không có tình trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Không có tình thương nào giống như tình mẹ dành cho con;

No love like mother-love ever has shone; …

LDS

Anh không có tình cảm với tôi?

You have no feelings for me?

OpenSubtitles2018. v3

Không có tình yêu ngoài tình yêu Angka.

No love but for the Angka.

OpenSubtitles2018. v3

Không có tình bạn giữa người da đỏ và người da trắng.

There is no friendship between red man and white.

OpenSubtitles2018. v3

Người ta mệt mỏi vì sống giữa một thế gian không có tình yêu thương.

People are worn down by a loveless world.

jw2019

Các hoạt động phục vụ đặc biệt đều không có. Tình hình thật kỳ lạ.

Special forces were not involved in this operation .

QED

Bởi vì tôi đã lấy cổ mà không có tình yêu.

Because I married her without loving her.

OpenSubtitles2018. v3

Tại sao ta không có tình nhân, hả tướng quân?

Why have I no mistress, General?

OpenSubtitles2018. v3

Những gì Judith kể con nghe thì không hề có vụ không có tình cảm giữa bọn họ

From what Judith has told me, there is no love lost between them.

OpenSubtitles2018. v3

Còn anh ta mệt mỏi vì không có tình dục.

He was tired of not having sex.

Literature

Chúng ta không nên nhầm lẫn với việc thân thiện mà không có tình ý gì cả.

Flirting should not be confused with being friendly or gregarious, without any amorous motive.

jw2019

Hay như là em không có tình cảm dành cho ông ta.

It’s not as if I don’t have affection for him.

OpenSubtitles2018. v3

Nhà thơ Auden nói, ” Hàng ngàn người sống không có tình yêu.

The poet Auden said, ” Thousands have lived without love ; none without water. ”

QED

Tôi chỉ nói đơn giản rằng một thế giới không có tình yêu là một nơi chết chóc.

I’m just simply saying that a world without love is a deadly place .

QED

Chuyện không có tình dục ấy khiến anh thông thái hơn.

All that sexlessness has made you wise.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không có tình nhân, anh… cái gì..

Look, I don’t have a mistress.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một nơi không có tình yêu

It is a place without love

opensubtitles2

Và thế là kết thúc câu chuyện về chủ quán trọ không có tình dục.

And thus ends the tale of the Sexless Innkeeper.

OpenSubtitles2018. v3

Hạnh phúc không có tình yêu?

Happy without love?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không có tình cảm đặc biệt với bạn ấy, và tôi nghĩ bạn ấy cũng thế.

I wasn’t interested in him romantically, and I didn’t think he was interested in me either.

jw2019

Không có tình yêu thương, người ta trở nên héo hon.

Without it, people pine away.

jw2019

Không có tình yêu không có chính nghĩa, ta chẳng là gì.

Without love without a cause, we are nothing.

OpenSubtitles2018. v3

Anh không thể thấy có tội nhiều như vậy nếu không có tình yêu.

You can’t feel that much guilt without love.

OpenSubtitles2018. v3

Các thế-hệ trước kia không có tình trạng lệ-thuộc lẫn nhau như thế.

That was not the case in past generations.

jw2019

Làm thế nào người đã nhận ra có thể chuyển tải nếu không có tình yêu?

How can the man who has realized communicate if there is no love ?

Literature