| Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng điện tử/PGM-FI |
Phun xăng điện tử/PGM-FI |
Phun xăng điện tử/PGM-FI |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) |
6,9 |
6,9 |
6,9 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) |
8,9 |
8,9 |
8,9 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) |
5,7 |
5,7 |
5,7 |
| Số chỗ ngồi |
7 |
7 |
7 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4.623 x 1.855 x 1.679 |
4.623 x 1.855 x 1.679 |
4.623 x 1.855 x 1.679 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.660 |
2.660 |
2.660 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) |
1.601/1.617 |
1.601/1.617 |
1.601/1.617 |
| Cỡ lốp |
235/60R18 |
235/60R18 |
235/60R18 |
| La-zăng |
Hợp kim/18 inch |
Hợp kim/18 inch |
Hợp kim/18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
198 |
198 |
198 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
5,9 |
5,9 |
5,9 |
| Khối lượng bản thân (kg) |
1.610 |
1.613 |
1.649 |
| Khối lượng toàn tải (kg) |
2.300 |
2.300 |
2.300 |
| Hệ thống treo trước |
Kiểu MacPherson |
Kiểu MacPherson |
Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
| Phanh trước |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau |
Phanh đĩa |
Phanh đĩa |
Phanh đĩa |
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) |
Có |
Có |
Có |
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) |
Có |
Có |
Có |
| Ga tự động (Cruise control) |
Có |
Có |
Có |
| Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) |
Có |
Có |
Có |
| Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) |
Có |
Có |
Có |
| Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng |
Không |
Có |
Có |
| Khởi động bằng nút bấm |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) |
Có |
Có |
Có |
| Đèn chiếu xa |
Halogen |
LED |
LED |
| Đèn chiếu gần |
Halogen |
LED |
LED |
| Đèn chạy ban ngày |
LED |
LED |
LED |
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng |
Có |
Có |
Có |
| Tự động tắt theo thời gian |
Có |
Có |
Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng |
Không |
Có |
Có |
| Đèn sương mù |
LED |
LED |
LED |
| Đèn hậu |
LED |
LED |
LED |
| Đèn phanh treo cao |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động |
Không |
Không |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED |
Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED |
Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ chrome |
Có |
Có |
Có |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt |
Ghế lái |
Ghế lái |
Ghế lái |
| Tấm chắn bùn |
Có |
Có |
Có |
| Ăng ten |
Dạng vây cá mập |
Dạng vây cá mập |
Dạng vây cá mập |
| Thanh gạt nước phía sau |
Có |
Có |
Có |
| Chụp ống xả |
Kép/Mạ chrome |
Kép/Mạ chrome |
Kép/Mạ chrome |
| Bảng đồng hồ trung tâm |
Digital |
Digital |
Digital |
| Trang trí táp lô |
Ốp nhựa màu kim loại (Bạc) |
Ốp vân gỗ |
Ốp vân gỗ |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
Không |
Không |
Có |
| Chất liệu ghế |
Da (màu be) |
Da (màu đen) |
Da (màu đen) |
| Ghế lái điều chỉnh điện |
8 hướng |
8 |
8 hướng |
| Ghế lái hỗ trợ bơm lưng |
4 hướng |
4 hướng |
4 hướng |
| Hàng ghế 2 |
Gập 60:40 |
Gập 60:40 |
Gập 60:40 |
| Hàng ghế 3 |
Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn |
Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn |
Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn |
| Cửa sổ trời |
Không |
Không |
Panorama |
| Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ |
Có |
Có |
Có |
| Hộc đồ khu vực khoang lái |
Có |
Có |
Có |
| Hộc đựng kính mắt |
Có |
Có |
Có |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc |
Có |
Có |
Có |
| Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau |
Có |
Có |
Có |
| Tay lái Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh |
Có |
Có |
Có |
| Tay lái Chất liệu |
Da |
Da |
Da |
| Tay lái Điều chỉnh 4 hướng |
Có |
Có |
Có |
| Phanh tay điện tử |
Có |
Có |
Có |
| Chế độ giữ phanh tự động |
Có |
Có |
Có |
| Chìa khóa thông minh |
Có |
Có |
Có |
| Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến |
Có |
Có |
Có |
| Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay |
Không |
Không |
Có |
| Màn hình |
5 inch |
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS |
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS |
| Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói |
Không |
Có |
Có |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay |
Có |
Có |
Có |
| Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) |
Không |
Có |
Có |
| Kết nối wifi và lướt web |
Không |
Có |
Có |
| Kết nối Bluetooth |
Có |
Có |
Có |
| Kết nối USB |
1 Cổng |
2 Cổng |
1 Cổng |
| Kết nối AUX |
Có |
Không |
Không |
| Đài AM/FM |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống loa |
4 Loa |
8 Loa |
8 Loa |
| Chế độ bù âm thanh theo tốc độ |
Có |
Có |
Có |
| Nguồn sạc |
2 Cổng |
5 Cổng |
5 Cổng |
| Sạc không dây |
Không |
Không |
Có |
| Hệ thống điều hòa tự động |
1 Vùng |
2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng) |
2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng) |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau |
Hàng ghế 2 và 3 |
Hàng ghế 2 và 3 |
Hàng ghế 2 và 3 |
| Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau |
LED |
LED |
LED |
| Đèn cốp |
Có |
Có |
Có |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước |
Có |
Có |
Có |
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) |
Không |
Có |
Có |
| Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor) |
Có |
Có |
Có |
| Camera lùi |
3 Góc quay |
3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt) |
3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt) |
| Cảm biến lùi |
Không |
Không |
Hiển thị bằng âm thanh và hình ảnh |
| Túi khí cho người lái và ngồi kế bên |
Có |
Có |
Có |
| Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế |
Không |
Không |
Có |