CNY

Bán

8.9M 1.779B 294.22BCNY 35.50 5.92CNY 3.434K Hàng tiêu dùng không lâu bền 000001PING AN BANK

14.96CNY − 2.35 %

−0.36CNY

Bán Mạnh

83.243M 1.245B 290.313BCNY 7.61 2.01CNY 40.651K Tài chính 3300059EAST MONEY INFORMA

21.53CNY − 3.88 %

−0.87CNY

Bán

217.955M 4.693B 276.864BCNY 33.58 — 5.696K Dịch vụ Công nghệ 6603259WUXI APPTEC

94.40CNY − 3.72 %

−3.65CNY

Bán

19.12M 1.805B 269.413BCNY — — — Công nghệ Sức khỏe 0002714MUYUAN FOODS CO LT

51.40CNY − 1.61 %

−0.84CNY

Bán Mạnh

21.199M 1.09B 267.503BCNY — −1.00CNY 137.52K Công nghiệp Chế biến 600030CITIC SECURITIES COMPANY LIMITED

18.80CNY − 2.99 %

−0.58CNY

Bán Mạnh

66.916M 1.258B 264.319BCNY 11.62 1.67CNY 23.696K Tài chính 601899ZIJIN MINING GROUP COMPANY LIMITED

10.07CNY − 7.10 %

−0.77CNY

Bán Mạnh

338.454M 3.408B 257.654BCNY 14.74 0.74CNY 43.876K Khoáng sản phi năng lượng 6600309WANHUA CHEMICAL GROUP CO.,LTD.

79.50CNY − 2.68 %

−2.19CNY

Bán Mạnh

10.769M 856.098M 249.61BCNY 10.96 7.45CNY 19.692K Công nghiệp Chế biến 6601668CHINA STATE CONSTRUCTION ENGINEERING CORPORATION LIMITED

5.97CNY − 3.55 %

−0.22CNY

Mua

311.292M 1.858B 242.677BCNY 4.80 1.30CNY — Dịch vụ Công nghiệp 0002352S.F. HOLDING CO

49.17CNY − 2.73 %

−1.38CNY

Bán

12.937M 636.108M 240.697BCNY 37.31 1.35CNY 177.129K Vận chuyển 0002142BANK OF NINGBO CO.

35.80CNY − 1.46 %

−0.53CNY

Bán Mạnh

25.812M 924.071M 236.409BCNY 11.14 3.26CNY 24.177K Tài chính 6600887INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO.,LTD

37.77CNY − 2.45 %

−0.95CNY

Bán

34.316M 1.296B 235.98BCNY 25.64 1.53CNY 61.598K Công nghiệp Chế biến 3300999YIHAI KERRY ARAW.H

43.45CNY − 1.63 %

−0.72CNY

Bán Mạnh

12.365M 537.254M 235.568BCNY 57.96 0.76CNY 39.256K Hàng tiêu dùng không lâu bền 6600690HAIER SMART HOME

25.55CNY − 3.55 %

−0.94CNY

Mua

29.45M 752.444M 235.193BCNY 18.23 1.46CNY 104.874K Khách hàng Lâu năm 0002304JIANGSU YANGHE BRE

154.15CNY − 4.43 %

−7.15CNY

Theo dõi

8.072M 1.244B 230.813BCNY 28.09 5.74CNY 17.956K Hàng tiêu dùng không lâu bền 6600000SHANGHAI PUDONG DEVELOPMENT BANK

7.85CNY − 1.75 %

−0.14CNY

Bán Mạnh

31.796M 249.595M 230.415BCNY 5.27 1.83CNY 63.361K Tài chính 6601919COSCO SHIPPING HOLDINGS

14.54CNY − 3.13 %

−0.47CNY

Bán

113.269M 1.647B 218.484BCNY 2.69 5.58CNY 30.98K Vận chuyển 6601816BEIJING-SHANGHAI HIGH SPEED RAILWAY

4.43CNY − 2.42 %

−0.11CNY

Bán Mạnh

57.831M 256.193M 217.542BCNY 47.29 0.10CNY 69 Dịch vụ Công nghiệp 0000002CHINA VANKE CO

18.49CNY − 4.84 %

−0.94CNY

Bán Mạnh

110.968M 2.052B 207.553BCNY — — 139.494K Tài chính 0002475LUXSHARE PRECISION

29.18CNY − 2.24 %

−0.67CNY

Bán

36.287M 1.059B 206.732BCNY 28.43 1.07CNY 228.152K Công nghệ Điện tử 6601998CHINA CITIC BANK CORPORATION LIMITED

4.64CNY − 1.49 %

−0.07CNY

Bán Mạnh

47.541M 220.589M 203.503BCNY — — 55.419K Tài chính 600585ANHUI CONCH CEMENT COMPANY LIMITED

38.93CNY − 3.59 %

−1.45CNY

Bán

17.225M 670.57M 201.314BCNY 6.52 6.19CNY 47.539K Khoáng sản phi năng lượng 6600048POLY DEVELOPMENTS AND HOLDINGS GROUP

16.39CNY − 6.56 %

−1.15CNY

Bán

111.159M 1.822B 196.193BCNY 7.66 2.29CNY 61.854K Tài chính

300015AIER EYE HOSPITAL

36.18CNY 0.81 %

0.29CNY

Mua

43.635M 1.579B 193.341BCNY 83.66 0.46CNY 26.97K Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe 0000651GREE ELEC APPLICAN

33.96CNY − 0.76 %

−0.26CNY

Mua

58.693M 1.993B 191.699BCNY 8.29 4.13CNY 83.952K Khách hàng Lâu năm 600104SAIC MOTOR CORPORATION LIMITED

16.34CNY − 1.51 %

−0.25CNY

Bán

34.602M 565.405M 188.788BCNY 7.83 2.12CNY 207.246K Khách hàng Lâu năm 6600276JIANGSU HENGRUI PHARMACEUTICALS CO.,LTD.

29.34CNY − 1.15 %

−0.34CNY

Bán

30.704M 900.841M 186.427BCNY 44.31 0.67CNY 24.491K Công nghệ Sức khỏe 6601138FOXCONN INDUSTRIAL INTERNET

9.19CNY − 4.27 %

−0.41CNY

Bán Mạnh

25.254M 232.081M 181.257BCNY 9.52 1.01CNY 191.97K Công nghệ Điện tử 6601319THE PEOPLE’S INSURANCE COMPANY (GROUP) OF CHINA LIMITED

4.59CNY 0.00 %

0.00CNY

Mua

59.132M 271.417M 180.578BCNY 9.18 0.50CNY 193.494K Tài chính 6600436ZHANGZHOU PIENTZEHUANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD.

298.18CNY − 3.45 %

−10.67CNY

Bán Mạnh

2.118M 631.612M 179.897BCNY 76.64 4.03CNY 2.591K Công nghệ Sức khỏe 6600438TONGWEI CO.,LTD

39.58CNY − 2.80 %

−1.14CNY

Bán

28.711M 1.136B 178.171BCNY 14.60 2.79CNY 32.224K Công nghiệp Chế biến 6601601CHINA PACIFIC INSURANCE (GROUP)

20.06CNY − 3.56 %

−0.74CNY

Bán Mạnh

22.928M 459.935M 176.108BCNY 8.43 2.47CNY — Tài chính 0002812YUNNAN ENERGY NEW

197.15CNY − 1.55 %

−3.10CNY

Bán

4.385M 864.548M 175.625BCNY 55.77 3.60CNY 8.679K Công nghiệp Chế biến 6600406NARI TECHNOLOGY

31.49CNY 0.45 %

0.14CNY

Mua

18.748M 590.368M 174.609BCNY 31.41 1.00CNY 8.806K Sản xuất Chế tạo 601633GREAT WALL MOTOR COMPANY LIMITED

23.81CNY − 3.84 %

−0.95CNY

Bán

22.798M 542.817M 170.415BCNY 33.84 0.73CNY 77.934K Khách hàng Lâu năm 6600346HENGLI PETROCHEMICAL

23.72CNY 6.70 %

1.49CNY

Mua

98.573M 2.338B 166.967BCNY 10.04 2.21CNY 35.65K Sản xuất Chế tạo 0000895HENAN SHUANG INVE

30.63CNY 2.92 %

0.87CNY

Mua

18.556M 568.373M 166.642BCNY 21.11 — 46.822K Hàng tiêu dùng không lâu bền 6601225SHAANXI COAL INDUSTRY COMPANY LIMITED

16.80CNY 0.00 %

0.00CNY

Mua

51.132M 859.02M 162.876BCNY 6.94 2.42CNY 38.297K Năng lượng Mỏ 6600905CHINA THREE GORGES RENEWABLES (GROUP)

5.69CNY − 2.07 %

−0.12CNY

Bán

198.726M 1.131B 162.853BCNY — — 4.42K Công ty dịch vụ công cộng 3300979HUALI INDUSTRIAL G

74.00CNY 5.71 %

4.00CNY

Mua

1.67M 123.564M 160.356BCNY 29.51 2.37CNY 151.198K Hàng tiêu dùng không lâu bền 6601390CHINA RAILWAY GROUP LIMITED

6.83CNY − 4.07 %

−0.29CNY

Mua

156.021M 1.066B 159.547BCNY 6.10 1.17CNY 294.013K Dịch vụ Công nghiệp 6601818CHINA EVERBRIGHT BANK COMPANY LIMITED

3.11CNY − 1.89 %

−0.06CNY

Bán Mạnh

106.036M 329.772M 157.399BCNY 4.91 0.81CNY 46.175K Tài chính 3300122CHONGQING ZHIFEI B

95.68CNY − 2.37 %

−2.32CNY

Bán

9.798M 937.455M 153.088BCNY 14.01 7.00CNY 4.8K Công nghệ Sức khỏe 3300142WALVAX BIOTECHNOLO

49.17CNY − 4.67 %

−2.41CNY

Bán Mạnh

24.91M 1.225B 152.308BCNY 190.19 — 1.866K Công nghệ Sức khỏe 6600016CHINA MINSHENG BANK

3.62CNY − 1.63 %

−0.06CNY

Bán Mạnh

56.263M 203.672M 148.063BCNY — — 59.262K Tài chính 0000792QINGHAI SALT LAKE

28.15CNY − 3.20 %

−0.93CNY

Bán

47.803M 1.346B 147.915BCNY — 0.82CNY — Công nghiệp Chế biến 3300124SHENZHEN INOVANCE

55.81CNY − 4.32 %

−2.52CNY

Theo dõi

9.084M 506.951M 147.069BCNY 42.59 1.40CNY 24.079K Sản xuất Chế tạo 6601066CHINA SECURITIES

21.34CNY − 1.48 %

−0.32CNY

Bán

8.997M 191.998M 145.437BCNY 16.70 1.30CNY 11.778K Tài chính 0002493RONGSHENG PETRO CH

14.30CNY 1.27 %

0.18CNY

Theo dõi

29.855M 426.923M 144.795BCNY 10.74 1.32CNY 19.331K Công nghiệp Chế biến 6603392BEIJING WANTAI BIOLOGICAL PHARMACY ENTERPRISE CO.,LTD.

163.00CNY − 1.57 %

−2.60CNY

Mua

1.69M 275.528M 143.474BCNY 32.82 3.48CNY 3.103K Công nghệ Sức khỏe 6600018SHANGHAI INTERNATIONAL PORT (GROUP) CO., LTD

6.14CNY − 4.06 %

−0.26CNY

Mua

60.999M 374.532M 142.286BCNY 8.62 0.74CNY 13.546K Vận chuyển 002460GANFENG LITHIUM CO

104.09CNY − 4.05 %

−4.39CNY

Bán

18.154M 1.89B 140.172BCNY 18.62 5.84CNY 8.001K Công nghiệp Chế biến 0000725BOE TECHNOLOGY GP

3.67CNY − 2.91 %

−0.11CNY

Bán Mạnh

282.93M 1.038B 139.23BCNY 5.63 0.67CNY 79.461K Công nghệ Điện tử 6601800CHINA COMMUNICATIONS CONSTRUCTION CO.,LTD

10.29CNY − 4.01 %

−0.43CNY

Mua

92.805M 954.959M 137.289BCNY 9.24 1.16CNY 136.772K Dịch vụ Công nghiệp 6600031SANY HEAVY INDUSTRY CO.,LTD

16.21CNY − 2.35 %

−0.39CNY

Bán Mạnh

67.684M 1.097B 136.93BCNY 11.64 1.43CNY 23.695K Sản xuất Chế tạo 6600188YANKUANG ENERGY GROUP COMPANY LIMITED

33.55CNY − 3.59 %

−1.25CNY

Bán

16.228M 544.459M 136.396BCNY 8.23 4.23CNY 61.864K Năng lượng Mỏ 6600019BAOSHAN IRON & STEEL

6.09CNY − 3.79 %

−0.24CNY

Bán Mạnh

91.926M 559.828M 135.272BCNY 6.35 1.00CNY 45.405K Khoáng sản phi năng lượng 6601985CHINA NATIONAL NUCLEAR POWER

7.02CNY − 2.50 %

−0.18CNY

Bán

108.443M 761.27M 132.319BCNY 15.06 0.51CNY 15.756K Công ty dịch vụ công cộng 0002459JA SOLAR TECHNOLOG

82.99CNY − 1.10 %

−0.92CNY

Mua

8.243M 684.086M 131.97BCNY 51.10 1.66CNY 29.638K Sản xuất Chế tạo 6601766CRRC CORPORATION LIMITED

4.91CNY − 2.39 %

−0.12CNY

Bán Mạnh

32.176M 157.983M 129.606BCNY 15.83 0.32CNY 160.656K Sản xuất Chế tạo 0003816CGN POWER CO LTD

2.77CNY − 2.81 %

−0.08CNY

Bán

90.753M 251.387M 128.079BCNY 14.09 0.20CNY 18.248K Công ty dịch vụ công cộng 6601995CHINA INTERNATIONAL CAPITAL CORPORATION LIMITED

35.92CNY − 2.36 %

−0.87CNY

Bán Mạnh

7.888M 283.332M 126.349BCNY 17.04 2.16CNY 13.557K Tài chính 0002371NAURA TECHNOLOGY G

222.00CNY − 5.54 %

−13.01CNY

Bán Mạnh

7.822M 1.737B 123.911BCNY 102.06 — 8.153K Công nghệ Điện tử 0002129TIANJIN ZHONGHUA

38.17CNY − 2.18 %

−0.85CNY

Bán

33.85M 1.292B 123.07BCNY 26.22 — 13.371K Công nghệ Điện tử 6603501WILL SEMICONDUCTOR CO., LTD. SHANGHAI

140.16CNY − 4.72 %

−6.95CNY

Bán

7.333M 1.028B 122.586BCNY 29.66 4.99CNY 4.493K Công nghệ Điện tử 6688235BEIGENE, LTD.

91.67CNY − 0.19 %

−0.17CNY

Bán

589.267K 54.018M 121.997BCNY — — 8.2K Công nghệ Sức khỏe 3300014EVE ENERGY CO LTD

64.21CNY − 2.53 %

−1.67CNY

Bán

18.039M 1.158B 121.921BCNY 44.90 1.47CNY 14.826K Sản xuất Chế tạo 6688223JINKO SOLAR

12.18CNY − 2.95 %

−0.37CNY

Mua

43.425M 528.918M 121.8BCNY — — 24.361K Công nghệ Điện tử 3300498WENS FOODSTUFF GRO

18.60CNY − 0.16 %

−0.03CNY

Bán

29.235M 543.778M 117.741BCNY — −2.79CNY 43.965K Công nghiệp Chế biến 0002466TIANQI LITHIUM COR

78.46CNY 0.29 %

0.23CNY

Theo dõi

60.967M 4.783B 115.893BCNY — −0.14CNY 1.644K Công nghiệp Chế biến 6601211GUOTAI JUNAN SECURITIES CO. LTD.

14.08CNY − 1.74 %

−0.25CNY

Bán Mạnh

21.492M 302.608M 115.442BCNY 10.06 1.49CNY 13.341K Tài chính 0002241GOERTEK INC.

34.12CNY − 2.74 %

−0.96CNY

Theo dõi

42.179M 1.439B 113.656BCNY 27.86 1.26CNY 95.78K Công nghệ Điện tử