|
PHỤ LỤC BÁO CHÍ QUÝ I/2022
|
|
|
|
|
| STT |
Mã báo |
Tên báo |
Kỳ xuất bản |
Đơn giá |
| 1 |
A02 |
Nhân dân |
Hàng ngày |
4.200 |
| 2 |
A02.1 |
Nhân dân hàng tháng |
Tháng 1 kỳ |
15.000 |
| 3 |
A02.2 |
Nhân dân cuối tuần |
Chủ nhật |
4.800 |
| 4 |
A02.3 |
Thời nay |
THU/2/5/ |
6.800 |
| 5 |
A04 |
Hà Nội mới |
Hàng ngày |
4.700 |
| 6 |
A04.1 |
Hà nội ngày nay |
Tháng 1 kỳ |
4.900 |
| 7 |
A04.3 |
Hà nội mới cuối tuần |
THU/7/ |
4.800 |
| 8 |
A08 |
Thị trường giá cả |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
15.500 |
| 9 |
A10 |
Tuần tin tức |
THU/5/ |
5.200 |
| 10 |
A12 |
Quân đội nhân dân |
Hàng ngày |
4.200 |
| 11 |
A12.1 |
N.san Sự kiện và nhân chứng |
NGAY/10/ |
9.700 |
| 12 |
A14 |
Lecourrier du Vn Quatidion |
THU/6/ |
15.000 |
| 13 |
A16 |
Vietnam news |
Hàng ngày |
10.000 |
| 14 |
A22 |
Thị trường – Bộ công thương |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
11.500 |
| 15 |
A24 |
Kinh tế VN và Thế giới |
Tháng 2 kỳ |
15.500 |
| 16 |
A26 |
Sài gòn giải phóng |
Hàng ngày |
5.500 |
| 17 |
A26.5 |
Sài gòn đầu tư tài chính |
THU/2/ |
19.000 |
| 18 |
A30 |
Đà nẵng |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
2.500 |
| 19 |
A30.2 |
Đà nẵng C.tuần |
Chủ nhật |
4.000 |
| 20 |
A31 |
Cần thơ |
Hàng ngày |
3.600 |
| 21 |
A87 |
Thanh niên |
Hàng ngày |
5.500 |
| 22 |
B101 |
Bưu điện việt nam |
THU/7/ |
5.500 |
| 23 |
B102 |
Kinh tế nông thôn |
NGAY/5/15/25/ |
10.000 |
| 24 |
B103 |
Đầu tư |
THU/2/4/6/ |
4.800 |
| 25 |
B103.1 |
Đầu tư chứng khoán |
THU/2/4/6/ |
25.000 |
| 26 |
B104 |
Công an TP Đà nẵng |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
4.700 |
| 27 |
B105 |
Vietnam Investment Review |
THU/2/ |
55.000 |
| 28 |
B106 |
Thời báo văn học nghệ thuật |
THU/5/ |
16.800 |
| 29 |
B107 |
Thời báo kinh doanh |
THU/3/5 |
4.600 |
| 30 |
B108 |
Xây dựng |
THU/3/5/ |
10.000 |
| 31 |
B109 |
Cựu chiến binh VN |
THU/5/ |
4.800 |
| 32 |
B109.1 |
Cựu chiến binh tháng |
Tháng 1 kỳ |
6.800 |
| 33 |
B111 |
Tuổi trẻ thủ đô |
THU/2/4/6/ |
5.500 |
| 34 |
B112 |
Truyền hình |
Tháng 2 kỳ |
16.800 |
| 35 |
B112.3 |
Truyền hình trả tiền – Pay TV |
Tháng 1 kỳ |
8.800 |
| 36 |
B113 |
Lao động và xã hội |
THU/3/5/CN |
5.000 |
| 37 |
B114 |
Tiếng nói việt nam VOV |
THU/5/ |
6.500 |
| 38 |
B115 |
Thời báo tài chính việt nam |
THU/2/4/6/ |
5.500 |
| 39 |
B116 |
Hải quan |
THU/3/5/CN |
5.200 |
| 40 |
B119 |
Khoa học phổ thông |
THU/6/ |
4.300 |
| 41 |
B119.3 |
CD dinh dưỡng |
NGAY/5/15/ |
16.000 |
| 42 |
B120 |
Kinh tế và Đô thị |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
5.500 |
| 43 |
B120.2 |
CĐ Nội thất |
Tháng 1 kỳ |
34.500 |
| 44 |
B121 |
Thường hiệu và công luận |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 45 |
B122 |
Gia đình và xã hội |
THU/3/5/7/ |
4.800 |
| 46 |
B122.5 |
CĐ Sức khỏe |
Tháng 1 kỳ |
26.500 |
| 47 |
B125 |
Thế giới và VN |
THU/5/ |
4.800 |
| 48 |
B126 |
Khoa học và phát triển |
THU/5/ |
8.600 |
| 49 |
B127 |
Giác ngộ |
THU/6/ |
14.600 |
| 50 |
B127.1 |
Nguyệt san giác ngộ |
Tháng 1 kỳ |
16.000 |
| 51 |
B128 |
Giáo dục TP HCM |
THU/4/ |
25.000 |
| 52 |
B130 |
Bóng đá |
Hàng ngày |
8.800 |
| 53 |
B131 |
Pháp luật TPHCM |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
5.500 |
| 54 |
B132 |
An ninh Hải phòng |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
6.000 |
| 55 |
B133 |
Thời báo kinh tế sài gòn |
THU/5/ |
25.000 |
| 56 |
B134 |
Biên phòng |
THU/4/6/ |
3.500 |
| 57 |
B134.1 |
CD An ninh biên giới |
Chủ nhật |
7.000 |
| 58 |
B135 |
Saigon Times Weekly |
THU/5/ |
19.000 |
| 59 |
B136 |
Công lý |
THU/4/6/ |
10.000 |
| 60 |
B138 |
Đại biểu nhân dân |
Hàng ngày |
5.900 |
| 61 |
B139 |
Thị trường giá cả vật tư |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
22.000 |
| 62 |
B141 |
Diễn đàn doanh nghiệp |
THU/4/6/ |
5.000 |
| 63 |
B141.1 |
Doanh nhân |
NGAY/5/ |
36.000 |
| 64 |
B146 |
Doanh nhân sài gòn |
NGAY/10/25/ |
12.500 |
| 65 |
B147 |
Lao động thủ đô |
THU/3/5/ |
8.000 |
| 66 |
B148 |
Dân tộc và phát triển |
THU/4/6/ |
4.500 |
| 67 |
B15 |
Tiền phong |
Hàng ngày |
5.500 |
| 68 |
B150 |
Bảo vệ pháp luật |
THU/2/6/ |
4.950 |
| 69 |
B150.1 |
CĐ bảo vệ pháp luật |
NGAY/20/ |
25.500 |
| 70 |
B155 |
Mực tím |
THU/4/ |
6.800 |
| 71 |
B156 |
An sinh xã hội- (cũ Bảo hiểm xã hội) |
THU/3/5/ |
5.400 |
| 72 |
B157 |
Nhi đồng TPHCM |
THU/6/ |
6.800 |
| 73 |
B157.1 |
Nhi đồng màu rùa vàng |
THU/2/ |
5.800 |
| 74 |
B157.2 |
Ngôi sao nhỏ |
Tháng 1 kỳ |
26.800 |
| 75 |
B159 |
Khăn quàng đỏ |
THU/4/ |
6.800 |
| 76 |
B16 |
Gia đình VN |
Tháng 1 kỳ |
12.000 |
| 77 |
B16.2 |
CĐ Gia đình mặt trời nhỏ |
Tháng 1 kỳ |
32.000 |
| 78 |
B161 |
Phụ nữ TPHCM |
THU/2/4/6/ |
5.700 |
| 79 |
B161.1 |
Phụ nữ TPHCM chủ nhật |
Chủ nhật |
9.700 |
| 80 |
B164 |
Cựu chiến binh TPHCM |
Tháng 2 kỳ |
3.500 |
| 81 |
B165 |
Người lao động |
Hàng ngày |
5.500 |
| 82 |
B17 |
Đại đoàn kết |
Hàng ngày |
5.500 |
| 83 |
B17.1 |
Tinh hoa việt |
Tháng 2 kỳ |
11.800 |
| 84 |
B174 |
Quốc phòng thủ đô |
THU/3/6/ |
5.300 |
| 85 |
B175 |
Pháp luật xã hội |
THU/1/3/5/7/ |
4.800 |
| 86 |
B177 |
Tiếp thị và gia đình |
Tháng 1 kỳ |
34.000 |
| 87 |
B177.1 |
TTGĐ- P.Cách -Harpers Bazaar |
Tháng 1 kỳ |
64.000 |
| 88 |
B181 |
Đấu thầu |
THU/2/3/4/5/6/ |
14.500 |
| 89 |
B183 |
Tài nguyên và môi trường |
THU/3/5/ |
10.000 |
| 90 |
B189 |
Người cao tuổi |
THU/3/4/5/6/7/ |
5.000 |
| 91 |
B19 |
Lao động |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
5.800 |
| 92 |
B19.1 |
Lao động C. Tuần |
Chủ nhật |
6.800 |
| 93 |
B191 |
Công an nhân dân |
Hàng ngày |
5.500 |
| 94 |
B191.3 |
CĐ Văn nghệ Công an |
THU/5/ |
8.000 |
| 95 |
B193 |
Kinh doanh và tiếp thị |
Tháng 1 kỳ |
28.000 |
| 96 |
B199 |
Đời sống và pháp luật |
THU/2/3/4/6/ |
8.800 |
| 97 |
B199.1 |
Đời sống và pháp luật cuối tuần |
Thứ 7, chủ nhật |
8.800 |
| 98 |
B21 |
Văn nghệ |
THU/7/ |
19.900 |
| 99 |
B25 |
Giáo dục và thời đại |
Hàng ngày |
5.800 |
| 100 |
B27 |
Công thương |
THU 2,5 |
6.000 |
| 101 |
B29 |
Người công giáo việt nam |
Tháng 1 kỳ |
6.000 |
| 102 |
B31 |
Thiếu niên tiền phong |
THU/1/4/6/7/ |
8.000 |
| 103 |
B31.2 |
ĐS Học trò cười |
THU/6/ |
8.000 |
| 104 |
B31.4 |
Hoa trang nguyên |
NGAY/10/ |
30.000 |
| 105 |
B33 |
Nhi đồng |
THU/2/ |
10.000 |
| 106 |
B33.1 |
Họa mi |
THU/6/ |
10.000 |
| 107 |
B33.3 |
Nhi đồng cười vui |
THU/6/ |
10.000 |
| 108 |
B33.4 |
Nhi đồng chăm học |
THU/3/ |
10.000 |
| 109 |
B33.5 |
Nhi đồng khoa học khám phá |
THU/4/ |
10.000 |
| 110 |
B35 |
Thể thao việt nam |
THU/3/6/ |
4.800 |
| 111 |
B37 |
Phụ nữ VN |
THU/2/4/6/ |
6.500 |
| 112 |
B37.2 |
Hạnh phúc gia đình |
THU/6/ |
10.000 |
| 113 |
B37.4 |
Thế giới phụ nữ |
Tháng 1 kỳ |
34.000 |
| 114 |
B39 |
Nông nghiệp VN |
THU/2/3/4/5/6/ |
5.500 |
| 115 |
B39.2 |
ĐS Kiến thức gia đình |
THU/5/ |
12.000 |
| 116 |
B41 |
Giao thông |
THU/2/4/6/ |
5.500 |
| 117 |
B43 |
Nhà báo và công luận |
THU/6/ |
6.800 |
| 118 |
B45 |
Sức khỏe và đời sống |
THU/2/3/5/6/ |
5.500 |
| 119 |
B45.1 |
Sức khỏe và đời sống C. Tháng |
Tháng 1 kỳ |
8.000 |
| 120 |
B45.2 |
Sức khỏe và đời sống C. Tuần |
THU/6/ |
8.000 |
| 121 |
B47 |
Văn nghệ TPHCM |
THU/5/ |
14.900 |
| 122 |
B49 |
Tuổi trẻ TPHCM |
Hàng ngày |
5.500 |
| 123 |
B49.1 |
Tuổi trẻ TPHCM c. tuần |
Chủ nhật |
14.500 |
| 124 |
B49.2 |
Tuổi trẻ cười |
NGAY/1/15/ |
14.500 |
| 125 |
B51 |
Pháp luật việt nam |
THU/1/2/3/4/5/6/7/ |
6.800 |
| 126 |
B51.1 |
CĐ Pháp luật |
NGAY/5/10/20/25/ |
30.000 |
| 127 |
B51.4 |
Câu chuyện pháp luật |
Tháng 2 kỳ |
6.300 |
| 128 |
B51.7 |
Xa lộ pháp luật |
Tháng 2 kỳ |
6.300 |
| 129 |
B51.9 |
Pháp luât 4 phương |
Tháng 2 kỳ |
6.300 |
| 130 |
B53 |
Văn hóa |
THU/2/4/6/ |
3.500 |
| 131 |
B55 |
Khoa học và Đời sống |
THU/2 |
8.600 |
| 132 |
B58 |
Thể thao văn hóa |
THU/2/3/4/5/6/ |
7.600 |
| 133 |
B59 |
Nông thôn ngày nay |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
7.200 |
| 134 |
B59.5 |
Trang trại việt |
3 tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 135 |
B60 |
Công giáo và dân tộc |
THU/5/ |
15.000 |
| 136 |
B60.1 |
NS Công giáo và dân tộc |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 137 |
B72 |
Năng lượng mới |
THU/3/ |
15.000 |
| 138 |
B73 |
Người hà nội |
Tháng 1 kỳ |
49.500 |
| 139 |
B74 |
Tuổi trẻ và đời sống |
THU/2/5/ |
8.800 |
| 140 |
B76 |
Thời báo Làng nghê việt nam |
THU/6/ |
10.000 |
| 141 |
B77 |
Phụ nữ thủ đô |
THU/4/ |
5.900 |
| 142 |
B77.1 |
Tuần san Đời sống gia đình |
THU/5/ |
7.500 |
| 143 |
B78 |
Công lý và Xã hội |
THU/3/6/ |
7.500 |
| 144 |
B80 |
Kiểm toán |
THU/5/ |
5.800 |
| 145 |
B81 |
Doanh nghiệ và tiếp thị( Kinh doanh và PL) |
Tháng 1 kỳ |
12.000 |
| 146 |
B83 |
Thanh tra |
THU/3/6/ |
4.850 |
| 147 |
B86 |
Sức khỏe và cộng đông |
NGAY/1/15/ |
39.000 |
| 148 |
B87 |
Chất lượng và cuộc sống |
Tháng 1 kỳ |
19.000 |
| 149 |
B89 |
Hoa học trò |
THU/2/ |
20.000 |
| 150 |
B89.12 |
Đặc san thiên thần nhỏ |
3T/1KY |
40.000 |
| 151 |
B89.4 |
Thiên thần nhỏ |
THU/2/ |
24.000 |
| 152 |
B89.7 |
Đặc san Hoa học trò |
Tháng 5 |
99.000 |
| 153 |
B91 |
Ngoại thương |
3 Tháng 1 kỳ |
75.000 |
| 154 |
B92 |
Chuyện đời |
THU/3/6/ |
8.800 |
| 155 |
B93 |
Vietnam Economic News |
Tháng 2 kỳ |
30.000 |
| 156 |
B95 |
Thời báo ngân hàng |
THU/2/4/5/6/ |
5.500 |
| 157 |
B97 |
Kinh tế việt nam( cũ TBkt việt nam) |
THU/2/ |
25.000 |
| 158 |
B97.2 |
Niên giám kinh tế việt nam và thế giới năm 2021-2022 |
Tháng 3 |
200.000 |
|
Tạp chí |
| 159 |
C004 |
Phái đẹp ELLE(AP có thuế 5%) |
Tháng 1 kỳ |
65.000 |
| 160 |
C007 |
Văn hóa học |
T.CHAN |
30.000 |
| 161 |
C008 |
Nghiên cứu ấn độ và châu á |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 162 |
C011 |
Tạp chí Điện tử |
T.CHAN |
38.000 |
| 163 |
C012 |
Nhân lực khoa học xã hội |
Tháng 1 kỳ |
60.000 |
| 164 |
C015 |
Kinh tế và quản lý |
3T/1KY |
20.000 |
| 165 |
C016 |
An toàn thông tin |
T.CHAN |
58.000 |
| 166 |
C018 |
Forbes Vietnam |
Tháng 1 kỳ |
95.000 |
| 167 |
C031 |
Travellive- cẩm nang Dlich VN |
Tháng 1 kỳ |
60.000 |
| 168 |
C032 |
T.Tin TM Ngân hàng-TC-T Tệ |
THU/2/ |
75.000 |
| 169 |
C033 |
T.Tin TM – TH&D.Báo |
THU/2/ |
75.000 |
| 170 |
C034 |
T.Tin TM T/ăn chăn nuôi VTNN |
THU/2/ |
75.000 |
| 171 |
C036 |
T.Tin TM Công nghiệp & HTD |
THU/2/ |
75.000 |
| 172 |
C038 |
TT Thương mại nhựa hóa chất |
THU/2/ |
75.000 |
| 173 |
C039 |
T.Tin TM Dệt may |
THU/2/ |
75.000 |
| 174 |
C040 |
T.Tin TM Sản phẩm gỗ |
THU/2/ |
75.000 |
| 175 |
C041 |
T.Tin TM Thủy sản |
THU/2/ |
75.000 |
| 176 |
C043 |
T.Tin TM Số đặc biệt tháng |
Tháng 2 kỳ |
125.000 |
| 177 |
C044 |
Luật sư VN |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 178 |
C048 |
Đồng hành việt |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 179 |
C049 |
Doanh nghiệp và Thương mại |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 180 |
C052 |
Khí tượng thủy văn |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 181 |
C056 |
Công thương |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 182 |
C057 |
Tạp chí Pi |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 183 |
C059 |
Nội chính |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 184 |
C060 |
Cộng sản |
Tháng 2 kỳ |
10.000 |
| 185 |
C060.1 |
Tuần san hồ sơ sự kiện |
Tháng 2 kỳ |
10.000 |
| 186 |
C061 |
Phụ nữ mới |
Tháng 1 kỳ |
45.000 |
| 187 |
C063 |
Political Theory ( Lý luận chính trị) |
3T/1KY |
200.000 |
| 188 |
C062 |
Phương đông |
Tháng 1 kỳ |
98.000 |
| 189 |
C065 |
Thi đua khen thưởng |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 190 |
C066 |
Nghiên cứu lịch sử |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 191 |
C068 |
văn nghệ quân đội |
Tháng 2 kỳ |
23.900 |
| 192 |
C069 |
Sociology ( Xã hội học) |
6T/1 kỳ |
45.000 |
| 193 |
C071 |
hữu nghị |
Tháng 1 kỳ |
26.000 |
| 194 |
C074 |
Đẹp |
Tháng lẻ |
65.000 |
| 195 |
C080 |
Khoa học CN việt nam |
Tháng 2 kỳ |
18.000 |
| 196 |
C084 |
Con số và sự kiện |
Tháng 2 kỳ |
27.000 |
| 197 |
C088 |
Thế giới điện ảnh |
Tháng 1 kỳ |
28.600 |
| 198 |
C090 |
Sân khấu |
T.CHAN |
25.000 |
| 199 |
C092 |
Nghiên cứu văn học |
Tháng 1 kỳ |
48.000 |
| 200 |
C102 |
Da cam việt nam |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 201 |
C103 |
Thế giới gia cầm |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 202 |
C106 |
Tuyên giao |
Tháng 1 kỳ |
14.000 |
| 203 |
C108 |
Nghiên cứu kinh tế |
Tháng 1 kỳ |
70.000 |
| 204 |
C118 |
Văn hóa nghệ thuật |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 205 |
C118.1 |
Văn hóa nghệ thuật ky 2 |
Tháng 1 kỳ |
45.000 |
| 206 |
C122 |
Nhiếp ảnh và đời sống |
Tháng 1 kỳ |
38.000 |
| 207 |
C128 |
Cơ học ( Tiếng Anh) |
3T/1KY |
50.000 |
| 208 |
C130 |
VietNam Jounal of Earth-KH tr¸ |
3T/1KY |
55.000 |
| 209 |
C142 |
Dân chủ & pháp luật kỳ 1 |
Tháng 1 kỳ |
15.000 |
| 210 |
C142.1 |
Dân chủ & pháp luật kỳ 2 |
Tháng 1 kỳ |
11.000 |
| 211 |
C154 |
Thông tin và truyền thông |
Tháng 1 kỳ |
60.000 |
| 212 |
C154.3 |
TT và TT: CS các CTNCTT &TT |
3T/1KY |
40.000 |
| 213 |
C156 |
VietNam Journal of Chemistry(H |
T.CHAN |
60.000 |
| 214 |
C158 |
VietNam Journal of Mechanic(C¬ |
3T/1KY |
70.000 |
| 215 |
C160 |
VietNam Journal of Biotechnolo |
3T/1KY |
55.000 |
| 216 |
C162 |
VN Journal of Science and Tech |
T.CHAN |
60.000 |
| 217 |
C164 |
Thanh niên |
Tháng 4 kỳ |
30.000 |
| 218 |
C168 |
Toán học & T trẻ (THPT & THCS) |
Tháng 1 kỳ |
18.000 |
| 219 |
C169 |
Toán tuổi thơ 1 – tiểu học |
Tháng 1 kỳ |
12.000 |
| 220 |
C169.1 |
Toán tuổi thơ 2 – Trung học |
Tháng 1 kỳ |
12.000 |
| 221 |
C170 |
TC Xây dựng |
Tháng 1 kỳ |
55.000 |
| 222 |
C176 |
Xây dựng đảng |
Tháng 1 kỳ |
11.800 |
| 223 |
C180 |
Thông tin khoa học xã hội |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 224 |
C182 |
TC Thanh tra |
Tháng 1 kỳ |
180.000 |
| 225 |
C186 |
Lý luật chính trị |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 226 |
C192 |
TC Giáo dục |
Tháng 2 kỳ |
35.000 |
| 227 |
C194 |
Nhà văn và cuộc sống |
T.CHAN |
99.000 |
| 228 |
C198 |
Ngôn ngữ |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 229 |
C200 |
Kinh tế và dự báo |
Tháng 3 kỳ |
25.000 |
| 230 |
C202 |
Du lịch |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 231 |
C206 |
Quốc phòng toàn dân |
Tháng 1 kỳ |
10.000 |
| 232 |
C210 |
Communication in Phýics( Vật lý) |
3T/1KY |
50.000 |
| 233 |
C212 |
Dân tộc học |
T.CHAN |
40.000 |
| 234 |
C214 |
Triết học |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 235 |
C218 |
Nhà nước và pháp luật |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 236 |
C220 |
Khảo cổ học |
T.CHAN |
40.000 |
| 237 |
C226 |
Nghiên cứu văn hóa VN |
T.CHAN |
30.000 |
| 238 |
C230 |
Xã hội học |
3T/1KY |
45.000 |
| 239 |
C232 |
Lịch sử đảng |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 240 |
C234 |
Kiến trúc |
Tháng 1 kỳ |
42.000 |
| 241 |
C240 |
Thủy sản |
Tháng 2 kỳ |
35.000 |
| 242 |
C240.2 |
Thủy sản: Con tôm |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 243 |
C240.3 |
Thủy sản: Người chăn nuôi |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 244 |
C242 |
Người làm báo |
Tháng 1 kỳ |
21.000 |
| 245 |
C246 |
Hán Nôm |
T.CHAN |
30.000 |
| 246 |
C248 |
Journal of Cpmputer( Tin học và điều khiển học) |
3T/1KY |
55.000 |
| 247 |
C258 |
Tài chính kỳ 1 |
Tháng 1 kỳ |
18.000 |
| 248 |
C258.1 |
Tài chính kỳ 2 |
Tháng 1 kỳ |
18.000 |
| 249 |
C260 |
Những vấn đề Kinh tế & CT thế giới |
Tháng 1 kỳ |
65.000 |
| 250 |
C262 |
Lao động và công đoàn |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 251 |
C268 |
Lao động và xã hội |
Tháng 2 kỳ |
17.000 |
| 252 |
C278 |
Nghiên cứu gia đình và giới |
3T/1KY |
50.000 |
| 253 |
C286 |
Nghien cứu đông nam á |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 254 |
C288 |
Gia đình và trẻ em |
THU/5/ |
20.000 |
| 255 |
C294 |
Giao thông vận tải |
Tháng 1 kỳ |
45.000 |
| 256 |
C300 |
Tia sáng |
Tháng 2 kỳ |
11.800 |
| 257 |
C302 |
Diễn đàn văn nghệ VN |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 258 |
C310.1 |
Chuyên đề: Khoa học |
3T/1KY |
50.000 |
| 259 |
C316 |
Ngân hàng |
Tháng 2 kỳ |
30.000 |
| 260 |
C332 |
VN Economic Review |
Tháng 1 kỳ |
100.000 |
| 261 |
C340 |
An toàn vệ sinh lao động |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 262 |
C344 |
Quản lý nhà nước |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 263 |
C346 |
Người xây dựng |
T.CHAN |
60.000 |
| 264 |
C348 |
NC kinh tế và KD Châu á |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 265 |
C352 |
Tem |
T.CHAN |
18.000 |
| 266 |
C356 |
Nghiên cứu phật học |
T.LE |
30.000 |
| 267 |
C358 |
Biển việt nam |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 268 |
C360 |
VN Hương sắc |
Tháng 1 kỳ |
26.000 |
| 269 |
C364 |
Kinh tế châu á Thái Bình Dương |
Tháng 2 kỳ |
40.000 |
| 270 |
C366 |
Nghiên cứu quóc tế |
3T/1KY |
30.000 |
| 271 |
C368 |
Dân tộc và thời đại |
T.CHAN |
40.000 |
| 272 |
C370 |
VN Economic Review |
Tháng 1 kỳ |
100.000 |
| 273 |
C376 |
Người phụ trách |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 274 |
C380 |
Vietnames Studies(NC VN TA) |
3T/1KY |
55.000 |
| 275 |
C382 |
Etudes Vietn…enes(NCứu VN-TP |
3T/1KY |
55.000 |
| 276 |
C386 |
Xưa và nay |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 277 |
C388 |
Năng lượng nhiệt |
T.LE |
20.000 |
| 278 |
C390 |
Ngôn ngữ và đời sống |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 279 |
C396 |
Thế giới trong ta |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 280 |
C396.1 |
CĐ: Đổi mới giáo dục phổ thông |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 281 |
C398 |
Sinh hoạt lý luận |
T.LE |
12.000 |
| 282 |
C400 |
Tòa án nhân dân |
Tháng 2 kỳ |
20.000 |
| 283 |
C404 |
Văn hóa các dân tộc |
T.CHAN |
15.000 |
| 284 |
C416 |
Luật học |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 285 |
C426 |
Thuốc và sức khỏe |
Ngày 20 |
20.000 |
| 286 |
C428 |
Lý luận chính trị truyền thông |
Tháng 1 kỳ |
18.000 |
| 287 |
C430 |
Kinh tế và phát triển |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 288 |
C454 |
Các văn bản pháp quy |
THU/4/ |
60.000 |
| 289 |
C458 |
Kiến trúc VN |
T.LE |
50.000 |
| 290 |
C464 |
Tin học ngân hàng |
T.LE |
30.000 |
| 291 |
C468 |
VN Socio-Economic Development( |
3T/1KY |
120.000 |
| 292 |
C470 |
VietNam Law & Legal Forum |
Tháng 1 kỳ |
47.000 |
| 293 |
C472 |
Official Gazette(Công báo T.A) |
THU/3/5/7/ |
47.000 |
| 294 |
C476 |
Cơ khí việt nam |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 295 |
C490 |
Pháp lý |
Tháng 1 kỳ |
19.000 |
| 296 |
C492 |
Nghiên cứu trung quốc |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 297 |
C494 |
Châu mỹ ngày nay |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 298 |
C496 |
Nghiên cứu đông bắc á |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 299 |
C498 |
Giáo dục lý luận |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 300 |
C500 |
Nghiên cứu châu âu |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 301 |
C504 |
Dân vận |
Tháng 1 kỳ |
13.500 |
| 302 |
C508 |
Điện tử tiêu dùng |
T.LE |
39.500 |
| 303 |
C510 |
Khoa học đất |
3T/1KY |
70.000 |
| 304 |
C516 |
Thị trường tài chính tiền tệ |
Tháng 2 kỳ |
20.000 |
| 305 |
C526 |
Khoa học đo đạc và bản đồ |
3T/1KY |
12.000 |
| 306 |
C534 |
Nông thôn mới |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 307 |
C536 |
Kiểm tra |
Tháng 1 kỳ |
16.000 |
| 308 |
C544 |
Công nghiệp hóa chất |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 309 |
C548 |
Khoa học XHTPHCM |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 310 |
C550 |
Điện và đời sống |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 311 |
C552 |
Tâm lý học |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 312 |
C556 |
VN Business Forum- Series E |
THU/3/ |
25.000 |
| 313 |
C556.1 |
VN Business Forum-SrB( V-A) |
Tháng 2 kỳ |
25.000 |
| 314 |
C560 |
Báo ảnh VN (Tiếng anh) |
Tháng 1 kỳ |
33.000 |
| 315 |
C566 |
Báo ảnh VN (Tiếng lào) |
T.CHAN |
33.000 |
| 316 |
C568 |
Tổ chức nhà nước |
Tháng 1 kỳ |
9.500 |
| 317 |
C572 |
Nhà đẹp |
Tháng 1 kỳ |
29.800 |
| 318 |
C576 |
Kế toán và kiểm toán |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 319 |
C580 |
VietNam Social Sciences(KHXHVN |
T.CHAN |
85.000 |
| 320 |
C586 |
Khoa học chính trị |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 321 |
C588 |
Khoa học và công nghệ xây dựng |
3T/1KY |
32.000 |
| 322 |
C589 |
TC kiểm sát |
Tháng 2 kỳ |
28.500 |
| 323 |
C592 |
Cửa việt |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 324 |
C594 |
Cầu đường VN |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 325 |
C596 |
Chứng khoán |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 326 |
C600 |
Thông tin tư liệu |
T.CHAN |
35.000 |
| 327 |
C602 |
Tổng luận KHCN kinh tế |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 328 |
C612 |
Huế Xưa và nay |
T.CHAN |
20.000 |
| 329 |
C616 |
Tài chính doanh nghiệp |
Tháng 1 kỳ |
19.600 |
| 330 |
C620 |
Thể thao |
Tháng 1 kỳ |
25.600 |
| 331 |
C624 |
Thế giới số |
3T/1KY |
25.000 |
| 332 |
C628 |
Bảo hiểm xã hội |
Tháng 2 kỳ |
13.900 |
| 333 |
C630 |
Tiêu chuẩn đo lường chất lượng |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 334 |
C634 |
Nghiên cứu tôn giáo |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 335 |
C656 |
Dệt may & thời trang việt nam |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 336 |
C662 |
Văn hiến VN |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 337 |
C668 |
Văn học & tuổi trẻ |
Tháng 1 kỳ |
16.000 |
| 338 |
C668.1 |
VHTT Tiểu học : Văn tuổi thơ |
Tháng 1 kỳ |
14.000 |
| 339 |
C674 |
Nghiên cứu lập pháp |
Tháng 2 kỳ |
25.000 |
| 340 |
C678 |
Ô tô xe máy |
3T/1KY |
60.000 |
| 341 |
C680 |
Tự động hóa ngày nay |
T.LE |
45.000 |
| 342 |
C686 |
Thuế Nhà nước |
Tháng 1 kỳ |
5.000 |
| 343 |
C688 |
N.cứu Y dược học cổ truyền VN |
3T/1KY |
45.000 |
| 344 |
C700 |
Môi trường & sức khỏe |
Tháng 3 kỳ |
10.000 |
| 345 |
C705 |
Nghiên cứu địa lý nhận văn |
3T/1KY |
25.000 |
| 346 |
C715 |
Nghiên cứu con người |
T.CHAN |
35.000 |
| 347 |
C723 |
Dạy & học ngày nay |
Tháng 1 kỳ |
28.000 |
| 348 |
C731 |
Lịch sử quân sự |
Th¸ng 1 kú |
30.000 |
| 349 |
C737 |
Khoa học thương mại |
Th¸ng 1 kú |
10.000 |
| 350 |
C739 |
Quy hoạch xây dựng |
T.CHAN |
80.000 |
| 351 |
C745 |
Nhịp cầu đầu tư |
THU/2/ |
19.000 |
| 352 |
C753 |
Journal of Marine Science and |
3T/1KY |
50.000 |
| 353 |
C755 |
Journal of Biotecnology(CN sin |
3T/1KY |
65.000 |
| 354 |
C757 |
Nghiên cứu tài chính kế toán |
Tháng 1 kỳ |
18.000 |
| 355 |
C759 |
VN Taxation |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 356 |
C763 |
Tài nguyên & môi trường |
Tháng 2 kỳ |
20.000 |
| 357 |
C773 |
Điện VN |
T.CHAN |
30.000 |
| 358 |
C785 |
Khoa học Xã hội VN |
Tháng 1 kỳ |
65.000 |
| 359 |
C799 |
Thiết bị giáo dục |
Tháng 2 kỳ |
35.000 |
| 360 |
C803 |
Mặt trận |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 361 |
C805 |
Kinh tế và Ngân hàng Chấu á |
Tháng 1 kỳ |
50.000 |
| 362 |
C809 |
Nghiên cứu y học |
T.CHAN |
85.000 |
| 363 |
C811 |
VietNam Golf Magazine |
Tháng 1 kỳ |
59.000 |
| 364 |
C819 |
Năng lượng VN |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 365 |
C821 |
Văn hóa phật giáo |
Tháng 2 kỳ |
32.000 |
| 366 |
C825 |
Khoa học giáo dục VN |
Tháng 1 kỳ |
45.000 |
| 367 |
C841 |
Nghiên cứu Châu Phi & trung đông |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 368 |
C843 |
Khoa học pháp lý |
Tháng 1 kỳ |
21.000 |
| 369 |
C845 |
Giáo dục & xã hội |
Tháng 1 kỳ |
35.000 |
| 370 |
C847 |
Nghề luật |
Tháng 1 kỳ |
15.000 |
| 371 |
C853 |
Kiến trúc và đời sống |
Tháng 1 kỳ |
35.800 |
| 372 |
C857 |
Hướng nghiệp & Hòa nhập |
Tháng 1 kỳ |
37.500 |
| 373 |
C861 |
Công tác tôn giáo |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 374 |
C865 |
Vật lý tuổi trẻ |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 375 |
C873 |
Người đô thị |
Tháng 1 kỳ |
21.600 |
| 376 |
C879 |
Thế giới di sản |
Tháng 1 kỳ |
29.000 |
| 377 |
C883 |
Giáo chức việt Nam |
Tháng 1 kỳ |
36.000 |
| 378 |
C887 |
Hồn việt |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 379 |
C891 |
Phát triển nhân lực |
T.CHAN |
25.000 |
| 380 |
C921 |
Khoa học xã hội và miền trung |
T.CHAN |
50.000 |
| 381 |
C923 |
Vật lý ngày nay |
3T/1KY |
30.000 |
| 382 |
C931 |
Người cao tuổi |
Tháng 1 kỳ |
13.000 |
| 383 |
C937 |
Nghiên cứu và phát triển |
Tháng 1 kỳ |
40.000 |
| 384 |
C941 |
Mỹ phẩm |
3T/1KY |
59.000 |
| 385 |
C947 |
Ánh sáng và cuộc sống |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 386 |
C949 |
Làng việt |
Tháng 1 kỳ |
25.000 |
| 387 |
C957 |
Quản lỷ giáo dục |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 388 |
C963 |
Từ điểm học & Bách khoa thư |
T.LE |
50.000 |
| 389 |
C965 |
Doanh nghiệp cơ khí & Đời sống |
T.LE |
30.000 |
| 390 |
C969 |
Môi trường |
Tháng 1 kỳ |
20.000 |
| 391 |
C971 |
Thế giới tuổi thơ: Công chúa |
Tháng 1 kỳ |
22.000 |
| 392 |
C971.3 |
Thế giới tuổi thơ: Bác học nhí |
Tháng 1 kỳ |
22.000 |
| 393 |
C980 |
Phát triển bền vững vùng |
3T/1KY |
50.000 |
| 394 |
C992 |
Vật liệu xây dựng |
Tháng 1 kỳ |
28.000 |
| 395 |
C993 |
Vietnam Today |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 396 |
C994 |
Báo ảnh VN (Tiếng TQ) |
Tháng 1 kỳ |
33.000 |
|
Ngoài ngành |
| 403 |
N03 |
Thể thao văn hóa |
Thứ 2,3,4,5,6 |
7.600 |
| 404 |
N105 |
Phụ nữ ngày nay |
3T/1KY |
48.800 |
| 405 |
N112 |
Tin thế giới |
Hàng ngày |
10.000 |
| 406 |
N12 |
Công an TP HCM |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
5.200 |
| 407 |
N13 |
Anh ninh thủ đô |
Hàng ngày |
5.900 |
| 408 |
N14 |
Sổ tay Y học |
NGAY/20/ |
9.000 |
| 409 |
N322 |
An ninh thế giới |
THU/4/7/ |
5.500 |
| 410 |
N322.1 |
CD An ninh thế giới |
Tháng 2 kỳ |
8.000 |
| 411 |
N324 |
Tài liệu tham khảo đặc biệt |
Hàng ngày |
10.000 |
| 412 |
N324.1 |
Tài liệu tham khảo đặc biệt tháng |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 413 |
N324.2 |
Những vấn đề quốc tế |
Tháng 1 kỳ |
30.000 |
| 414 |
N324.4 |
Dự luật thế giới và việt nam |
THU/6/ |
10.000 |
| 415 |
N325 |
Tin nhanh |
Hàng ngày |
10.000 |
| 416 |
N326 |
Tin tham khảo thế giới |
THU/2/3/4/5/6/7/ |
10.000 |
| 417 |
N326.2 |
Tin kinh tế tham khảo |
Hàng ngày |
10.000 |
| 418 |
N76 |
Kiến thức ngày nay |
NGAY/1/10/20/ |
35.000 |
| 419 |
N97 |
Hoa cảnh |
NGAY/5/ |
30.000 |