“Nghiên Cứu” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Proof

Một dữ kiện hoặc một phần thông tin cho thấy có điều gì đó tồn tại hoặc là sự thật

  • Do you have any proof that it was my brother who stole your bag?

  •  
  • Bạn có bằng chứng nào cho thấy chính anh trai tôi đã lấy trộm túi xách của bạn không?

Experiment

Một thí nghiệm được thực hiện để tìm hiểu điều gì đó hoặc để khám phá xem điều gì đó hoạt động hoặc đúng

  • Scientists are conducting a special experiment to test the effectiveness of the new drug before selling it to the market.

  •  
  • Các nhà khoa học đang tiến hành một thí nghiệm đặc biệt để kiểm tra độ hiệu quả của loại thuốc mới trước khi bán ra thị trường.

Clone

Tạo ra một bản sao của thực vật hoặc động vật

  • Scientists have already successfully cloned a sheep.

  •  
  • Các nhà khoa học đã nhân bản thành công một con cừu.

Theory

Một tuyên bố chính thức về các quy tắc dựa trên một chủ đề nghiên cứu hoặc các ý tưởng được đề xuất để giải thích một sự kiện

  • In theory, the journey back to my hometown only takes about three hours, but in practice it usually takes five hours because of roadworks.

  •  
  • Về lý thuyết, hành trình về quê của tôi chỉ mất khoảng ba giờ, nhưng trên thực tế thường mất năm giờ vì làm đường. 

Science

Nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới tự nhiên và vật lý, hoặc kiến thức thu được về thế giới bằng cách quan sát nó một cách cẩn thận và thử nghiệm

  • It can be clearly seen that advances in medical science have proven that people are living longer.

  •  
  • Có thể thấy rõ rằng những tiến bộ của khoa học y tế đã chứng minh rằng con người đang sống lâu hơn.