
MAYBANK
MALAYAN BANKING BHD |
8.98 |
0.45% |
0.04 |
Mua |
7.609M |
68325228.00 |
106.669B |
12.82 |
0.70 |
42000.00 |
Tài chính |

PBBANK
PUBLIC BANK BHD
|
4.78 |
2.36% |
0.11 |
Sức mua mạnh |
33.036M |
157910646.00 |
92.783B |
15.98 |
0.29 |
— |
Tài chính |
P.
PCHEM
PETRONAS CHEMICALS GROUP BHD |
9.77 |
1.77% |
0.17 |
Mua |
9.483M |
92649896.48 |
78.160B |
10.46 |
0.92 |
4585.00 |
Công nghiệp Chế biến |
C
CIMB
CIMB GROUP HOLDINGS BERHAD |
5.33 |
0.00% |
0.00 |
Sức mua mạnh |
4.562M |
24315460.00 |
54.479B |
12.39 |
0.43 |
33265.00 |
Tài chính |

PMETAL
PRESS METAL ALUMINIUM HOLDINGS BERHAD |
6.13 |
-1.13% |
-0.07 |
Bán |
3.492M |
21404121.00 |
49.507B |
— |
0.13 |
— |
Sản xuất Chế tạo |
H
HLBANK
HONG LEONG BANK BHD |
20.42 |
1.09% |
0.22 |
Sức mua mạnh |
860.700K |
17575494.00 |
41.816B |
13.53 |
1.49 |
7803.00 |
Tài chính |
A
AXIATA
AXIATA GROUP BERHAD |
3.79 |
0.00% |
0.00 |
Bán |
0 |
0.00 |
34.780B |
42.49 |
0.09 |
— |
Truyền thông |
S
SIMEPLT
SIME DARBY PLANTATION BERHAD |
4.95 |
-0.40% |
-0.02 |
Bán |
2.650M |
13119480.00 |
34.233B |
15.21 |
0.33 |
— |
Công nghiệp Chế biến |
P.
PETGAS
PETRONAS GAS BHD |
16.76 |
0.60% |
0.10 |
Bán |
519.800K |
8711848.00 |
33.164B |
16.57 |
1.01 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệp |
M
MISC
MISC BHD |
7.35 |
0.00% |
0.00 |
Sức mua mạnh |
1.531M |
11249910.00 |
32.809B |
17.92 |
0.41 |
— |
Vận chuyển |
M
MAXIS
MAXIS BERHAD |
3.96 |
0.76% |
0.03 |
Bán |
1.988M |
7872084.00 |
30.992B |
23.52 |
0.17 |
3862.00 |
Truyền thông |
D
DIGI
DIGI.COM BHD |
3.90 |
0.00% |
0.00 |
Bán |
0 |
0.00 |
30.323B |
— |
0.15 |
— |
Truyền thông |
K
KLK
KUALA LUMPUR KEPONG BHD |
25.30 |
0.40% |
0.10 |
Bán |
2.178M |
55090747.82 |
27.271B |
10.87 |
2.32 |
— |
Công nghiệp Chế biến |
I
IOICORP
IOI CORPORATION BHD |
4.24 |
2.91% |
0.12 |
Mua |
3.229M |
13691808.00 |
26.495B |
16.78 |
0.25 |
24236.00 |
Công nghiệp Chế biến |
R
RHBBANK
RHB BANK BERHAD |
5.99 |
0.50% |
0.03 |
Mua |
4.989M |
29881714.00 |
24.816B |
9.21 |
0.65 |
14000.00 |
Tài chính |
P.
PPB
PPB GROUP BHD |
17.04 |
-0.35% |
-0.06 |
Bán |
356.500K |
6074760.36 |
24.241B |
16.26 |
1.05 |
— |
Công nghiệp Chế biến |
H
HLFG
HONG LEONG FINANCIAL GROUP BHD |
19.60 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
90.600K |
1775760.00 |
22.222B |
9.45 |
2.07 |
7803.00 |
Tài chính |
M
MRDIY
MR D.I.Y. GROUP ( M ) BERHAD |
3.45 |
-0.29% |
-0.01 |
Bán |
889.400K |
3068430.00 |
21.677B |
50.51 |
0.07 |
— |
Thương Mại Dịch Vụ Phân phối |
P.
PETDAG
PETRONAS DAGANGAN BHD |
20.98 |
2.74% |
0.56 |
Mua |
285.100K |
5981398.00 |
20.843B |
38.30 |
0.53 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Phân phối |
T
TM
TELEKOM MALAYSIA BHD |
4.94 |
1.02% |
0.05 |
Mua |
1.572M |
7767162.00 |
18.642B |
20.81 |
0.24 |
— |
Truyền thông |
H
HAPSENG
HAP SENG CONSOLIDATED BHD |
7.40 |
-1.07% |
-0.08 |
Bán |
233.900K |
1730860.00 |
18.424B |
— |
0.36 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Phân phối |
G
GENTING
GENTING BHD |
4.67 |
-0.21% |
-0.01 |
Mua |
1.282M |
5988808.00 |
17.982B |
— |
-0.36 |
— |
Thương Mại Dịch Vụ Khách hàng |

HARTA
HARTALEGA HOLDINGS BHD |
5.08 |
4.74% |
0.23 |
Mua |
6.718M |
34126424.00 |
17.361B |
3.64 |
1.33 |
8548.00 |
Công nghệ Sức khỏe |
G
GENM
GENTING MALAYSIA BERHAD |
2.97 |
-0.34% |
-0.01 |
Mua |
6.327M |
18790299.00 |
16.784B |
— |
-0.17 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Khách hàng |

TOPGLOV
TOP GLOVE CORPORATION BHD |
2.05 |
6.77% |
0.13 |
Mua |
47.510M |
97396320.00 |
16.415B |
5.27 |
0.36 |
22000.00 |
Công nghệ Sức khỏe |
S
SIME
SIME DARBY BHD |
2.40 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
9.320M |
22367760.00 |
16.344B |
14.95 |
0.16 |
21943.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Phân phối |

DIALOG
DIALOG GROUP BHD |
2.71 |
-1.09% |
-0.03 |
Bán |
2.669M |
7232448.00 |
15.291B |
29.09 |
0.09 |
2494.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệp |
W
WPRTS
WESTPORTS HOLDINGS BERHAD |
4.05 |
1.25% |
0.05 |
Mua |
699.300K |
2832165.00 |
13.810B |
16.88 |
0.24 |
5797.00 |
Vận chuyển |
Q.
QL
quốc lộ RESOURCES BHD |
5.13 |
2.19% |
0.11 |
Mua |
1.095M |
5617350.00 |
12.485B |
46.61 |
0.11 |
5295.00 |
Công nghiệp Chế biến |
A
AMBANK
AMMB HOLDINGS BHD |
3.66 |
-1.35% |
-0.05 |
Mua |
3.404M |
12457176.00 |
12.110B |
— |
-1.22 |
10000.00 |
Tài chính |

INARI
INARI AMERTRON BERHAD |
3.12 |
1.63% |
0.05 |
Mua |
4.771M |
14885208.00 |
11.561B |
28.04 |
0.11 |
5803.00 |
Công nghệ Điện tử |
A
AIRPORT
MALAYSIA AIRPORTS HOLDINGS BHD |
6.91 |
-0.58% |
-0.04 |
Mua |
921.900K |
6370329.00 |
11.465B |
— |
-0.49 |
— |
Vận chuyển |
B
BKAWAN
BATU KAWAN BHD |
26.10 |
-0.76% |
-0.20 |
Mua |
26.100K |
681210.00 |
10.300B |
8.09 |
3.25 |
300.00 |
Công nghiệp Chế biến |
G
GAMUDA
GAMUDA BHD |
3.49 |
0.87% |
0.03 |
Sức mua mạnh |
4.094M |
14288060.00 |
8.913B |
12.69 |
0.27 |
3615.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệp |
S
SUNWAY
SUNWAY BERHAD |
1.75 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
735.500K |
1287125.00 |
8.556B |
3.89 |
0.45 |
— |
Hỗn hợp |
T
TIMECOM
TIME DOTCOM BHD |
4.35 |
1.16% |
0.05 |
Mua |
265.600K |
1155360.00 |
7.941B |
19.85 |
0.22 |
— |
Truyền thông |
V
VITROX
VITROX CORPORATION BHD |
8.00 |
-2.44% |
-0.20 |
Mua |
683.100K |
5464800.00 |
7.557B |
45.66 |
0.18 |
— |
Công nghệ Điện tử |
G
GENP
GENTING PLANTATIONS BERHAD |
8.40 |
-1.75% |
-0.15 |
Bán |
892.900K |
7500360.00 |
7.536B |
17.75 |
0.48 |
— |
Công nghiệp Chế biến |
M
MYEG
MY E.G. SERVICES BHD |
1.01 |
-0.98% |
-0.01 |
Mua |
34.460M |
34804600.00 |
7.299B |
23.83 |
0.04 |
— |
Thương Mại Dịch Vụ Công nghệ |

MPI
MALAYSIAN PACIFIC INDUSTRIES |
36.60 |
0.55% |
0.20 |
Mua |
102.900K |
3766139.79 |
7.262B |
22.81 |
1.60 |
8000.00 |
Công nghệ Điện tử |
C
CARLSBG
CARLSBERG BREWERY MALAYSIA BHD |
21.62 |
-0.46% |
-0.10 |
Mua |
162.800K |
3519736.16 |
6.610B |
33.04 |
0.66 |
627.00 |
Hàng tiêu dùng không lâu bền |

HONGSENG
HONG SENG CONSOLIDATED BERHAD |
2.57 |
-1.53% |
-0.04 |
Bán |
804.200K |
2066794.00 |
6.564B |
174.00 |
0.02 |
— |
Hỗn hợp |
F
FGV
FGV HOLDINGS BERHAD |
1.92 |
-3.03% |
-0.06 |
Mua |
460.300K |
883776.00 |
6.556B |
— |
0.33 |
— |
Công nghiệp Chế biến
|
S
SCIENTX
SCIENTEX BERHAD |
4.08 |
0.49% |
0.02 |
Bán |
545.600K |
2226048.00 |
6.328B |
14.03 |
0.29 |
3600.00 |
Công nghiệp Chế biến |
B
BIMB
BANK ISLAM MALAYSIA BERHAD |
2.91 |
-1.36% |
-0.04 |
Bán |
919.700K |
2676327.00 |
6.272B |
10.52 |
0.28 |
— |
Tài chính |
U
UTDPLT
UNITED PLANTATIONS BHD |
15.00 |
0.00% |
0.00 |
Bán |
644.800K |
9672000.00 |
6.222B |
12.00 |
1.25 |
5735.00 |
Công nghiệp Chế biến |
I
IJM
IJM CORPORATION BHD |
1.69 |
1.20% |
0.02 |
Mua |
2.373M |
4011046.00 |
6.090B |
6.16 |
0.27 |
3796.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệp |

GREATEC
GREATECH TECHNOLOGY BERHAD |
4.71 |
-0.63% |
-0.03 |
Mua |
2.472M |
11644533.00 |
5.898B |
41.87 |
0.11 |
— |
Sản xuất Chế tạo |
A
ABMB
ALLIANCE BANK MALAYSIA BERHAD |
3.75 |
-0.27% |
-0.01 |
Mua |
2.399M |
8997375.00 |
5.805B |
11.20 |
0.34 |
3573.00 |
Tài chính |
Y
YTLPOWR
YTL POWER INTERNATIONAL BHD |
0.67 |
1.52% |
0.01 |
Mua |
3.303M |
2213278.00 |
5.770B |
— |
-0.04 |
— |
Công ty dịch vụ công cộng |
B
BURSA
BURSA MALAYSIA BHD |
7.09 |
0.28% |
0.02 |
Sức mua mạnh |
480.900K |
3409581.00 |
5.738B |
16.10 |
0.44 |
597.00 |
Tài chính |

D&O
D và O GREEN TECHNOLOGIES BERHAD |
4.53 |
0.67% |
0.03 |
Mua |
1.184M |
5363067.00 |
5.604B |
64.01 |
0.09 |
— |
Công nghệ Điện tử |
L
LPI
LPI CAPITAL BHD |
13.96 |
-0.14% |
-0.02 |
Bán |
28.000K |
390880.00 |
5.561B |
16.16 |
0.87 |
818.00 |
Tài chính |
I
IOIPG
IOI PROPERTIES GROUP BERHAD |
0.99 |
1.02% |
0.01 |
Bán |
1.503M |
1488267.00 |
5.451B |
8.54 |
0.11 |
2291.00 |
Tài chính |
A
ASTRO
ASTRO MALAYSIA HOLDINGS BERHAD |
1.02 |
-7.27% |
-0.08 |
Bán |
27.463M |
28012566.00 |
5.319B |
11.45 |
0.10 |
4490.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Khách hàng |

KOSSAN
KOSSAN RUBBER INDUSTRIES BHD |
2.05 |
4.59% |
0.09 |
Mua |
14.808M |
30356400.00 |
5.231B |
1.75 |
1.12 |
— |
Hỗn hợp |
Y
YINSON
YINSON HOLDINGS BHD |
4.90 |
2.08% |
0.10 |
Mua |
1.133M |
5550230.00 |
5.229B |
12.78 |
0.38 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệp |
L
LCTITAN
LOTTE CHEMICAL TITAN HOLDING BERHAD |
2.27 |
1.79% |
0.04 |
Theo dõi |
1.236M |
2806401.00 |
5.170B |
4.79 |
0.47 |
1510.00 |
Công nghiệp Chế biến |

SPSETIA
SP SETIA BHD |
1.23 |
-2.38% |
-0.03 |
Bán |
614.000K |
755220.00 |
5.004B |
33.87 |
0.04 |
2063.00 |
Tài chính |

FRONTKN
FRONTKEN CORPORATION BHD |
3.02 |
-0.33% |
-0.01 |
Mua |
3.534M |
10672982.00 |
4.744B |
45.56 |
0.07 |
— |
Công nghệ Điện tử |
M
MBSB
MALAYSIA BUILDING SOCIETY BHD |
0.61 |
1.67% |
0.01 |
Sức mua mạnh |
6.590M |
4019778.00 |
4.375B |
9.52 |
0.06 |
— |
Hỗn hợp |
A
AFFIN
AFFIN BANK BERHAD |
2.03 |
1.50% |
0.03 |
Mua |
1.470M |
2984303.00 |
4.312B |
8.02 |
0.25 |
— |
Tài chính |
U
UOADEV
UOA DEVELOPMENT BERHAD |
1.77 |
0.57% |
0.01 |
Mua |
77.300K |
136821.00 |
4.118B |
17.67 |
0.10 |
— |
Tài chính |

PMBTECH
PMB TECHNOLOGY BHD |
17.42 |
-5.02% |
-0.92 |
Bán |
153.700K |
2677454.00 |
4.077B |
35.53 |
0.73 |
— |
Sản xuất Chế tạo |
S
SIMEPROP
SIME DARBY PROPERTY BERHAD |
0.59 |
0.00% |
0.00 |
Theo dõi |
1.159M |
683987.00 |
4.012B |
29.35 |
0.02 |
— |
Tài chính |
V
VS
V.S INDUSTRY BHD |
1.03 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
6.595M |
6792438.00 |
3.932B |
20.16 |
0.05 |
8430.00 |
Sản xuất Chế tạo |
A
AEONCR
AEON CREDIT SERVICE ( M ) BHD |
15.36 |
1.59% |
0.24 |
Sức mua mạnh |
153.500K |
2357760.00 |
3.922B |
8.66 |
1.75 |
3216.00 |
Tài chính |
U
UMW
UMW HOLDINGS BHD |
3.34 |
1.52% |
0.05 |
Sức mua mạnh |
702.700K |
2347018.00 |
3.902B |
14.33 |
0.23 |
— |
Khách hàng Lâu năm |
O
ORIENT
ORIENTAL HOLDINGS BHD |
6.19 |
1.64% |
0.10 |
Sức mua mạnh |
110.300K |
682757.00 |
3.840B |
— |
0.52 |
— |
Bán Lẻ |

CTOS
CTOS DIGITAL BERHAD |
1.60 |
1.27% |
0.02 |
Mua |
3.614M |
5781760.00 |
3.696B |
80.61 |
0.02 |
— |
Tài chính |
M
MFCB
MEGA FIRST CORPORATION BHD |
3.71 |
-0.27% |
-0.01 |
Mua |
381.300K |
1414623.00 |
3.515B |
7.62 |
0.49 |
— |
Công ty dịch vụ công cộng |

SUPERMX
SUPERMAX CORPORATION BHD |
1.27 |
7.63% |
0.09 |
Mua |
31.592M |
40122348.00 |
3.324B |
1.19 |
0.99 |
— |
Công nghệ Sức khỏe |

DNEX
DAGANG NEXCHANGE BERHAD |
1.04 |
2.97% |
0.03 |
Mua |
42.257M |
43946968.00 |
3.282B |
6.22 |
0.16 |
503.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Công nghệ |
M
MCEMENT
MALAYAN CEMENT BERHAD |
2.41 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
121.800K |
293538.00 |
3.158B |
109.55 |
0.03 |
— |
Khoáng sản phi nguồn năng lượng |

CAPITALA
CAPITAL A BERHAD |
0.72 |
-1.36% |
-0.01 |
Mua |
25.163M |
18242957.50 |
3.017B |
— |
-0.83 |
— |
Vận chuyển |
T
TAKAFUL
SYARIKAT TAKAFUL MALAYSIA KELUARGA BERHAD |
3.60 |
-0.83% |
-0.03 |
Bán |
485.600K |
1748160.00 |
3.008B |
7.37 |
0.49 |
— |
Tài chính |
S
SOP
SARAWAK OIL PALMS BHD |
5.25 |
-2.78% |
-0.15 |
Bán |
743.100K |
3901275.00 |
3.007B |
6.06 |
0.89 |
— |
Công nghiệp Chế biến |
E
ECOWLD
ECO WORLD DEVELOPMENT GROUP BERHAD |
0.99 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
2.115M |
2093751.00 |
2.915B |
15.87 |
0.06 |
— |
Tài chính |
H
HLIND
HONG LEONG INDUSTRIES BHD |
9.00 |
-1.10% |
-0.10 |
Bán Mạnh |
190.200K |
1711800.00 |
2.829B |
13.28 |
0.69 |
— |
Công nghệ Điện tử |
G
GCB
GUAN CHONG BHD |
2.66 |
0.38% |
0.01 |
Theo dõi |
25.300K |
67298.00 |
2.811B |
18.53 |
0.15 |
— |
Hàng tiêu dùng không lâu bền |

PENTA
PENTAMASTER CORPORATION BHD |
3.75 |
-0.53% |
-0.02 |
Mua |
1.324M |
4965375.00 |
2.649B |
— |
0.10 |
— |
Công nghệ Điện tử |
M
MAGNUM
MAGNUM BERHAD |
1.80 |
-1.10% |
-0.02 |
Bán |
258.400K |
465120.00 |
2.613B |
— |
0.00 |
— |
Dịch Vụ Thương Mại Khách hàng |
S
SAM
SAM ENGINEERING và EQUIPMENT |
4.75 |
0.00% |
0.00 |
Mua |
46.800K |
222300.00 |
2.572B |
32.83 |
0.14 |
— |
Công nghệ Điện tử |
B
BJTOTO
BERJAYA SPORTS TOTO BHD |
1.88 |
-2.08% |
-0.04 |
Mua |
507.300K |
953724.00 |
2.548B |
30.43 |
0.06 |
1367.00 |
Dịch Vụ Thương Mại Khách hàng |

CHINHIN
CHIN HIN GROUP BERHAD |
2.88 |
3.97% |
0.11 |
Sức mua mạnh |
2.014M |
5801184.00 |
2.548B |
58.81 |
0.05 |
— |
Khoáng sản phi năng lượng
|

ARMADA
BUMI ARMADA BERHAD |
0.41 |
1.22% |
0.01 |
Bán |
21.931M |
9101572.50 |
2.451B |
4.02 |
0.10 |
1114.00 |
Thương Mại Dịch Vụ Công nghiệp |