|
STT
|
Danh mục hàng hóa
|
Thành tiền ( VNĐ)
|
Ghi chú
|
| 1 |
Đồng hồ $20- $30$ |
150.000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 2 |
Đồng hồ từ $30-$99 |
350,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 3 |
Đồng hồ $100- $299 |
500,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 4 |
Đồng hồ $300-$499 |
650,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 5 |
Đồng hồ $500-$699 |
900,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 6 |
Đồng hồ $700-$999 |
1,150,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 7 |
Đồng hồ $700-$999 |
5%/cái |
|
| 8 |
Sữa bánh kẹo, thực phẩm, quần áo, giày dép,
đồ chơi trẻ em, xoong nồi, dụng cụ nhà tắm
|
Free |
|
| 9 |
Quần áo, giày dép thường < 30$ |
Free |
|
| 10 |
Quần áo thời trang cao cấp>30$/1 sp |
70,000/cái |
|
| 11 |
Giày dép >30$/1sp |
100,000/cái |
|
| 12 |
Vợt tennis Cầu Lông |
100,000/đôi |
|
| 13 |
Gậy Gold, cần câu cá |
250,000/cái |
|
| 14 |
Dụng cụ thể thao khác |
50,000/Lb |
|
| 15 |
Túi xách |
Free |
|
| 16 |
Túi xách $20-$100 |
100,000/cái |
|
| 17 |
Kính đeo thường các loại |
Free |
|
| 18 |
Kính đeo các loại hiệu$20-$100$ |
250,000/cái |
|
| 19 |
Kính đeo các loại hiệu>$100 |
5%/cái |
|
| 20 |
Lotion, sữa tắm rửa tay |
Free |
|
| 21 |
Mỹ phẩm, tinh dầu, nước hoa |
50,000/Lb |
|
| 22 |
Thực phẩm chức năng- thuốc |
50,000/Lb |
|
| 23 |
Zippo bật lửa <20$ |
Free |
|
| 24 |
Zippo bật lửa >20$ |
100,000/cái |
|
| 25 |
Điện thoại Smartphone <300$ |
700,000/cái |
|
| 26 |
Điện thoại di động thường |
450,000/cái |
|
| 27 |
Smart phone>$200 |
10%/cái |
|
| 28 |
Iphone X mới |
1,700,000/cái |
|
| 29 |
iphone X cũ |
1,400,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 30 |
Điện thoại Iphone 11, Pro, Pro max mới |
2,000,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 31 |
Điện thoại Iphone 11, Pro, Pro max cũ |
1,700,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 32 |
ipod, MP3 Player, máy tính bảng, máy đọc sách<50 |
150,000/cái |
Phí ship đã gồm phụ thu |
| 33 |
ipod, MP3 Player, máy tính bảng, máy đọc sách>50 |
10%/cái |
|
| 34 |
Máy tính bảng, máy chơi game |
450,000/cái |
|
| 35 |
Máy tính bảng máy chơi game>$150 |
10%/cái |
|
| 36 |
Laptop, Ipad mới |
1,400,000/cái |
|
| 37 |
Laptop, Ipad cũ không box |
1,150,000/cái |
|
| 38 |
Macbook Pro, Surface Pro ..mới |
1,700,000/cái |
|
| 39 |
Macbook Pro, Surface Pro ..cũ |
1,350,000/cái |
|
| 40 |
Laptop, Macbook>$1200 |
5%/cái |
|
| 41 |
Imac mới |
2,000,000/cái |
|
| 42 |
Imac cũ |
1,400,000/cái |
|
| 43 |
Ram, thẻ nhớ Webcam, Card Video, Thiết bị kết nối TV, thiết bị điện tử nhỏ <100$ |
150,000/cái |
|
| 44 |
Ram, thẻ nhớ Webcam, Card Video, Thiết bị kết nối TV, thiết bị điện tử nhỏ >100 |
5%/cái |
|
| 45 |
Máy quay phim chụp ảnh |
850,000/cái |
|
| 46 |
Máy quay phim chụp ảnh >$300 |
10%/cái |
|
| 47 |
Ống len thiết bị chụp ảnh quay phim |
150,000/cái |
|
| 48 |
Ống len thiết bị chụp ảnh quay phim $100 – $200 |
250,000/cái |
|
| 49 |
Ống len thiết bị chụp ảnh quay phim > $200 |
5%/cái |
|
| 50 |
Tai nghe Bluetooth, Headphone, Loa Mini |
Free |
|
| 51 |
Tai nghe Bluetooth, Headphone, Loa Mini |
125,000/cái |
|
| 52 |
Tai nghe Bluetooth, Headphone, Loa Mini>$100 |
5%/cái |
|
| 53 |
Thiết bị điện tử âm thanh |
500,000/cái |
|
| 54 |
Thiết bị điện tử âm thanh >$200 |
10%/cái |
|
| 55 |
Đồ điện tử gia dụng văn phòng |
125,000/cái |
|
| 56 |
Đồ điện tử gia dụng văn phòng >$100 |
5%/cái |
|